10:30
Bandaranaike (CMB)
T3, 24 Thá
30ph
Bay thẳng
11:00
Hatton (NUF)
T3, 24 Thá
8 819 023 ₫
08:00
Bandaranaike (CMB)
T6, 4 Thá
30ph
Bay thẳng
08:30
Hatton (NUF)
T6, 4 Thá
8 805 889 ₫
08:00
Bandaranaike (CMB)
T7, 5 Thá
30ph
Bay thẳng
08:30
Hatton (NUF)
T7, 5 Thá
8 862 489 ₫
23:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 5 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Hatton (NUF)
T2, 7 Thá
+1
28 115 677 ₫
08:00
Bandaranaike (CMB)
CN, 6 Thá
30ph
Bay thẳng
08:30
Hatton (NUF)
CN, 6 Thá
8 813 707 ₫
08:00
Bandaranaike (CMB)
T2, 7 Thá
30ph
Bay thẳng
08:30
Hatton (NUF)
T2, 7 Thá
8 813 707 ₫
08:00
Bandaranaike (CMB)
T3, 8 Thá
30ph
Bay thẳng
08:30
Hatton (NUF)
T3, 8 Thá
8 813 707 ₫