16:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2 343 948 ₫
16:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:10
Samui (USM)
T3, 3 Thá
4 528 995 ₫
16:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
5 278 552 ₫
11:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
05:00
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
7 495 252 ₫
16:20
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
2 654 153 ₫
16:25
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 736 199 ₫
16:25
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
18:05
Tiruchirappalli (TRZ)
T3, 3 Thá
8 074 196 ₫
16:30
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
19:55
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
14 844 581 ₫
16:40
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
4 263 421 ₫
16:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:25
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
2 873 196 ₫
16:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2 881 426 ₫
16:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
3 292 606 ₫
16:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
5 332 363 ₫
16:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
5 448 848 ₫
11:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
6 854 900 ₫
11:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
14g
2 điểm dừng
01:55
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
7 185 680 ₫
11:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
14:05
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
+1
13 813 940 ₫
16:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
51g 15ph
3 điểm dừng
01:10
Faleolo (APW)
T6, 6 Thá
+1
16 603 887 ₫
17:00
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Male (MLE)
T3, 3 Thá
5 195 303 ₫
17:00
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
5 222 208 ₫
17:00
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
8 337 237 ₫
12:00
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
44g 25ph
3 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
8 372 056 ₫
17:00
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
9 574 259 ₫
12:40
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
03:15
Maefahluang (CEI)
T4, 4 Thá
+1
3 937 389 ₫
17:40
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 101 988 ₫
17:40
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 101 988 ₫
17:40
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
42g 3ph
2 điểm dừng
22:43
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
18 660 420 ₫
17:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 859 901 ₫
17:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
8 366 675 ₫
17:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 622 689 ₫
17:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 622 689 ₫
17:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
04:15
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
10 966 700 ₫
17:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
00:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 970 182 ₫
17:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
08:30
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
11 388 010 ₫
17:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
22:35
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
12 234 110 ₫
17:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
12 289 187 ₫
17:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
13 954 799 ₫
17:50
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
13:35
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
6 080 653 ₫
18:00
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
9 991 137 ₫
13:10
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
02:00
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
5 749 557 ₫
18:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
2 510 129 ₫
18:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Utapao (UTP)
T4, 4 Thá
+1
5 251 329 ₫
18:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
11:45
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
8 412 573 ₫
18:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 974 297 ₫
18:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
48g 55ph
3 điểm dừng
14:10
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
11 928 969 ₫
13:20
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:35
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
1 848 253 ₫
13:25
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
+1
2 926 057 ₫
13:25
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
11:25
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
5 049 696 ₫
18:35
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:40
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 827 361 ₫
18:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
14:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 628 767 ₫