09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Marsa Alam (RMF)
T2, 14 thá
+1
4 409 745 ₫
10:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Marsa Alam (RMF)
T2, 14 thá
+1
7 048 423 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Marsa Alam (RMF)
T3, 15 thá
+1
5 867 914 ₫
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
03:40
Marsa Alam (RMF)
T3, 15 thá
+1
5 512 182 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Marsa Alam (RMF)
T3, 15 thá
+1
6 873 443 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Marsa Alam (RMF)
T3, 15 thá
+1
4 810 134 ₫
09:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
08:30
Marsa Alam (RMF)
T3, 15 thá
+1
5 013 063 ₫
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Marsa Alam (RMF)
T3, 15 thá
+1
5 100 553 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
07:55
Marsa Alam (RMF)
T5, 17 thá
+1
4 458 351 ₫
13:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
07:55
Marsa Alam (RMF)
T5, 17 thá
+1
5 386 111 ₫
21:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
07:55
Marsa Alam (RMF)
T5, 17 thá
+1
4 610 851 ₫
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
09:05
Marsa Alam (RMF)
T6, 18 thá
+1
4 341 698 ₫
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
03:40
Marsa Alam (RMF)
T5, 17 thá
+1
5 543 168 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
09:05
Marsa Alam (RMF)
T6, 18 thá
+1
4 116 593 ₫
12:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
06:55
Marsa Alam (RMF)
T7, 19 thá
+1
5 200 802 ₫
14:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
19g
2 điểm dừng
09:05
Marsa Alam (RMF)
T6, 18 thá
+1
4 496 628 ₫
14:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
09:05
Marsa Alam (RMF)
T6, 18 thá
+1
3 785 467 ₫
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
03:40
Marsa Alam (RMF)
T7, 19 thá
+1
5 619 722 ₫
06:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
59g 5ph
3 điểm dừng
17:30
Marsa Alam (RMF)
CN, 20 thá
+1
5 274 622 ₫
10:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Marsa Alam (RMF)
T7, 19 thá
+1
5 991 555 ₫
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
06:55
Marsa Alam (RMF)
T7, 19 thá
+1
4 798 287 ₫
07:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Marsa Alam (RMF)
CN, 20 thá
+1
4 217 753 ₫
21:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Marsa Alam (RMF)
CN, 20 thá
+1
4 680 418 ₫
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Marsa Alam (RMF)
T3, 22 thá
+1
4 831 095 ₫
21:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
08:30
Marsa Alam (RMF)
T3, 22 thá
+1
4 358 102 ₫
10:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 21 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Marsa Alam (RMF)
T3, 22 thá
+1
64 883 346 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 24 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
09:05
Marsa Alam (RMF)
T6, 25 thá
+1
3 356 522 ₫
12:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
06:55
Marsa Alam (RMF)
T7, 26 thá
+1
5 385 807 ₫
07:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Marsa Alam (RMF)
CN, 27 thá
+1
4 969 014 ₫
18:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
13g
1 điểm dừng
07:05
Marsa Alam (RMF)
CN, 27 thá
+1
7 313 324 ₫
08:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Marsa Alam (RMF)
T3, 29 thá
+1
5 764 323 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 30 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
07:55
Marsa Alam (RMF)
T5, 1 thá
+1
5 724 224 ₫
21:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
09:05
Marsa Alam (RMF)
T6, 2 thá
+1
5 993 681 ₫
00:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 1 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Marsa Alam (RMF)
T5, 1 thá
10 087 186 ₫
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
09:05
Marsa Alam (RMF)
T6, 2 thá
+1
6 759 827 ₫
05:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
09:05
Marsa Alam (RMF)
T6, 2 thá
+1
5 744 881 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 1 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
09:05
Marsa Alam (RMF)
T6, 2 thá
+1
6 563 278 ₫
06:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
09:05
Marsa Alam (RMF)
T6, 2 thá
+1
6 398 627 ₫
09:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
45g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Marsa Alam (RMF)
T7, 3 thá
+1
5 628 228 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
06:55
Marsa Alam (RMF)
T7, 3 thá
+1
5 377 301 ₫
14:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
06:55
Marsa Alam (RMF)
T7, 3 thá
+1
5 072 605 ₫
21:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
06:55
Marsa Alam (RMF)
T7, 3 thá
+1
3 911 538 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 2 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
06:55
Marsa Alam (RMF)
T7, 3 thá
+1
5 489 094 ₫
06:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
59g 5ph
3 điểm dừng
17:30
Marsa Alam (RMF)
CN, 4 thá
+1
6 296 251 ₫
09:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
56g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Marsa Alam (RMF)
CN, 4 thá
+1
5 744 881 ₫
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
06:55
Marsa Alam (RMF)
T7, 3 thá
+1
5 219 637 ₫
20:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
07:00
Marsa Alam (RMF)
CN, 4 thá
+1
7 705 814 ₫
20:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 3 thá
59g 50ph
3 điểm dừng
08:30
Marsa Alam (RMF)
T3, 6 thá
+1
6 051 097 ₫
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 4 thá
51g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Marsa Alam (RMF)
T3, 6 thá
+1
5 210 827 ₫
12:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 4 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
08:30
Marsa Alam (RMF)
T3, 6 thá
+1
4 384 835 ₫