06:00
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:10
Bintulu (BTU)
T6, 23 Thá
1 490 997 ₫
07:50
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 24 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
15:15
Bintulu (BTU)
T7, 24 Thá
2 020 726 ₫
20:10
Sultan Ismail (JHB)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Bintulu (BTU)
T3, 3 Thá
+1
2 196 782 ₫
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:50
Bintulu (BTU)
T4, 4 Thá
1 247 084 ₫
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:20
Bintulu (BTU)
T4, 11 Thá
1 298 368 ₫
14:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:50
Bintulu (BTU)
T5, 12 Thá
1 303 059 ₫
15:20
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 12 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Bintulu (BTU)
T3, 12 Thá
1 908 776 ₫
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:50
Bintulu (BTU)
CN, 31 Thá
2 296 536 ₫
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:20
Bintulu (BTU)
T2, 1 Thá
2 006 029 ₫
17:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:20
Bintulu (BTU)
T3, 2 Thá
2 963 544 ₫
17:10
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:20
Bintulu (BTU)
T4, 3 Thá
2 963 544 ₫
08:25
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:40
Bintulu (BTU)
T5, 4 Thá
3 576 767 ₫
17:10
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:20
Bintulu (BTU)
T6, 5 Thá
2 962 606 ₫
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:50
Bintulu (BTU)
T7, 6 Thá
2 352 823 ₫