11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
12:15
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
2 144 019 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
12:15
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
2 144 019 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
12:15
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
2 338 148 ₫
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
16:40
Aktau (SCO)
T7, 31 Thá
2 932 312 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Valencia (VLC)
T7, 31 Thá
2 987 687 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
+1
3 100 664 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Valencia (VLC)
T7, 31 Thá
3 103 210 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Malaga (AGP)
CN, 1 Thá
+1
3 147 446 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
+1
3 248 012 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
20:35
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
3 283 019 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Modlin (WMI)
T7, 31 Thá
3 362 898 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
50g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Strasbourg (SXB)
T2, 2 Thá
+1
3 381 675 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
22:10
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
3 432 912 ₫
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Atyrau (GUW)
CN, 1 Thá
+1
3 494 334 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
08:30
Lamezia Terme (SUF)
CN, 1 Thá
+1
3 583 442 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
+1
3 789 029 ₫
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
02:20
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
4 857 378 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
19g
1 điểm dừng
03:15
Mohammed V (CMN)
CN, 1 Thá
+1
5 035 277 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Lampedusa (LMP)
T7, 31 Thá
5 374 845 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
21:50
Anglet-Baionna (BIQ)
CN, 1 Thá
+1
6 991 850 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
17:25
Anglet-Baionna (BIQ)
CN, 1 Thá
+1
7 440 576 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:30
Talerhof (GRZ)
T7, 31 Thá
9 044 850 ₫
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
12:10
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 2 Thá
+1
9 568 364 ₫
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
40g
2 điểm dừng
05:15
Balandino (CEK)
T2, 2 Thá
+1
10 113 518 ₫
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T2, 2 Thá
+1
10 207 082 ₫
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T2, 2 Thá
+1
10 207 082 ₫
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
53g 55ph
2 điểm dừng
18:10
Izhevsk (IJK)
T2, 2 Thá
+1
10 470 589 ₫
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
51g 10ph
2 điểm dừng
14:25
Nalchik (NAL)
T2, 2 Thá
+1
10 700 681 ₫
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
10:35
Stavropol (STW)
T2, 2 Thá
+1
10 923 771 ₫
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
53g 25ph
2 điểm dừng
16:40
Sukhumi (SUI)
T2, 2 Thá
+1
11 062 207 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
12:40
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 1 Thá
+1
12 986 000 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
12:40
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 1 Thá
+1
12 986 000 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Miami (MIA)
CN, 1 Thá
+1
15 207 989 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
14:55
Las-Amerikas (SDQ)
CN, 1 Thá
+1
16 107 351 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
07:40
Maputo (MPM)
T2, 2 Thá
+1
17 027 716 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
50g
3 điểm dừng
05:15
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
17 474 532 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
57g 47ph
2 điểm dừng
14:02
La Romana (LRM)
T2, 2 Thá
+1
20 050 728 ₫
11:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
12:20
Karfagen (TUN)
T7, 31 Thá
4 652 428 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:50
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
2 195 893 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
+1
2 962 864 ₫
11:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
20:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 1 Thá
+1
13 560 115 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:05
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
2 876 301 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Marsa Alam (RMF)
CN, 1 Thá
+1
5 381 847 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Rasal-Kauman (RKT)
T2, 2 Thá
+1
7 714 585 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
13:10
Rotterdam (RTM)
T7, 31 Thá
7 716 494 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
02:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
+1
9 585 867 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
02:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
+1
9 585 867 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Tambo (JNB)
T2, 2 Thá
+1
12 805 237 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
12:25
Seishely (SEZ)
CN, 1 Thá
+1
13 402 265 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
17:25
Cape Town (CPT)
CN, 1 Thá
+1
14 321 358 ₫