05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
21:45
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
5 385 857 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
3 873 132 ₫
05:45
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
07:45
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
1 115 156 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
21:50
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
5 100 975 ₫
07:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:55
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
1 162 953 ₫
07:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:05
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
1 287 351 ₫
07:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:20
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
1 037 604 ₫
09:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:05
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
1 090 782 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
7 052 102 ₫
11:55
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:25
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
1 243 036 ₫
13:55
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
+1
3 096 987 ₫
16:00
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
+1
2 860 534 ₫
18:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:50
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
1 655 799 ₫
18:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:20
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
1 516 523 ₫
16:40
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
+1
2 787 415 ₫
20:35
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
22:35
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
1 733 983 ₫
01:35
Hanover (HAJ)
T4, 4 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
2 723 474 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
22:20
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
5 100 975 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
4 746 138 ₫
05:45
Adnan Menderes (ADB)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
07:45
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
1 638 073 ₫
07:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:05
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
1 188 592 ₫
07:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:20
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
1 039 187 ₫
09:15
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:55
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
1 589 326 ₫
09:25
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:05
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
1 912 193 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
07:35
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
+1
3 681 628 ₫
12:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
+1
4 120 980 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
09:10
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
+1
4 200 430 ₫
15:55
Hanover (HAJ)
T4, 4 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
02:50
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
+1
2 901 684 ₫
16:00
Nicosia (ECN)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:25
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
1 128 450 ₫
19:30
Ganja (GNJ)
T4, 4 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
09:15
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
+1
5 950 874 ₫
18:40
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:20
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
1 061 028 ₫
18:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:30
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
1 336 098 ₫
19:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:35
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
1 027 792 ₫
20:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:20
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
1 146 493 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
15 723 284 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
19:25
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
5 679 286 ₫
04:10
Adnan Menderes (ADB)
T5, 5 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
2 417 701 ₫
07:55
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
20:10
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
4 597 366 ₫
05:55
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:25
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
1 487 402 ₫
06:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:40
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
1 672 259 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:15
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
1 181 628 ₫
07:40
Esenboğa (ESB)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:10
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
1 318 055 ₫
07:40
Adnan Menderes (ADB)
T5, 5 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
21:50
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
1 928 020 ₫
09:25
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:05
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
1 685 553 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
3 884 211 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
4 574 892 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Diyarbakir (DIY)
T6, 6 Thá
+1
4 990 187 ₫
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
08:05
Diyarbakir (DIY)
T6, 6 Thá
+1
4 506 204 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
09:10
Diyarbakir (DIY)
T6, 6 Thá
+1
5 327 298 ₫
14:00
Hanover (HAJ)
T5, 5 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
22:35
Diyarbakir (DIY)
T5, 5 Thá
2 682 325 ₫