23:30
Huari Bumeden (ALG)
T2, 2 Thá
24g
1 điểm dừng
23:30
Numerat (GHA)
T3, 3 Thá
+1
1 076 306 ₫
19:10
Huari Bumeden (ALG)
CN, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:40
Numerat (GHA)
CN, 6 Thá
579 843 ₫
18:40
Huari Bumeden (ALG)
T2, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:10
Numerat (GHA)
T2, 28 Thá
562 976 ₫
20:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 30 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:20
Numerat (GHA)
T4, 30 Thá
613 895 ₫