16:30
Minatitlan (MTT)
T7, 24 Thá
21g 24ph
1 điểm dừng
14:54
Kettsolkoatl (NLD)
CN, 25 Thá
+1
8 655 476 ₫
14:32
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 29 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
17:10
Kettsolkoatl (NLD)
T5, 29 Thá
1 604 511 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
45g 46ph
4 điểm dừng
13:41
Kettsolkoatl (NLD)
T2, 16 Thá
+1
27 866 448 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T2, 28 Thá
61g 37ph
4 điểm dừng
14:37
Kettsolkoatl (NLD)
T4, 30 Thá
+1
33 092 443 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 Thá
47g 22ph
4 điểm dừng
14:37
Kettsolkoatl (NLD)
T4, 30 Thá
+1
33 654 069 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 13 Thá
46g 39ph
4 điểm dừng
13:54
Kettsolkoatl (NLD)
CN, 14 Thá
+1
26 079 628 ₫