22:35
Singapore, Changi (SIN)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:50
Ipoh (IPH)
T7, 12 thá
2 017 437 ₫
23:00
Singapore, Changi (SIN)
T7, 12 thá
4g 45ph
Bay thẳng
03:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
+1
2 974 361 ₫
23:00
Singapore, Changi (SIN)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:45
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
+1
4 451 668 ₫
23:00
Singapore, Changi (SIN)
T7, 12 thá
24g 1ph
2 điểm dừng
23:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
+1
17 679 385 ₫
23:00
Singapore, Changi (SIN)
T7, 12 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
03:30
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
+1
18 577 678 ₫
23:30
Singapore, Changi (SIN)
T7, 12 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
+1
3 936 144 ₫
23:30
Singapore, Changi (SIN)
T7, 12 thá
39g 2ph
3 điểm dừng
14:32
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
+1
17 647 184 ₫
23:55
Singapore, Changi (SIN)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
+1
1 721 247 ₫
23:55
Singapore, Changi (SIN)
T7, 12 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
00:20
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T2, 14 thá
+1
5 435 932 ₫
00:25
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
06:45
Male (MLE)
T2, 14 thá
+1
6 104 563 ₫
00:25
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
37g 15ph
1 điểm dừng
13:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
16 552 342 ₫
00:25
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
13:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
+1
17 134 698 ₫
00:25
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
13:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
+1
17 134 698 ₫
00:45
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
05:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
8 053 648 ₫
00:45
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
10 595 419 ₫
01:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
9 105 049 ₫
01:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 13 thá
3 479 251 ₫
01:45
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
7g 35ph
Bay thẳng
09:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
6 548 697 ₫
02:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Praya, Praiya (LOP)
CN, 13 thá
4 814 083 ₫
02:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
33g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 564 919 ₫
02:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
33g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 564 919 ₫
02:20
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:25
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
1 727 626 ₫
02:20
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
03:20
Kuantan (KUA)
CN, 13 thá
1 895 316 ₫
02:20
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
13:50
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
7 901 452 ₫
02:20
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
11 296 555 ₫
02:20
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
05:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
13 183 365 ₫
02:20
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
44g 36ph
2 điểm dừng
22:56
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
+1
28 285 740 ₫
02:30
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Male (MLE)
T2, 14 thá
+1
6 175 649 ₫
02:30
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
+1
9 705 025 ₫
02:30
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
13:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
+1
16 157 725 ₫
02:30
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
13:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
+1
16 157 725 ₫
02:30
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
35g 10ph
1 điểm dừng
13:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
16 644 389 ₫
02:45
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
32g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
8 743 241 ₫
02:50
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:20
Langkawi (LGK)
CN, 13 thá
1 754 359 ₫
03:30
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2 772 040 ₫
03:30
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2 772 040 ₫
04:05
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 13 thá
2 376 208 ₫
04:05
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
15:05
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
3 864 451 ₫
04:05
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 873 625 ₫
04:05
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 873 625 ₫
04:05
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
11 781 092 ₫
04:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
3 030 561 ₫
04:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
+1
3 917 917 ₫
04:20
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:15
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
2 046 904 ₫
04:20
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
01:25
Koh Samui, Samui (USM)
T2, 14 thá
+1
4 054 924 ₫
04:25
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
09:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2 965 855 ₫
04:25
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
43g
3 điểm dừng
23:25
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
+1
19 204 690 ₫
04:30
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
13 198 554 ₫
05:05
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
6 211 799 ₫
05:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
2 807 582 ₫