21:30
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 Thá
11g
Bay thẳng
08:30
Kotlas (KSZ)
T5, 17 Thá
+1
4 816 659 ₫
22:50
Syktyvkar (SCW)
T5, 24 Thá
57g 40ph
Bay thẳng
08:30
Kotlas (KSZ)
CN, 27 Thá
+1
5 693 808 ₫
21:35
Kurumoch (KUF)
T4, 30 Thá
11g 55ph
Bay thẳng
08:30
Kotlas (KSZ)
T5, 1 Thá
+1
5 747 594 ₫
21:30
Talagi (ARH)
T7, 10 Thá
11g
Bay thẳng
08:30
Kotlas (KSZ)
CN, 11 Thá
+1
4 289 431 ₫
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 13 Thá
48g 40ph
Bay thẳng
08:30
Kotlas (KSZ)
T5, 15 Thá
+1
3 661 198 ₫
07:15
Talagi (ARH)
T4, 14 Thá
25g 15ph
Bay thẳng
08:30
Kotlas (KSZ)
T5, 15 Thá
+1
4 474 555 ₫
06:55
Pulkovo (LED)
T5, 15 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:30
Kotlas (KSZ)
T5, 15 Thá
2 689 298 ₫
17:00
Koltsovo (SVX)
T7, 17 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Kotlas (KSZ)
CN, 18 Thá
+1
5 113 107 ₫
18:20
Kazan (KZN)
T4, 21 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Kotlas (KSZ)
T5, 22 Thá
+1
4 079 916 ₫
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Kotlas (KSZ)
T5, 22 Thá
5 177 212 ₫
06:55
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:30
Kotlas (KSZ)
T5, 22 Thá
3 002 008 ₫