11:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
13:45
Keflavík (KEF)
T7, 31 Thá
4 129 233 ₫
10:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:45
Keflavík (KEF)
T7, 31 Thá
4 860 879 ₫
11:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
13:45
Al Maktoum (DWC)
CN, 1 Thá
+1
40 265 353 ₫
13:15
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
12:35
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
+1
11 185 687 ₫
14:45
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 31 Thá
706 823 ₫
14:45
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 31 Thá
706 823 ₫
14:45
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
8g
1 điểm dừng
21:45
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
2 068 595 ₫
14:45
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
02:05
Oulu (OUL)
CN, 1 Thá
+1
3 283 655 ₫
14:45
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
16:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
+1
11 969 525 ₫
14:50
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
5 877 036 ₫
13:50
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
9 362 141 ₫
13:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:10
Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 31 Thá
3 313 889 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
9 334 135 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
62g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
11 118 855 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
11 462 878 ₫
15:30
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Urgench (UGC)
CN, 1 Thá
+1
14 106 542 ₫
15:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 2 Thá
+1
7 875 617 ₫
16:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:20
Kastrup (CPH)
T7, 31 Thá
952 826 ₫
16:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
20:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 31 Thá
2 956 817 ₫
16:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
05:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
+1
3 227 644 ₫
16:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
44g 15ph
3 điểm dừng
15:10
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
3 672 233 ₫
15:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
52g 55ph
3 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T2, 2 Thá
+1
5 683 543 ₫
16:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 1 Thá
+1
6 273 570 ₫
17:00
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:25
Kastrup (CPH)
T7, 31 Thá
1 010 429 ₫
17:00
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Keflavík (KEF)
T2, 2 Thá
+1
3 688 782 ₫
17:00
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Keflavík (KEF)
T2, 2 Thá
+1
3 688 782 ₫
17:00
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 2 Thá
+1
5 817 843 ₫
16:20
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:05
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
2 307 279 ₫
16:20
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
23:10
Antwerp (ANR)
CN, 1 Thá
+1
7 229 897 ₫
16:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
2 128 425 ₫
18:10
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 1 Thá
+1
3 648 364 ₫
18:10
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
00:20
Turku (TKU)
CN, 1 Thá
+1
4 483 758 ₫
18:10
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
21:00
Newark Liberty (EWR)
CN, 1 Thá
+1
17 721 491 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
16g
1 điểm dừng
09:40
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 1 Thá
+1
3 346 668 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 1 Thá
+1
4 652 428 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
14:35
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
4 773 680 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
04:05
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
+1
5 331 564 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
10:10
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
+1
5 390 121 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Kot DAzur (NCE)
CN, 1 Thá
+1
5 978 875 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
63g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Paphos (PFO)
T3, 3 Thá
+1
7 282 089 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Gran-Kanariya (LPA)
T2, 2 Thá
+1
7 490 222 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 1 Thá
+1
9 567 727 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
9 893 292 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
20:20
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
+1
10 096 015 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
10 233 497 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
51g 20ph
2 điểm dừng
01:00
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
10 488 411 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
02:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
10 997 922 ₫
18:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
05:55
Al Maktoum (DWC)
T2, 2 Thá
+1
18 779 975 ₫
18:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
00:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
14 039 074 ₫
19:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
33g
2 điểm dừng
06:55
Al Maktoum (DWC)
T2, 2 Thá
+1
20 393 797 ₫