Chuyến bay đến Pokhara

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Pokhara

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Yeti Airlines
YT 679
06:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
25ph
Bay thẳng
07:10
Pokhara (PKR)
CN, 13 thá
2 874 111 ₫
Buddha Air
U4 663
08:10
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
25ph
Bay thẳng
08:35
Pokhara (PKR)
CN, 13 thá
2 934 565 ₫
IndiGo
6E 1155
08:10
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
CN, 13 thá
6 384 045 ₫
Yeti Airlines
YT 681
08:15
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
25ph
Bay thẳng
08:40
Pokhara (PKR)
CN, 13 thá
2 900 237 ₫
IndiGo
6E 1161
12:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T2, 14 thá +1
5 125 767 ₫
China Southern Airlines
CZ 3114
13:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Pokhara (PKR)
T2, 14 thá +1
8 581 323 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9199
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá +1
8 943 739 ₫
Buddha Air
U4 603
02:15
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
25ph
Bay thẳng
02:40
Pokhara (PKR)
T2, 14 thá
3 159 669 ₫
IndiGo
6E 1151
02:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
T2, 14 thá
6 085 424 ₫
Yeti Airlines
YT 677
05:15
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
25ph
Bay thẳng
05:40
Pokhara (PKR)
T2, 14 thá
2 699 739 ₫
Yeti Airlines
YT 679 Giá tốt nhất
06:45
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
25ph
Bay thẳng
07:10
Pokhara (PKR)
T2, 14 thá
1 025 579 ₫
IndiGo
6E 1155
08:10
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá +1
6 061 122 ₫
Azal
J2 59
16:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá +1
9 960 508 ₫
Yeti Airlines
YT 673
02:15
Kathmandu (KTM)
T3, 15 thá
25ph
Bay thẳng
02:40
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá
2 971 323 ₫
Buddha Air
U4 609
04:30
Kathmandu (KTM)
T3, 15 thá
25ph
Bay thẳng
04:55
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá
2 962 513 ₫
Nordwind Airlines
N4 847
04:55
Samara, Kurumoch (KUF)
T3, 15 thá
31g 45ph
3 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá +1
15 919 254 ₫
Yeti Airlines
YT 677
05:15
Kathmandu (KTM)
T3, 15 thá
25ph
Bay thẳng
05:40
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá
1 763 777 ₫
Nepal Airlines
RA 218
10:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá +1
5 583 571 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
38g 40ph
4 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T5, 17 thá +1
14 626 040 ₫
Yeti Airlines
YT 685
12:15
Kathmandu (KTM)
T3, 15 thá
25ph
Bay thẳng
12:40
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá
2 878 668 ₫
IndiGo
6E 1161
12:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá +1
5 643 113 ₫
IndiGo
6E 6156
18:35
Goa, Dabolim (GOI)
T3, 15 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá +1
6 351 236 ₫
Rossiya
FV 6189
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
10:40
Pokhara (PKR)
T5, 17 thá +1
15 527 371 ₫
IndiGo
6E 2175
01:10
Goa, Dabolim (GOI)
T4, 16 thá
11g 30ph
2 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
6 910 201 ₫
Yeti Airlines
YT 673 Giá tốt nhất
02:15
Kathmandu (KTM)
T4, 16 thá
25ph
Bay thẳng
02:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
1 025 579 ₫
IndiGo
6E 1151
02:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
5 569 597 ₫
Yeti Airlines
YT 675
03:45
Kathmandu (KTM)
T4, 16 thá
25ph
Bay thẳng
04:10
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
2 778 723 ₫
Yeti Airlines
YT 0685
12:15
Kathmandu (KTM)
T4, 16 thá
25ph
Bay thẳng
12:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
2 788 748 ₫
IndiGo
6E 5242
13:10
Goa, Dabolim (GOI)
T4, 16 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
10:40
Pokhara (PKR)
T5, 17 thá +1
6 743 727 ₫
Aeroflot
SU 232
18:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá +1
11 371 286 ₫
Jazeera Airways
J9 336
21:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
33g 35ph
3 điểm dừng
07:10
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá +1
12 466 432 ₫
Air Arabia
G9 306
07:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 17 thá
19g
2 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá +1
11 984 932 ₫
Azal
J2 808
09:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
26g 50ph
3 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá +1
14 444 377 ₫
Nepal Airlines
RA 218
10:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 17 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá +1
6 059 906 ₫
Yeti Airlines
YT 685
12:15
Kathmandu (KTM)
T5, 17 thá
25ph
Bay thẳng
12:40
Pokhara (PKR)
T5, 17 thá
2 755 635 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
53g 45ph
4 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
CN, 20 thá +1
15 540 738 ₫
Yeti Airlines
YT 673
02:15
Kathmandu (KTM)
T6, 18 thá
25ph
Bay thẳng
02:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
2 840 999 ₫
Buddha Air
U4 607
03:30
Kathmandu (KTM)
T6, 18 thá
25ph
Bay thẳng
03:55
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
2 934 565 ₫
Thai Lion Air
SL 220
05:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
6 719 120 ₫
Yeti Airlines
YT 677
05:15
Kathmandu (KTM)
T6, 18 thá
25ph
Bay thẳng
05:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
2 822 772 ₫
IndiGo
6E 1253
05:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 18 thá
5g
1 điểm dừng
10:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
5 472 386 ₫
China Southern Airlines
CZ 8100
06:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
01:40
Pokhara (PKR)
T7, 19 thá +1
9 771 250 ₫
Azal
J2 182
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
24g 55ph
4 điểm dừng
10:40
Pokhara (PKR)
T7, 19 thá +1
16 129 169 ₫
Nepal Airlines
RA 218
10:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 18 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T7, 19 thá +1
6 059 906 ₫
Yeti Airlines
YT 685
12:15
Kathmandu (KTM)
T6, 18 thá
25ph
Bay thẳng
12:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
3 010 815 ₫
Pobeda
DP 991
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
04:10
Pokhara (PKR)
CN, 20 thá +1
15 696 579 ₫
Buddha Air
U4 609
04:30
Kathmandu (KTM)
T7, 19 thá
25ph
Bay thẳng
04:55
Pokhara (PKR)
T7, 19 thá
2 934 565 ₫
Buddha Air
U4 611
06:15
Kathmandu (KTM)
T7, 19 thá
25ph
Bay thẳng
06:40
Pokhara (PKR)
T7, 19 thá
2 921 806 ₫
Yeti Airlines
YT 685
12:15
Kathmandu (KTM)
T7, 19 thá
25ph
Bay thẳng
12:40
Pokhara (PKR)
T7, 19 thá
2 907 224 ₫
Pobeda
DP 6925
15:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
20g 55ph
3 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
CN, 20 thá +1
16 173 218 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1025579 ₫ · cao nhất: 2942767 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2874111 ₫ 14.09.2026 — 1025579 ₫ 15.09.2026 — 1763777 ₫ 16.09.2026 — 1025579 ₫ 17.09.2026 — 2755635 ₫ 18.09.2026 — 2934565 ₫ 19.09.2026 — 2907224 ₫ 20.09.2026 — 1221520 ₫ 21.09.2026 — 2934565 ₫ 22.09.2026 — 2942767 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1118841 ₫ 25.09.2026 — 2934565 ₫ 26.09.2026 — 2686372 ₫ 27.09.2026 — 2537517 ₫ 28.09.2026 — 2710979 ₫ 29.09.2026 — 2934565 ₫ 30.09.2026 — 1025579 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2874111 ₫
14
Giá tốt
1025579 ₫
15
placeholder
1763777 ₫
16
Giá tốt
1025579 ₫
17
placeholder
2755635 ₫
18
placeholder
2934565 ₫
19
placeholder
2907224 ₫
20
placeholder
1221520 ₫
21
placeholder
2934565 ₫
22
placeholder
2942767 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
Giá tốt
1118841 ₫
25
placeholder
2934565 ₫
26
placeholder
2686372 ₫
27
placeholder
2537517 ₫
28
placeholder
2710979 ₫
29
placeholder
2934565 ₫
30
Giá tốt
1025579 ₫

Các hãng hàng không bay đến Pokhara

Yeti Airlines
Giá từ
₫1 025 579
Buddha Air
Giá từ
₫1 318 428
IndiGo
Giá từ
₫5 125 767
Nepal Airlines
Giá từ
₫5 485 449
Air India
Giá từ
₫5 892 217
Thai Lion Air
Giá từ
₫6 719 120
Air-India Express
Giá từ
₫8 540 312
China Southern Airlines
Giá từ
₫8 581 323
Biman Bangladesh Airline
Giá từ
₫8 935 841
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫8 943 739
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫9 025 761
Azal
Giá từ
₫9 960 508
Thai Airways
Giá từ
₫10 196 853
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫11 341 211
Aeroflot
Giá từ
₫11 371 286
Pegasus
Giá từ
₫11 486 725
Air Arabia
Giá từ
₫11 984 932
VietJet Air
Giá từ
₫13 103 469
flydubai
Giá từ
₫13 215 870
Island Express
Giá từ
₫13 244 122

Điểm đến phổ biến đến Pokhara

KTM
Nepal → Nepal
PKR
từ
₫951 151
BWA
Siddharthanagar — Pokhara
Nepal → Nepal
PKR
từ
₫2 275 351
DEL
Ấn Độ → Nepal
PKR
từ
₫4 203 172
BOM
Mumbai — Pokhara
Ấn Độ → Nepal
PKR
từ
₫5 024 607
BIR
Biratnagar — Pokhara
Nepal → Nepal
PKR
từ
₫5 466 006
BHO
Bhopal — Pokhara
Ấn Độ → Nepal
PKR
từ
₫5 924 722
DED
Dehradun — Pokhara
Ấn Độ → Nepal
PKR
từ
₫5 932 317
ATQ
Amritsar — Pokhara
Ấn Độ → Nepal
PKR
từ
₫6 028 617
BBI
Bhubaneswar — Pokhara
Ấn Độ → Nepal
PKR
từ
₫6 184 155

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nepal

Tất cả các gói

patancell

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫422334

Mua

patancell

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

patancell

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫895860

Mua

patancell

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1254204

Mua

patancell

dữ liệu

10

ngày

₫2150064

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Pokhara do các hãng hàng không sau khai thác: Yeti Airlines, IndiGo, Buddha Air, Azal, Nepal Airlines, China Southern Airlines, Аэрофлот, Победа, Shenzhen Airlines, Nordwind Airlines, Pegasus Airlines, Россия, Jazeera Airways, Air Arabia, Etihad Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay YT679), do Yeti Airlines khai thác, đến Pokhara lúc 07:10.
Vé rẻ nhất đến Pokhara từ Kathmandu có giá ₫1 025 579 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay YT679, do Yeti Airlines khai thác.