14:00
Mesa Gateway (AZA)
T5, 12 Thá
3g 16ph
Bay thẳng
16:16
Bellingham (BLI)
T5, 12 Thá
3 598 136 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
23:45
Bellingham (BLI)
T6, 13 Thá
23 492 980 ₫
13:05
Domodedovo (DME)
T5, 26 Thá
46g
4 điểm dừng
00:05
Bellingham (BLI)
T7, 28 Thá
+1
21 591 001 ₫