06:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 14 thá
2 203 354 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 15 thá
2 182 696 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T4, 16 thá
2 395 650 ₫
02:20
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Medan, Kualanamu (KNO)
T5, 17 thá
3 028 738 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 20 thá
2 205 784 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 21 thá
2 602 224 ₫
12:50
Singapore, Changi (SIN)
T2, 21 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
03:55
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 22 thá
+1
2 580 959 ₫
13:40
Singapore, Changi (SIN)
T3, 22 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
04:20
Medan, Kualanamu (KNO)
T4, 23 thá
+1
2 399 599 ₫
00:40
Singapore, Changi (SIN)
CN, 27 thá
3g 40ph
1 điểm dừng
04:20
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 27 thá
2 657 816 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 30 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T4, 30 thá
2 207 911 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T5, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T5, 1 thá
2 198 797 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T6, 2 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T6, 2 thá
2 288 414 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
CN, 4 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 4 thá
2 268 971 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 7 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T4, 7 thá
2 156 267 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T5, 8 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T5, 8 thá
2 260 465 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
CN, 11 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 11 thá
2 295 097 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 12 thá
2 230 391 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T3, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 13 thá
2 282 034 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T6, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T6, 23 thá
2 167 203 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T7, 24 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 24 thá
2 247 099 ₫
07:25
Singapore, Changi (SIN)
T2, 26 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:50
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 26 thá
2 231 910 ₫
07:30
Singapore, Changi (SIN)
CN, 8 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 8 thá
2 249 225 ₫
07:25
Singapore, Changi (SIN)
T3, 10 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:50
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 10 thá
2 121 939 ₫
07:30
Singapore, Changi (SIN)
T6, 4 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Medan, Kualanamu (KNO)
T6, 4 thá
2 253 782 ₫
07:30
Singapore, Changi (SIN)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 22 thá
4 059 785 ₫
07:30
Singapore, Changi (SIN)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Medan, Kualanamu (KNO)
T5, 24 thá
4 039 431 ₫
07:30
Singapore, Changi (SIN)
T3, 29 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 29 thá
4 059 785 ₫
07:25
Singapore, Changi (SIN)
T4, 30 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:50
Medan, Kualanamu (KNO)
T4, 30 thá
3 515 706 ₫
12:50
Singapore, Changi (SIN)
T2, 4 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
02:20
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 5 thá
+1
3 382 344 ₫
14:55
Singapore, Changi (SIN)
CN, 10 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
02:20
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 11 thá
+1
3 160 581 ₫
07:30
Singapore, Changi (SIN)
T6, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Medan, Kualanamu (KNO)
T6, 19 thá
2 354 031 ₫
06:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 21 thá
8g 35ph
Bay thẳng
14:35
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 21 thá
3 384 774 ₫
06:00
Singapore, Changi (SIN)
T2, 22 thá
8g 35ph
Bay thẳng
14:35
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 22 thá
3 384 774 ₫