16:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 23 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
10:45
Comiso (CIY)
T7, 24 Thá
+1
6 093 638 ₫
17:20
Paris-Orly (ORY)
T6, 23 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
10:45
Comiso (CIY)
T7, 24 Thá
+1
4 258 123 ₫
22:30
Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Comiso (CIY)
T7, 24 Thá
+1
2 550 358 ₫
10:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Comiso (CIY)
T7, 24 Thá
1 443 604 ₫
11:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 25 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Comiso (CIY)
T3, 27 Thá
+1
5 041 016 ₫
07:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 26 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Comiso (CIY)
T3, 27 Thá
+1
3 272 933 ₫
18:25
Wroclaw (WRO)
T4, 28 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Comiso (CIY)
T5, 29 Thá
+1
1 531 452 ₫
06:55
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
08:55
Comiso (CIY)
T7, 31 Thá
511 309 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
10:45
Comiso (CIY)
CN, 1 Thá
+1
4 624 050 ₫
19:30
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
12:45
Comiso (CIY)
CN, 1 Thá
+1
2 569 226 ₫
23:30
Frederik Shopen (WAW)
T7, 31 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Comiso (CIY)
CN, 1 Thá
+1
2 248 150 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
41g
2 điểm dừng
08:55
Comiso (CIY)
T3, 3 Thá
+1
4 463 203 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Comiso (CIY)
T2, 2 Thá
+1
3 765 373 ₫
00:45
Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 3 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
00:15
Comiso (CIY)
T4, 4 Thá
+1
2 691 718 ₫
06:15
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
08:15
Comiso (CIY)
T5, 5 Thá
536 983 ₫
09:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:45
Comiso (CIY)
T5, 5 Thá
1 243 164 ₫
15:30
Milan-Linate (LIN)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Comiso (CIY)
T5, 5 Thá
2 064 722 ₫
11:30
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 15 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Comiso (CIY)
T2, 16 Thá
+1
3 072 802 ₫
09:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:45
Comiso (CIY)
T4, 18 Thá
1 138 923 ₫
13:25
Paris-Orly (ORY)
T4, 18 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Comiso (CIY)
T5, 19 Thá
+1
2 295 167 ₫
09:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 19 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Comiso (CIY)
T5, 19 Thá
2 309 396 ₫
09:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:45
Comiso (CIY)
T5, 3 Thá
1 387 308 ₫
17:30
Milan-Linate (LIN)
T2, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:20
Comiso (CIY)
T2, 7 Thá
1 644 664 ₫
08:55
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 10 Thá
2g
Bay thẳng
10:55
Comiso (CIY)
T5, 10 Thá
528 012 ₫
05:50
Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 18 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
22:15
Comiso (CIY)
T6, 18 Thá
4 740 665 ₫
08:30
Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 18 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Comiso (CIY)
T6, 18 Thá
4 545 173 ₫
08:55
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 19 Thá
2g
Bay thẳng
10:55
Comiso (CIY)
T7, 19 Thá
3 240 145 ₫
17:40
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 19 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
10:45
Comiso (CIY)
CN, 20 Thá
+1
4 784 279 ₫
15:10
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 20 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Comiso (CIY)
T2, 21 Thá
+1
4 667 046 ₫
06:30
Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 21 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Comiso (CIY)
T2, 21 Thá
4 737 881 ₫
11:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:45
Comiso (CIY)
T3, 22 Thá
2 788 226 ₫
14:35
Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 22 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
12:45
Comiso (CIY)
T4, 23 Thá
+1
4 996 474 ₫
17:20
Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 22 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
00:15
Comiso (CIY)
T5, 24 Thá
+1
4 811 499 ₫
19:25
Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 22 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
10:45
Comiso (CIY)
T4, 23 Thá
+1
5 837 519 ₫
09:55
Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 23 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
22:15
Comiso (CIY)
T4, 23 Thá
5 192 584 ₫
20:30
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
10:45
Comiso (CIY)
T6, 25 Thá
+1
5 354 668 ₫
22:20
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 23 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
22:15
Comiso (CIY)
T5, 24 Thá
+1
5 134 741 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 24 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
12:45
Comiso (CIY)
T6, 25 Thá
+1
3 116 726 ₫
23:20
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 24 Thá
46g 55ph
2 điểm dừng
22:15
Comiso (CIY)
T7, 26 Thá
+1
3 849 818 ₫
15:30
Milan-Linate (LIN)
T6, 25 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Comiso (CIY)
T6, 25 Thá
2 858 133 ₫
19:30
Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 30 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Comiso (CIY)
T5, 31 Thá
+1
2 876 073 ₫
07:35
Frederik Shopen (WAW)
T7, 2 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Comiso (CIY)
T7, 2 Thá
3 914 157 ₫
08:00
Modlin (WMI)
CN, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Comiso (CIY)
CN, 3 Thá
3 818 577 ₫
23:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 12 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
08:55
Comiso (CIY)
T5, 14 Thá
+1
3 471 827 ₫
11:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:45
Comiso (CIY)
T4, 20 Thá
1 165 834 ₫
23:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:15
Comiso (CIY)
T5, 21 Thá
+1
1 194 291 ₫
23:30
Frederik Shopen (WAW)
T3, 26 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Comiso (CIY)
T4, 27 Thá
+1
2 108 646 ₫
14:10
Modlin (WMI)
T5, 28 Thá
10g 5ph
2 điểm dừng
00:15
Comiso (CIY)
T6, 29 Thá
+1
4 010 975 ₫
17:30
Milan-Linate (LIN)
T2, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:20
Comiso (CIY)
T2, 1 Thá
1 592 388 ₫
09:20
Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 7 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Comiso (CIY)
T3, 8 Thá
+1
1 708 075 ₫