06:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
25ph
Bay thẳng
07:10
Pokhara (PKR)
CN, 13 thá
2 874 111 ₫
08:10
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
25ph
Bay thẳng
08:35
Pokhara (PKR)
CN, 13 thá
2 934 565 ₫
08:10
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
CN, 13 thá
6 384 045 ₫
08:15
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
25ph
Bay thẳng
08:40
Pokhara (PKR)
CN, 13 thá
2 900 237 ₫
12:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T2, 14 thá
+1
5 125 767 ₫
13:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Pokhara (PKR)
T2, 14 thá
+1
8 581 323 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá
+1
8 943 739 ₫
02:15
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
25ph
Bay thẳng
02:40
Pokhara (PKR)
T2, 14 thá
3 159 669 ₫
02:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
T2, 14 thá
6 085 424 ₫
05:15
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
25ph
Bay thẳng
05:40
Pokhara (PKR)
T2, 14 thá
2 699 739 ₫
06:45
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
25ph
Bay thẳng
07:10
Pokhara (PKR)
T2, 14 thá
1 025 579 ₫
08:10
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá
+1
6 061 122 ₫
16:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá
+1
9 960 508 ₫
02:15
Kathmandu (KTM)
T3, 15 thá
25ph
Bay thẳng
02:40
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá
2 971 323 ₫
04:30
Kathmandu (KTM)
T3, 15 thá
25ph
Bay thẳng
04:55
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá
2 962 513 ₫
04:55
Samara, Kurumoch (KUF)
T3, 15 thá
31g 45ph
3 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
+1
15 919 254 ₫
05:15
Kathmandu (KTM)
T3, 15 thá
25ph
Bay thẳng
05:40
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá
1 763 777 ₫
10:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
+1
5 583 571 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
38g 40ph
4 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T5, 17 thá
+1
14 626 040 ₫
12:15
Kathmandu (KTM)
T3, 15 thá
25ph
Bay thẳng
12:40
Pokhara (PKR)
T3, 15 thá
2 878 668 ₫
12:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
+1
5 643 113 ₫
18:35
Goa, Dabolim (GOI)
T3, 15 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
+1
6 351 236 ₫
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
10:40
Pokhara (PKR)
T5, 17 thá
+1
15 527 371 ₫
01:10
Goa, Dabolim (GOI)
T4, 16 thá
11g 30ph
2 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
6 910 201 ₫
02:15
Kathmandu (KTM)
T4, 16 thá
25ph
Bay thẳng
02:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
1 025 579 ₫
02:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
5 569 597 ₫
03:45
Kathmandu (KTM)
T4, 16 thá
25ph
Bay thẳng
04:10
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
2 778 723 ₫
12:15
Kathmandu (KTM)
T4, 16 thá
25ph
Bay thẳng
12:40
Pokhara (PKR)
T4, 16 thá
2 788 748 ₫
13:10
Goa, Dabolim (GOI)
T4, 16 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
10:40
Pokhara (PKR)
T5, 17 thá
+1
6 743 727 ₫
18:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
+1
11 371 286 ₫
21:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
33g 35ph
3 điểm dừng
07:10
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
+1
12 466 432 ₫
07:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 17 thá
19g
2 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
+1
11 984 932 ₫
09:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
26g 50ph
3 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
+1
14 444 377 ₫
10:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 17 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
+1
6 059 906 ₫
12:15
Kathmandu (KTM)
T5, 17 thá
25ph
Bay thẳng
12:40
Pokhara (PKR)
T5, 17 thá
2 755 635 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
53g 45ph
4 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
CN, 20 thá
+1
15 540 738 ₫
02:15
Kathmandu (KTM)
T6, 18 thá
25ph
Bay thẳng
02:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
2 840 999 ₫
03:30
Kathmandu (KTM)
T6, 18 thá
25ph
Bay thẳng
03:55
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
2 934 565 ₫
05:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
6 719 120 ₫
05:15
Kathmandu (KTM)
T6, 18 thá
25ph
Bay thẳng
05:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
2 822 772 ₫
05:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 18 thá
5g
1 điểm dừng
10:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
5 472 386 ₫
06:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
01:40
Pokhara (PKR)
T7, 19 thá
+1
9 771 250 ₫
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
24g 55ph
4 điểm dừng
10:40
Pokhara (PKR)
T7, 19 thá
+1
16 129 169 ₫
10:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 18 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Pokhara (PKR)
T7, 19 thá
+1
6 059 906 ₫
12:15
Kathmandu (KTM)
T6, 18 thá
25ph
Bay thẳng
12:40
Pokhara (PKR)
T6, 18 thá
3 010 815 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
04:10
Pokhara (PKR)
CN, 20 thá
+1
15 696 579 ₫
04:30
Kathmandu (KTM)
T7, 19 thá
25ph
Bay thẳng
04:55
Pokhara (PKR)
T7, 19 thá
2 934 565 ₫
06:15
Kathmandu (KTM)
T7, 19 thá
25ph
Bay thẳng
06:40
Pokhara (PKR)
T7, 19 thá
2 921 806 ₫
12:15
Kathmandu (KTM)
T7, 19 thá
25ph
Bay thẳng
12:40
Pokhara (PKR)
T7, 19 thá
2 907 224 ₫
15:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
20g 55ph
3 điểm dừng
12:40
Pokhara (PKR)
CN, 20 thá
+1
16 173 218 ₫