11:00
Antananarivo (TNR)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:10
Amborovi (MJN)
T6, 6 Thá
3 867 566 ₫
04:15
Antananarivo (TNR)
T5, 12 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
19:00
Amborovi (MJN)
T6, 13 Thá
+1
29 458 026 ₫
17:00
Antananarivo (TNR)
T5, 12 Thá
26g
3 điểm dừng
19:00
Amborovi (MJN)
T6, 13 Thá
+1
30 345 834 ₫
23:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 12 Thá
34g 50ph
3 điểm dừng
09:10
Amborovi (MJN)
T7, 14 Thá
+1
28 165 385 ₫
12:35
Antananarivo (TNR)
T6, 13 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:45
Amborovi (MJN)
T6, 13 Thá
4 024 792 ₫
23:20
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 13 Thá
39g 20ph
3 điểm dừng
13:40
Amborovi (MJN)
CN, 15 Thá
+1
27 483 446 ₫
07:00
Antananarivo (TNR)
T5, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:10
Amborovi (MJN)
T5, 10 Thá
5 696 532 ₫
10:30
Antananarivo (TNR)
T6, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:40
Amborovi (MJN)
T6, 11 Thá
3 715 362 ₫
10:10
Antananarivo (TNR)
T7, 16 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:20
Amborovi (MJN)
T7, 16 Thá
3 678 958 ₫
16:30
Antananarivo (TNR)
T2, 18 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
11:15
Amborovi (MJN)
T4, 20 Thá
+1
30 943 669 ₫
10:10
Antananarivo (TNR)
T7, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:20
Amborovi (MJN)
T7, 23 Thá
3 678 958 ₫
11:35
Antananarivo (TNR)
T3, 26 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Amborovi (MJN)
T4, 27 Thá
+1
23 888 592 ₫
16:30
Antananarivo (TNR)
T4, 27 Thá
21g
2 điểm dừng
13:30
Amborovi (MJN)
T5, 28 Thá
+1
32 743 449 ₫
07:00
Antananarivo (TNR)
T3, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:10
Amborovi (MJN)
T3, 23 Thá
6 376 903 ₫
06:30
Antananarivo (TNR)
T4, 24 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:35
Amborovi (MJN)
T4, 24 Thá
4 164 130 ₫