11:15
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
2 184 754 ₫
16:15
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:10
Samui (USM)
CN, 1 Thá
4 564 593 ₫
16:15
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
+1
5 652 673 ₫
11:20
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:15
Phú Quốc (PQC)
CN, 1 Thá
2 796 103 ₫
16:20
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
4 741 219 ₫
11:20
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
02:35
Fukuoka (FUK)
T2, 2 Thá
+1
8 079 294 ₫
11:20
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
16:30
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
+1
15 624 254 ₫
11:30
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 1 Thá
2 331 465 ₫
16:40
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:10
Yogyakarta (YIA)
CN, 1 Thá
3 741 929 ₫
16:40
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:10
Yogyakarta (YIA)
CN, 1 Thá
3 741 929 ₫
11:55
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:25
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
2 841 294 ₫
16:55
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:25
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
3 132 489 ₫
16:55
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
5 057 555 ₫
17:00
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
1 615 732 ₫
12:00
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
+1
4 570 639 ₫
17:00
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
14g
1 điểm dừng
10:00
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
+1
7 058 363 ₫
17:00
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
10 713 729 ₫
12:00
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
32g
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
11 163 091 ₫
12:00
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
32g
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
11 163 091 ₫
17:00
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
+1
14 597 595 ₫
17:15
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
21:10
Ma Cao (MFM)
CN, 1 Thá
5 132 342 ₫
12:40
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:15
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
2 514 456 ₫
17:40
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
3 806 851 ₫
17:40
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
3 806 851 ₫
12:40
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
05:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
10 535 193 ₫
12:40
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
07:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
12 305 274 ₫
17:40
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
+1
17 935 988 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
7 492 768 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
08:05
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
+1
8 011 826 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
8 403 586 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
20:20
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
8 631 768 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
8 920 735 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
8 920 735 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
00:05
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
+1
10 392 619 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
+1
10 460 087 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
02:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
10 998 240 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
23:05
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
11 075 574 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
11:05
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
+1
11 448 557 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
01:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
11 504 250 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
+1
11 554 851 ₫
17:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
47g
2 điểm dừng
11:45
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
+1
11 777 623 ₫
17:50
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
09:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
9 470 663 ₫
13:00
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
02:40
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
+1
8 980 565 ₫
18:10
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
22:00
Ninoi Akino (MNL)
CN, 1 Thá
4 645 427 ₫
18:10
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:30
Maktan (CEB)
T2, 2 Thá
+1
5 532 058 ₫
18:10
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
11g 50ph
2 điểm dừng
06:00
El Nido (ENI)
T2, 2 Thá
+1
8 457 369 ₫
18:15
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
23:30
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
+1
3 187 545 ₫
18:15
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
7 361 969 ₫
18:15
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
7 435 802 ₫
18:15
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
05:40
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
+1
7 744 818 ₫