07:10
Riga (RIX)
T7, 12 thá
15g
1 điểm dừng
22:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
10 831 460 ₫
07:10
Riga (RIX)
T7, 12 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
02:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
10 885 534 ₫
07:10
Riga (RIX)
T7, 12 thá
61g 35ph
1 điểm dừng
20:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
11 260 708 ₫
07:10
Riga (RIX)
T7, 12 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
02:30
Urgench (UGC)
CN, 13 thá
+1
11 294 125 ₫
07:10
Riga (RIX)
T7, 12 thá
61g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
12 203 961 ₫
10:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
+1
2 009 843 ₫
10:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
12g 40ph
2 điểm dừng
22:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 12 thá
2 210 948 ₫
10:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
08:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
+1
2 971 626 ₫
10:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
05:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
+1
3 107 722 ₫
10:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
+1
3 687 344 ₫
10:40
Riga (RIX)
T7, 12 thá
56g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
+1
5 122 729 ₫
10:45
Riga (RIX)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
14:45
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T7, 12 thá
16 335 440 ₫
10:55
Riga (RIX)
T7, 12 thá
19g
2 điểm dừng
05:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
+1
5 514 612 ₫
12:00
Riga (RIX)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:25
Memmingen (FMM)
T7, 12 thá
8 254 147 ₫
12:45
Riga (RIX)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 12 thá
997 023 ₫
12:45
Riga (RIX)
T7, 12 thá
38g 15ph
3 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
15 583 875 ₫
14:45
Riga (RIX)
T7, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
18:55
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
7 486 178 ₫
14:55
Riga (RIX)
T7, 12 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
+1
2 756 850 ₫
14:55
Riga (RIX)
T7, 12 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
21:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
+1
12 350 386 ₫
15:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 13 thá
+1
6 611 277 ₫
15:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 13 thá
+1
6 611 277 ₫
15:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
+1
7 517 771 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
+1
4 992 709 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
+1
5 582 964 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
18:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
+1
6 518 014 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 12 thá
6 586 670 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
18:15
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
+1
6 790 814 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
08:50
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
+1
8 128 683 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
8 502 947 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
03:25
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
+1
9 337 748 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
+1
9 776 414 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
23:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
10 671 365 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
+1
11 297 466 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
35g 30ph
3 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
21 802 965 ₫
16:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
14g 35ph
2 điểm dừng
06:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
+1
3 544 261 ₫
16:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
37g
2 điểm dừng
05:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 14 thá
+1
4 973 571 ₫
16:25
Riga (RIX)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 12 thá
2 860 441 ₫
16:25
Riga (RIX)
T7, 12 thá
40g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
3 507 807 ₫
16:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
57g 5ph
3 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
+1
7 234 036 ₫
17:05
Riga (RIX)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
06:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
+1
7 943 374 ₫
17:05
Riga (RIX)
T7, 12 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
+1
12 280 819 ₫
17:05
Riga (RIX)
T7, 12 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
09:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
14 090 467 ₫
17:35
Riga (RIX)
T7, 12 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
+1
6 031 351 ₫
17:35
Riga (RIX)
T7, 12 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
17:25
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
+1
9 959 597 ₫
17:35
Riga (RIX)
T7, 12 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
+1
11 214 837 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
06:05
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
5 011 240 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
+1
5 525 852 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 12 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
05:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 14 thá
+1
6 491 889 ₫
20:40
Riga (RIX)
T7, 12 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
18:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
+1
6 349 414 ₫
20:40
Riga (RIX)
T7, 12 thá
25g
1 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
+1
11 975 819 ₫