12:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
+1
4 918 586 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
05:45
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
+1
4 471 718 ₫
15:10
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
05:35
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
+1
3 068 230 ₫
18:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
16:45
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
+1
12 169 634 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
12:50
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
+1
6 369 464 ₫
18:40
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:05
Diyarbakir (DIY)
CN, 13 thá
2 311 805 ₫
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
05:30
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
+1
9 714 442 ₫
22:45
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:20
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
+1
1 579 987 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
4 471 718 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
5 016 101 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
17:15
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
6 185 673 ₫
03:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
23:00
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
8 242 299 ₫
03:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:45
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
1 739 778 ₫
04:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:40
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
3 011 422 ₫
04:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:10
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
2 103 408 ₫
11:45
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
2 947 931 ₫
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
06:10
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
+1
5 504 587 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
+1
5 802 297 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
+1
7 745 914 ₫
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
2 834 316 ₫
15:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:15
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
1 873 443 ₫
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
+1
6 912 328 ₫
19:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
06:10
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
+1
2 999 878 ₫
21:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:05
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
1 333 009 ₫
21:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:00
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
2 040 525 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
16:45
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
4 866 031 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
16:15
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
5 348 442 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
16:15
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
6 975 211 ₫
02:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
6 864 633 ₫
02:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:35
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
1 735 828 ₫
03:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
1 420 499 ₫
03:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:35
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
1 649 857 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
+1
6 232 456 ₫
04:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:10
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
2 316 362 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
+1
6 754 967 ₫
06:30
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Diyarbakir (DIY)
T3, 15 thá
2 978 006 ₫
12:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
+1
4 988 760 ₫
13:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
05:45
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
+1
4 509 995 ₫
13:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
05:45
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
+1
4 701 683 ₫
13:30
Hanover (HAJ)
T3, 15 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
+1
2 945 805 ₫
13:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
+1
2 556 048 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
8g
1 điểm dừng
05:45
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
+1
2 380 461 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
15:45
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
+1
7 395 346 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
16:45
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
4 818 336 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T4, 16 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
17:15
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
7 498 025 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
11 643 478 ₫
03:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:35
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
1 144 055 ₫
03:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:45
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
1 200 255 ₫
04:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:40
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
1 712 437 ₫
04:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:10
Diyarbakir (DIY)
T4, 16 thá
1 680 843 ₫