21:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Kaimana (KNG)
T7, 7 Thá
+1
10 707 774 ₫
21:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 22 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Kaimana (KNG)
T3, 23 Thá
+1
10 877 754 ₫
21:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 23 Thá
13g
1 điểm dừng
12:30
Kaimana (KNG)
T4, 24 Thá
+1
10 877 754 ₫
01:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 24 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Kaimana (KNG)
T4, 24 Thá
10 877 754 ₫
11:10
Sorong (SOQ)
T4, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:30
Kaimana (KNG)
T4, 31 Thá
3 296 721 ₫
07:20
Sorong (SOQ)
T5, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:40
Kaimana (KNG)
T5, 1 Thá
3 368 574 ₫
11:10
Sorong (SOQ)
T6, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:30
Kaimana (KNG)
T6, 2 Thá
3 368 574 ₫
21:30
Ngura-Rai (DPS)
T6, 2 Thá
13g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Kaimana (KNG)
T7, 3 Thá
+1
9 757 850 ₫