Chuyến bay đến Indore (Indor)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Indore (Indor)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

IndiGo
6E 6490
23:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:55
Indore, Indor (IDR)
CN, 13 thá +1
1 778 358 ₫
Alrosa
6R 9817
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Indore, Indor (IDR)
T2, 14 thá +1
10 034 024 ₫
Air-India Express
IX 9418
07:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Indore, Indor (IDR)
CN, 13 thá
1 762 258 ₫
IndiGo
6E 5273
13:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:30
Indore, Indor (IDR)
CN, 13 thá
1 690 868 ₫
Air-India Express
IX 2680
16:20
Bangalore, Kempegovda (BLR)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
04:25
Indore, Indor (IDR)
T2, 14 thá +1
1 946 352 ₫
Air-India Express
IX 2661
16:35
Chennai (MAA)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
04:25
Indore, Indor (IDR)
T2, 14 thá +1
1 942 402 ₫
Air India
AI 2720
01:30
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T2, 14 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Indore, Indor (IDR)
T2, 14 thá
2 286 287 ₫
Air-India Express
IX 9924
02:40
Pune, Logedzhaon (PNQ)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:25
Indore, Indor (IDR)
T2, 14 thá
1 556 595 ₫
Air-India Express
IX 1090
07:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Indore, Indor (IDR)
T2, 14 thá
1 743 423 ₫
Air-India Express
IX 9418
07:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Indore, Indor (IDR)
T2, 14 thá
1 747 068 ₫
IndiGo
6E 7187
14:40
Ahmedabad, Vallabhai Patel (AMD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:00
Indore, Indor (IDR)
T2, 14 thá
1 384 957 ₫
IndiGo
6E 6490
23:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:55
Indore, Indor (IDR)
T3, 15 thá +1
1 716 994 ₫
Air-India Express
IX 9924
02:40
Pune, Logedzhaon (PNQ)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:25
Indore, Indor (IDR)
T3, 15 thá
1 580 290 ₫
Air India
AI 2704
05:00
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T3, 15 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Indore, Indor (IDR)
T3, 15 thá
2 303 907 ₫
Air-India Express
IX 1090
07:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Indore, Indor (IDR)
T3, 15 thá
1 722 158 ₫
IndiGo
6E 5273
13:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:30
Indore, Indor (IDR)
T3, 15 thá
1 689 046 ₫
IndiGo
6E 6599
11:20
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:45
Indore, Indor (IDR)
T4, 16 thá
1 691 172 ₫
IndiGo
6E 0119
19:40
Pune, Logedzhaon (PNQ)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:00
Indore, Indor (IDR)
T4, 16 thá
1 516 799 ₫
IndiGo
6E 7187
14:40
Ahmedabad, Vallabhai Patel (AMD)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:00
Indore, Indor (IDR)
T5, 17 thá
1 472 447 ₫
Air India
AI 2710
17:00
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T5, 17 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Indore, Indor (IDR)
T6, 18 thá +1
1 915 973 ₫
Air-India Express
IX 9808
22:30
Bangalore, Kempegovda (BLR)
T5, 17 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
04:25
Indore, Indor (IDR)
T6, 18 thá +1
1 927 821 ₫
Air India
AI 2704
05:00
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T6, 18 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Indore, Indor (IDR)
T6, 18 thá
2 321 222 ₫
IndiGo
6E 0119
19:40
Pune, Logedzhaon (PNQ)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:00
Indore, Indor (IDR)
T6, 18 thá
1 502 218 ₫
IndiGo
6E 6143
06:10
Deoghar (DGH)
T7, 19 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
13:15
Indore, Indor (IDR)
T7, 19 thá
2 235 251 ₫
Air-India Express
IX 9418
07:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Indore, Indor (IDR)
T7, 19 thá
1 727 019 ₫
IndiGo
6E 294
01:35
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:00
Indore, Indor (IDR)
CN, 20 thá
1 689 046 ₫
Air-India Express
IX 9418
07:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Indore, Indor (IDR)
CN, 20 thá
1 691 780 ₫
IndiGo
6E 119
19:40
Pune, Logedzhaon (PNQ)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:00
Indore, Indor (IDR)
CN, 20 thá
1 577 860 ₫
Air-India Express
IX 9418
07:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Indore, Indor (IDR)
T2, 21 thá
1 694 514 ₫
IndiGo
6E 5273
13:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:30
Indore, Indor (IDR)
T2, 21 thá
1 667 477 ₫
Air-India Express
IX 2661
16:35
Chennai (MAA)
T2, 21 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
04:25
Indore, Indor (IDR)
T3, 22 thá +1
1 799 623 ₫
Air-India Express
IX 1090
07:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Indore, Indor (IDR)
T4, 23 thá
1 724 892 ₫
IndiGo
6E 911
20:00
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T4, 23 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Indore, Indor (IDR)
T5, 24 thá +1
1 529 255 ₫
Air India
AI 2749
12:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:40
Indore, Indor (IDR)
T6, 25 thá
1 546 266 ₫
Air-India Express
IX 9418
07:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 26 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Indore, Indor (IDR)
T7, 26 thá
1 727 626 ₫
Air India
AI 2515
06:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 27 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:15
Indore, Indor (IDR)
CN, 27 thá
1 568 139 ₫
IndiGo
6E 6829
11:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 27 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:15
Indore, Indor (IDR)
CN, 27 thá
1 638 617 ₫
Air-India Express
IX 2661
16:35
Chennai (MAA)
T2, 28 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
04:25
Indore, Indor (IDR)
T3, 29 thá +1
1 833 951 ₫
Azal
J2 20
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 30 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Indore, Indor (IDR)
T6, 2 thá +1
9 411 872 ₫
IndiGo
6E 5273
13:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T5, 1 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:30
Indore, Indor (IDR)
T5, 1 thá
1 940 883 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 4 thá
22g 35ph
3 điểm dừng
10:35
Indore, Indor (IDR)
T2, 5 thá +1
10 826 903 ₫
IndiGo
6E 2013
16:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 4 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
02:40
Indore, Indor (IDR)
T2, 5 thá +1
1 891 063 ₫
flydubai
FZ 992
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 4 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
01:25
Indore, Indor (IDR)
T3, 6 thá +1
18 763 594 ₫
IndiGo
6E 2341
09:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 5 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
16:00
Indore, Indor (IDR)
T2, 5 thá
1 593 353 ₫
IndiGo
6E 5033
10:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 5 thá
3g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Indore, Indor (IDR)
T2, 5 thá
1 578 468 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 5 thá
39g
3 điểm dừng
03:00
Indore, Indor (IDR)
T4, 7 thá +1
10 830 852 ₫
IndiGo
6E 2013
16:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 5 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
02:40
Indore, Indor (IDR)
T3, 6 thá +1
1 693 906 ₫
Air-India Express
IX 9418
07:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 6 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Indore, Indor (IDR)
T3, 6 thá
1 852 482 ₫
IndiGo
6E 747
12:25
Bangalore, Kempegovda (BLR)
T4, 7 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:20
Indore, Indor (IDR)
T4, 7 thá
1 857 039 ₫
IndiGo
6E 6261
18:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 8 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
02:40
Indore, Indor (IDR)
T6, 9 thá +1
1 850 052 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1384957 ₫ · cao nhất: 1472447 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1384957 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1472447 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
1384957 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
1472447 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Indore (Indor)

IndiGo
Giá từ
₫973 631
Air-India Express
Giá từ
₫1 556 595
Air India
Giá từ
₫1 671 426
Azal
Giá từ
₫7 147 761
Air Arabia Abu Dhabi
Giá từ
₫8 991 129
Alrosa
Giá từ
₫10 034 024
Pegasus
Giá từ
₫10 826 903

Điểm đến phổ biến đến Indore

AMD
Ấn Độ → Ấn Độ
IDR
từ
₫878 850
HYD
Hyderabad — Indore
Ấn Độ → Ấn Độ
IDR
từ
₫1 095 449
BOM
Ấn Độ → Ấn Độ
IDR
từ
₫1 239 443
DEL
Ấn Độ → Ấn Độ
IDR
từ
₫1 257 974
RPR
Raipur — Indore
Ấn Độ → Ấn Độ
IDR
từ
₫1 342 123
JLR
Jabalpur — Indore
Ấn Độ → Ấn Độ
IDR
từ
₫1 347 591
DED
Dehradun — Indore
Ấn Độ → Ấn Độ
IDR
từ
₫1 382 830
JAI
Jaipur — Indore
Ấn Độ → Ấn Độ
IDR
từ
₫1 383 438
MAA
Ấn Độ → Ấn Độ
IDR
từ
₫1 444 195

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ấn Độ

Tất cả các gói

indicomm

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

indicomm

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

indicomm

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫972648

Mua

indicomm

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

indicomm

dữ liệu

10

ngày

₫1177416

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Indore do các hãng hàng không sau khai thác: IndiGo, Air-India Express, Air India, Алроса.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 6E6490), do IndiGo khai thác, đến Indore lúc 00:55.
Vé rẻ nhất đến Indore từ Ahmedabad có giá ₫1 384 957 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay 6E7187, do IndiGo khai thác.