10:45
Riga (RIX)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:50
Tampere (TMP)
T2, 14 thá
3 555 805 ₫
20:45
Riga (RIX)
T5, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:50
Tampere (TMP)
T5, 15 thá
6 195 395 ₫
10:45
Riga (RIX)
T6, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:50
Tampere (TMP)
T6, 16 thá
3 912 753 ₫
13:00
Riga (RIX)
CN, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:05
Tampere (TMP)
CN, 18 thá
7 690 929 ₫
10:45
Riga (RIX)
T2, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:50
Tampere (TMP)
T2, 19 thá
4 868 461 ₫
20:45
Riga (RIX)
T3, 20 thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:50
Tampere (TMP)
T3, 20 thá
3 200 680 ₫
21:45
Riga (RIX)
T5, 5 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:55
Tampere (TMP)
T5, 5 thá
1 481 256 ₫
21:45
Riga (RIX)
T2, 7 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:55
Tampere (TMP)
T2, 7 thá
1 511 027 ₫
11:45
Riga (RIX)
T4, 17 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Tampere (TMP)
T4, 17 thá
2 854 669 ₫
16:10
Riga (RIX)
T5, 18 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Tampere (TMP)
T5, 18 thá
3 176 681 ₫
21:45
Riga (RIX)
T5, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:55
Tampere (TMP)
T5, 18 thá
2 372 258 ₫
16:10
Riga (RIX)
T6, 19 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Tampere (TMP)
T6, 19 thá
2 963 120 ₫
11:45
Riga (RIX)
T7, 20 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Tampere (TMP)
T7, 20 thá
2 842 822 ₫