16:00
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:25
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 3 Thá
3 378 315 ₫
00:05
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
01:50
Nashville (BNA)
T4, 4 Thá
2 469 481 ₫
00:05
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
3 897 380 ₫
16:05
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Fort-Uolton-Bich (VPS)
T3, 3 Thá
8 842 617 ₫
16:12
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:27
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
6 060 568 ₫
16:15
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
11:30
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
11 140 436 ₫
16:25
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
11:20
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
7 291 386 ₫
00:25
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
20:50
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
8 855 170 ₫
00:25
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
20:50
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
8 914 169 ₫
16:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
8 696 062 ₫
16:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
22:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
9 654 794 ₫
16:30
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
00:35
Sphinx (SPX)
T5, 5 Thá
+1
14 641 142 ₫
16:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
28g
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
14 818 767 ₫
17:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
07:15
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
+1
8 407 657 ₫
17:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:10
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
+1
8 636 749 ₫
17:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
09:15
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
10 298 760 ₫
17:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
17 871 960 ₫
17:05
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
10:30
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
9 929 076 ₫
17:05
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
18:00
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
17 898 007 ₫
17:05
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
18 190 491 ₫
17:05
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
25g
2 điểm dừng
23:05
London-Southend (SEN)
T4, 4 Thá
+1
20 800 251 ₫
01:20
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
09:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
15 828 652 ₫
17:25
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
22:10
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 3 Thá
5 168 680 ₫
17:26
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
13g 59ph
1 điểm dừng
09:25
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T4, 4 Thá
+1
12 379 413 ₫
17:26
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
13g 59ph
1 điểm dừng
09:25
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T4, 4 Thá
+1
12 379 413 ₫
17:29
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
2g 3ph
Bay thẳng
19:32
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
2 874 000 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
6g 13ph
1 điểm dừng
23:43
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
3 327 789 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
2g 57ph
Bay thẳng
20:27
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
3 655 735 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
7g 14ph
1 điểm dừng
00:44
Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T4, 4 Thá
+1
3 699 670 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
7g 14ph
1 điểm dừng
00:44
Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T4, 4 Thá
+1
3 699 670 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
7g 17ph
1 điểm dừng
23:47
Chicago-Midway (MDW)
T3, 3 Thá
3 776 244 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
7g 17ph
1 điểm dừng
23:47
Chicago-Midway (MDW)
T3, 3 Thá
4 405 461 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
8g 38ph
1 điểm dừng
23:08
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
4 614 781 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
6 163 502 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Dallas Love Field (DAL)
T4, 4 Thá
+1
6 629 217 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
52g 8ph
2 điểm dừng
18:38
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
7 321 513 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
05:25
Incheon (ICN)
T6, 6 Thá
+1
13 261 258 ₫
17:30
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
32g
4 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
23 014 279 ₫
01:35
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
4 487 682 ₫
17:35
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
06:30
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
+1
13 385 847 ₫
01:35
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
00:20
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
14 430 880 ₫
01:45
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
24g 55ph
3 điểm dừng
12:40
Samarkand (SKD)
T5, 5 Thá
+1
14 128 982 ₫
17:45
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
13:30
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
15 900 518 ₫
01:54
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
23g 34ph
1 điểm dừng
20:28
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
8 824 416 ₫
17:59
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
19:37
Pittsburg Interneshinl (PIT)
T3, 3 Thá
3 378 315 ₫
18:00
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
15:15
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
+1
10 279 931 ₫
02:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Sphinx (SPX)
T5, 5 Thá
+1
11 454 260 ₫
18:05
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
00:35
Sphinx (SPX)
T5, 5 Thá
+1
17 992 468 ₫
18:08
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
3g 31ph
Bay thẳng
20:39
Kansas City (MCI)
T3, 3 Thá
7 260 631 ₫
18:08
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
3g 31ph
Bay thẳng
20:39
Kansas City (MCI)
T3, 3 Thá
7 260 631 ₫