07:05
Kempegovda (BLR)
CN, 25 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
11:35
Agatti (AGX)
CN, 25 Thá
3 255 927 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
11:35
Agatti (AGX)
T3, 27 Thá
+1
13 968 717 ₫
18:10
Trivandrum (TRV)
T3, 27 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Agatti (AGX)
T5, 29 Thá
+1
4 884 517 ₫
07:35
Kochi (COK)
T4, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:05
Agatti (AGX)
T4, 28 Thá
3 004 197 ₫
11:30
Kempegovda (BLR)
T4, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:45
Agatti (AGX)
T4, 28 Thá
2 851 595 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
11:35
Agatti (AGX)
T6, 30 Thá
+1
10 731 864 ₫
19:45
Kempegovda (BLR)
T5, 29 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
11:35
Agatti (AGX)
T6, 30 Thá
+1
3 440 738 ₫
11:30
Kempegovda (BLR)
T6, 30 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:45
Agatti (AGX)
T6, 30 Thá
3 127 717 ₫
06:35
Kochi (COK)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Agatti (AGX)
T2, 2 Thá
1 978 823 ₫
10:05
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Agatti (AGX)
T3, 3 Thá
3 493 274 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 35ph
3 điểm dừng
11:35
Agatti (AGX)
T6, 6 Thá
+1
14 059 402 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
32g 30ph
4 điểm dừng
11:35
Agatti (AGX)
T6, 6 Thá
+1
13 641 310 ₫
06:35
Kochi (COK)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Agatti (AGX)
T6, 6 Thá
1 978 823 ₫
06:15
Kochi (COK)
T2, 9 Thá
5g
1 điểm dừng
11:15
Agatti (AGX)
T2, 9 Thá
3 881 658 ₫
07:35
Kochi (COK)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:05
Agatti (AGX)
T2, 9 Thá
3 991 419 ₫
08:25
Kempegovda (BLR)
T3, 10 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:35
Agatti (AGX)
T3, 10 Thá
6 080 316 ₫
09:05
Kochi (COK)
T3, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Agatti (AGX)
T3, 10 Thá
1 891 577 ₫
10:00
Kochi (COK)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:35
Agatti (AGX)
T3, 10 Thá
5 608 125 ₫
06:45
Kochi (COK)
T5, 12 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Agatti (AGX)
T6, 13 Thá
+1
5 790 748 ₫
13:20
Kochi (COK)
T5, 12 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
11:35
Agatti (AGX)
T6, 13 Thá
+1
5 043 685 ₫
15:30
Kempegovda (BLR)
T5, 12 Thá
19g
1 điểm dừng
10:30
Agatti (AGX)
T6, 13 Thá
+1
3 503 906 ₫
15:40
Trivandrum (TRV)
T5, 12 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Agatti (AGX)
T6, 13 Thá
+1
6 312 034 ₫
06:35
Kochi (COK)
T6, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:00
Agatti (AGX)
T6, 13 Thá
1 971 944 ₫
10:05
Kochi (COK)
CN, 15 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Agatti (AGX)
CN, 15 Thá
3 262 182 ₫
06:35
Kochi (COK)
T2, 16 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:00
Agatti (AGX)
T2, 16 Thá
1 958 810 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
11:35
Agatti (AGX)
T3, 17 Thá
+1
12 975 240 ₫
06:35
Kochi (COK)
T3, 17 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:00
Agatti (AGX)
T3, 17 Thá
1 911 904 ₫
10:00
Kochi (COK)
T3, 17 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:35
Agatti (AGX)
T3, 17 Thá
2 902 879 ₫
10:05
Kochi (COK)
T3, 17 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Agatti (AGX)
T3, 17 Thá
3 763 767 ₫
09:05
Kochi (COK)
T4, 18 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Agatti (AGX)
T4, 18 Thá
1 907 213 ₫
07:35
Kochi (COK)
T4, 18 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:05
Agatti (AGX)
T4, 18 Thá
4 575 873 ₫
07:05
Kempegovda (BLR)
CN, 22 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
11:35
Agatti (AGX)
CN, 22 Thá
3 576 142 ₫
10:05
Kochi (COK)
CN, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Agatti (AGX)
CN, 22 Thá
4 042 704 ₫
05:55
Kempegovda (BLR)
T3, 24 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:05
Agatti (AGX)
T3, 24 Thá
4 556 797 ₫
07:35
Kochi (COK)
T3, 24 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:05
Agatti (AGX)
T3, 24 Thá
4 573 058 ₫
10:05
Kochi (COK)
T4, 25 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Agatti (AGX)
T4, 25 Thá
4 321 953 ₫
10:00
Kochi (COK)
T5, 26 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:35
Agatti (AGX)
T5, 26 Thá
5 233 813 ₫
06:00
Chennai (MAA)
T6, 27 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Agatti (AGX)
T7, 28 Thá
+1
3 896 043 ₫
07:35
Kochi (COK)
T7, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:05
Agatti (AGX)
T7, 28 Thá
4 144 647 ₫
09:05
Kochi (COK)
CN, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Agatti (AGX)
CN, 29 Thá
1 894 079 ₫
08:45
Kochi (COK)
T6, 4 Thá
5g
1 điểm dừng
13:45
Agatti (AGX)
T6, 4 Thá
3 110 205 ₫
10:05
Kochi (COK)
T6, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Agatti (AGX)
T6, 4 Thá
4 247 528 ₫
07:35
Kochi (COK)
T3, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:05
Agatti (AGX)
T3, 8 Thá
4 476 744 ₫
04:35
Kempegovda (BLR)
T5, 10 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Agatti (AGX)
T5, 10 Thá
4 816 659 ₫
08:45
Kochi (COK)
T6, 11 Thá
5g
1 điểm dừng
13:45
Agatti (AGX)
T6, 11 Thá
4 198 433 ₫
09:05
Kochi (COK)
T7, 12 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Agatti (AGX)
T7, 12 Thá
1 883 760 ₫
07:35
Kochi (COK)
T3, 15 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:05
Agatti (AGX)
T3, 15 Thá
4 532 719 ₫
09:05
Kochi (COK)
CN, 20 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Agatti (AGX)
CN, 20 Thá
1 932 230 ₫
10:00
Kochi (COK)
T5, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:35
Agatti (AGX)
T5, 24 Thá
4 867 005 ₫
18:10
Trivandrum (TRV)
T5, 24 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Agatti (AGX)
T6, 25 Thá
+1
6 868 656 ₫