05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
02:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 29 thá
+1
11 224 862 ₫
06:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
17:55
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 30 thá
+1
11 049 578 ₫
06:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
17:55
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 30 thá
+1
11 193 876 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
02:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 1 thá
+1
10 806 246 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 30 thá
11 133 726 ₫
10:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 1 thá
+1
11 640 136 ₫
06:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
17g
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 1 thá
11 638 313 ₫
06:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 2 thá
11 715 475 ₫
05:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 3 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
01:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 4 thá
+1
10 254 268 ₫
05:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 3 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
01:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 4 thá
+1
11 171 092 ₫
10:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 5 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 6 thá
+1
11 971 869 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 6 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 7 thá
+1
11 712 437 ₫
06:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 6 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 7 thá
+1
11 872 228 ₫
10:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 6 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 7 thá
+1
12 004 375 ₫
11:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 6 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
02:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 8 thá
+1
11 402 576 ₫
06:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 7 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 8 thá
+1
11 974 300 ₫
10:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 7 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 8 thá
+1
12 018 652 ₫
10:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 8 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 9 thá
+1
11 838 204 ₫
05:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 10 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
01:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 11 thá
+1
10 783 462 ₫
06:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 13 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 14 thá
+1
11 815 116 ₫
07:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 13 thá
43g 14ph
2 điểm dừng
02:19
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 15 thá
+1
11 487 636 ₫
10:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 13 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 14 thá
+1
11 208 154 ₫
06:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 14 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 14 thá
11 119 145 ₫
07:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 14 thá
43g 14ph
2 điểm dừng
02:19
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 16 thá
+1
11 694 210 ₫
10:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 14 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 15 thá
+1
12 005 286 ₫
06:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 19 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 20 thá
+1
12 275 351 ₫
10:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 19 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 20 thá
+1
11 948 478 ₫
06:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 20 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 21 thá
+1
11 454 523 ₫
07:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 20 thá
39g 34ph
2 điểm dừng
22:39
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 21 thá
+1
11 483 079 ₫
10:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 20 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 21 thá
+1
11 806 003 ₫
07:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 thá
39g 34ph
2 điểm dừng
22:39
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 22 thá
+1
12 103 712 ₫
06:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 thá
17g
2 điểm dừng
23:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 22 thá
11 366 729 ₫
07:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 thá
43g 14ph
2 điểm dừng
02:19
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 24 thá
+1
12 247 706 ₫
08:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 thá
37g 54ph
2 điểm dừng
22:39
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 28 thá
+1
11 804 180 ₫
08:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 thá
39g 44ph
2 điểm dừng
00:29
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 31 thá
+1
11 741 600 ₫
08:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
23:30
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 3 thá
+1
12 258 035 ₫
08:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
18:50
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 4 thá
+1
11 909 290 ₫
08:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
18:50
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 5 thá
+1
11 406 829 ₫
12:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 thá
35g 56ph
3 điểm dừng
23:56
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 5 thá
+1
11 861 899 ₫
08:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
18:50
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 6 thá
+1
11 991 008 ₫
10:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
18:50
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 7 thá
+1
11 965 490 ₫
11:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
18:50
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 7 thá
+1
11 127 651 ₫
06:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 thá
42g 39ph
3 điểm dừng
01:29
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 9 thá
+1
11 693 906 ₫
12:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
21:10
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 8 thá
+1
11 226 381 ₫
12:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
21:10
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 9 thá
+1
11 309 314 ₫
12:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 thá
39g 29ph
3 điểm dừng
03:29
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 11 thá
+1
11 899 872 ₫
10:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
18:50
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 11 thá
+1
11 453 004 ₫
10:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
18:50
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 11 thá
+1
11 345 768 ₫
06:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 thá
36g
2 điểm dừng
18:50
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 12 thá
+1
12 054 499 ₫
08:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
23:30
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 14 thá
+1
11 821 192 ₫