Chuyến bay từ Riga

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Riga

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

FlyOne Asia
7Q 1912
07:10
Riga (RIX)
T7, 12 thá
15g
1 điểm dừng
22:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
10 831 460 ₫
FlyOne Asia
7Q 1912
07:10
Riga (RIX)
T7, 12 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
02:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
10 885 534 ₫
FlyOne Asia
7Q 1912
07:10
Riga (RIX)
T7, 12 thá
61g 35ph
1 điểm dừng
20:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
11 260 708 ₫
FlyOne Asia
7Q 1912
07:10
Riga (RIX)
T7, 12 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
02:30
Urgench (UGC)
CN, 13 thá +1
11 294 125 ₫
FlyOne Asia
7Q 1912
07:10
Riga (RIX)
T7, 12 thá
61g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá +1
12 203 961 ₫
Ryanair
FR 2869
10:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá +1
2 009 843 ₫
Ryanair Sun
RR 2869
10:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
12g 40ph
2 điểm dừng
22:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 12 thá
2 210 948 ₫
Ryanair
FR 2869
10:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
08:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá +1
2 971 626 ₫
Ryanair Sun
RR 2869
10:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
05:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá +1
3 107 722 ₫
Ryanair
FR 2869
10:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá +1
3 687 344 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2022
10:40
Riga (RIX)
T7, 12 thá
56g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Alicante (ALC)
T2, 14 thá +1
5 122 729 ₫
Air Baltic
BT 720
10:45
Riga (RIX)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
14:45
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T7, 12 thá
16 335 440 ₫
National Airlines
N7 1080
10:55
Riga (RIX)
T7, 12 thá
19g
2 điểm dừng
05:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá +1
5 514 612 ₫
Ryanair
FR 3290
12:00
Riga (RIX)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:25
Memmingen (FMM)
T7, 12 thá
8 254 147 ₫
CityJet
WX 1643
12:45
Riga (RIX)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 12 thá
997 023 ₫
CityJet
WX 1643
12:45
Riga (RIX)
T7, 12 thá
38g 15ph
3 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá +1
15 583 875 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2096
14:45
Riga (RIX)
T7, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
18:55
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
7 486 178 ₫
Ryanair Sun
RR 4881
14:55
Riga (RIX)
T7, 12 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá +1
2 756 850 ₫
Ryanair
FR 4881
14:55
Riga (RIX)
T7, 12 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
21:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
12 350 386 ₫
National Airlines
N7 1076
15:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 13 thá +1
6 611 277 ₫
National Airlines
N7 1076
15:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 13 thá +1
6 611 277 ₫
Finnair
AY 1076
15:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Alicante (ALC)
CN, 13 thá +1
7 517 771 ₫
LOT Polish Airlines
LO 782
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá +1
4 992 709 ₫
LOT Polish Airlines
LO 782
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá +1
5 582 964 ₫
LOT Polish Airlines
LO 782
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
18:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá +1
6 518 014 ₫
LOT Polish Airlines
LO 782
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 12 thá
6 586 670 ₫
LOT Polish Airlines
LO 782
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
18:15
Alicante (ALC)
CN, 13 thá +1
6 790 814 ₫
LOT Polish Airlines
LO 782
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
08:50
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá +1
8 128 683 ₫
LOT Polish Airlines
LO 782
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá +1
8 502 947 ₫
LOT Polish Airlines
LO 782
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
03:25
Astana (NQZ)
CN, 13 thá +1
9 337 748 ₫
LOT Polish Airlines
LO 782
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá +1
9 776 414 ₫
LOT Polish Airlines
LO 782
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
23:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
10 671 365 ₫
LOT Polish Airlines
LO 782
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá +1
11 297 466 ₫
LOT Polish Airlines
LO 782
15:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
35g 30ph
3 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá +1
21 802 965 ₫
Air Baltic
BT 153
16:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
14g 35ph
2 điểm dừng
06:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá +1
3 544 261 ₫
Air Baltic
BT 9617
16:15
Riga (RIX)
T7, 12 thá
37g
2 điểm dừng
05:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 14 thá +1
4 973 571 ₫
Air Baltic
BT 139
16:25
Riga (RIX)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 12 thá
2 860 441 ₫
Air Baltic
BT 139
16:25
Riga (RIX)
T7, 12 thá
40g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
3 507 807 ₫
Air Baltic
BT 109
16:30
Riga (RIX)
T7, 12 thá
57g 5ph
3 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá +1
7 234 036 ₫
Turkish Airlines
TK 1776
17:05
Riga (RIX)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
06:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá +1
7 943 374 ₫
Turkish Airlines
TK 1776
17:05
Riga (RIX)
T7, 12 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá +1
12 280 819 ₫
Turkish Airlines
TK 1776
17:05
Riga (RIX)
T7, 12 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
09:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
14 090 467 ₫
Ryanair
FR 8257
17:35
Riga (RIX)
T7, 12 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá +1
6 031 351 ₫
Ryanair
FR 8257
17:35
Riga (RIX)
T7, 12 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
17:25
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá +1
9 959 597 ₫
Ryanair
FR 8257
17:35
Riga (RIX)
T7, 12 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá +1
11 214 837 ₫
Finnair
AY 1078
18:40
Riga (RIX)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
06:05
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá +1
5 011 240 ₫
Finnair
AY 1078
18:40
Riga (RIX)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá +1
5 525 852 ₫
National Airlines
N7 1078
18:40
Riga (RIX)
T7, 12 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
05:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 14 thá +1
6 491 889 ₫
Air Baltic
BT 726
20:40
Riga (RIX)
T7, 12 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
18:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá +1
6 349 414 ₫
Air Baltic
BT 726
20:40
Riga (RIX)
T7, 12 thá
25g
1 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá +1
11 975 819 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 465399 ₫ · cao nhất: 704174 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 653746 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 544991 ₫ 15.09.2026 — 675314 ₫ 16.09.2026 — 495777 ₫ 17.09.2026 — 576888 ₫ 18.09.2026 — 656176 ₫ 19.09.2026 — 465399 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 530713 ₫ 22.09.2026 — 579926 ₫ 23.09.2026 — 550155 ₫ 24.09.2026 — 575369 ₫ 25.09.2026 — 635822 ₫ 26.09.2026 — 704174 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 655568 ₫ 29.09.2026 — 545598 ₫ 30.09.2026 — 484841 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
653746 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
544991 ₫
15
placeholder
675314 ₫
16
Giá tốt
495777 ₫
17
placeholder
576888 ₫
18
placeholder
656176 ₫
19
Giá tốt
465399 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
530713 ₫
22
placeholder
579926 ₫
23
placeholder
550155 ₫
24
placeholder
575369 ₫
25
placeholder
635822 ₫
26
placeholder
704174 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
655568 ₫
29
placeholder
545598 ₫
30
Giá tốt
484841 ₫

Các hãng hàng không bay từ Riga

Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫435 932
Ryanair
Giá từ
₫462 665
Mokulele Airlines
Giá từ
₫469 652
Air Baltic
Giá từ
₫610 912
SAS
Giá từ
₫860 320
CityJet
Giá từ
₫997 023
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 542 013
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 557 507
Ryanair UK
Giá từ
₫1 728 234
Finnair
Giá từ
₫2 339 450
Heston Airlines dba Heston Airlines
Giá từ
₫2 389 574
National Airlines
Giá từ
₫2 644 146
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫2 970 108
Aegean Airlines
Giá từ
₫3 705 268
Lufthansa
Giá từ
₫4 107 479
Turkish Airlines
Giá từ
₫5 189 258
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫6 625 554
FlyOne Asia
Giá từ
₫7 271 705
Austrian Airlines
Giá từ
₫7 523 847
flydubai
Giá từ
₫8 115 317

Điểm đến phổ biến từ Riga

RIX
Latvia → Thụy Điển
STO
từ
₫266 116
RIX
Riga — Oslo
Latvia → Na Uy
OSL
từ
₫348 745
RIX
Latvia → Đan Mạch
CPH
từ
₫369 707
RIX
Latvia → Thụy Điển
ARN
từ
₫424 692
RIX
Riga — Oslo
Latvia → Na Uy
TRF
từ
₫462 361
RIX
Latvia → Đan Mạch
AAR
từ
₫469 348
RIX
Riga — Bergen
Latvia → Na Uy
BGO
từ
₫516 131
RIX
Riga — Gothenburg
Latvia → Thụy Điển
GOT
từ
₫797 740
RIX
Latvia → Síp
PFO
từ
₫842 396

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Latvia

Tất cả các gói

labitel

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

labitel

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫473526

Mua

labitel

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

labitel

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

labitel

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Riga do các hãng hàng không sau khai thác: Ryanair, Norwegian Air Sweden, airBaltic, LOT Polish Airlines, Mokulele Airlines, Ryanair Sun, National Airlines, CityJet, Turkish Airlines, FlyOne Asia, MIDWEST CONNECT, Finnair, SAS, Lufthansa, Heston Airlines dba Heston Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 7Q1912), do FlyOne Asia khai thác, khởi hành từ Riga lúc 07:10.
Vé rẻ nhất từ Riga đi Stockholm có giá ₫653 746 — khởi hành ngày 12 Tháng chín, chuyến bay MW4641, do Mokulele Airlines khai thác.