12:30
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
2g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Inhambane (INH)
T7, 7 Thá
6 758 357 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T5, 31 Thá
1g
Bay thẳng
13:30
Inhambane (INH)
T5, 31 Thá
5 584 009 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T2, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:00
Inhambane (INH)
T2, 4 Thá
5 625 158 ₫
12:30
Maputo (MPM)
CN, 10 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:05
Inhambane (INH)
CN, 10 Thá
4 240 631 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T3, 19 Thá
1g
Bay thẳng
13:30
Inhambane (INH)
T3, 19 Thá
6 255 381 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T7, 13 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:00
Inhambane (INH)
T7, 13 Thá
6 472 208 ₫
11:30
Maputo (MPM)
CN, 14 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:05
Inhambane (INH)
CN, 14 Thá
5 932 831 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T2, 15 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:00
Inhambane (INH)
T2, 15 Thá
6 468 093 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T3, 16 Thá
1g
Bay thẳng
13:30
Inhambane (INH)
T3, 16 Thá
6 468 093 ₫
13:30
Maputo (MPM)
T2, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:00
Inhambane (INH)
T2, 21 Thá
5 118 068 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T5, 15 Thá
1g
Bay thẳng
13:30
Inhambane (INH)
T5, 15 Thá
5 525 449 ₫