07:00
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
25ph
Bay thẳng
07:25
Pokhara (PKR)
T3, 3 Thá
2 735 637 ₫
07:40
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
5g
1 điểm dừng
12:55
Pokhara (PKR)
T3, 3 Thá
6 764 941 ₫
06:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
11:25
Pokhara (PKR)
T4, 4 Thá
+1
32 788 497 ₫
09:30
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
25ph
Bay thẳng
09:55
Pokhara (PKR)
T3, 3 Thá
2 939 314 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
26g 25ph
3 điểm dừng
12:55
Pokhara (PKR)
T4, 4 Thá
+1
16 174 500 ₫
10:40
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Pokhara (PKR)
T3, 3 Thá
7 646 162 ₫
08:15
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
25ph
Bay thẳng
08:40
Pokhara (PKR)
T3, 3 Thá
2 965 410 ₫
11:45
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
20ph
Bay thẳng
12:05
Pokhara (PKR)
T3, 3 Thá
2 752 822 ₫
12:05
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
20ph
Bay thẳng
12:25
Pokhara (PKR)
T3, 3 Thá
2 756 323 ₫
09:25
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
25ph
Bay thẳng
09:50
Pokhara (PKR)
T3, 3 Thá
3 005 191 ₫
14:00
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
25ph
Bay thẳng
14:25
Pokhara (PKR)
T3, 3 Thá
2 868 027 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
18:25
Pokhara (PKR)
T4, 4 Thá
+1
17 639 065 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
24g 40ph
3 điểm dừng
18:25
Pokhara (PKR)
T4, 4 Thá
+1
18 255 506 ₫
15:35
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
25ph
Bay thẳng
16:00
Pokhara (PKR)
T3, 3 Thá
3 015 693 ₫
22:30
Jaipur (JAI)
T3, 3 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
14:25
Pokhara (PKR)
T4, 4 Thá
+1
7 057 727 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
09:30
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
+1
14 888 471 ₫
06:50
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
18:25
Pokhara (PKR)
T4, 4 Thá
10 690 815 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
09:55
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
+1
14 188 649 ₫
07:40
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Pokhara (PKR)
T4, 4 Thá
6 968 618 ₫
06:40
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
09:55
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
+1
14 071 535 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
11:25
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
+1
13 904 775 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
14:35
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
+1
19 662 787 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
26g 25ph
3 điểm dừng
12:55
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
+1
16 296 070 ₫
11:00
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
25ph
Bay thẳng
11:25
Pokhara (PKR)
T4, 4 Thá
2 517 957 ₫
08:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
17:45
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
+1
15 407 211 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
+1
23 124 978 ₫
09:25
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
25ph
Bay thẳng
09:50
Pokhara (PKR)
T4, 4 Thá
3 065 657 ₫
12:30
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
25ph
Bay thẳng
12:55
Pokhara (PKR)
T4, 4 Thá
2 887 758 ₫
14:05
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Pokhara (PKR)
T4, 4 Thá
6 854 368 ₫
16:50
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
+1
10 161 573 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
16:15
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
+1
29 490 203 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
24g 40ph
3 điểm dừng
18:25
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
+1
18 002 501 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
30g
2 điểm dừng
07:45
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
+1
17 602 467 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
15:50
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
+1
29 127 721 ₫
03:40
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
02:45
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
+1
13 311 565 ₫
10:05
Kathmandu (KTM)
T5, 5 Thá
20ph
Bay thẳng
10:25
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
2 766 507 ₫
11:45
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
20g 25ph
3 điểm dừng
09:55
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
+1
14 897 382 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
24g 30ph
3 điểm dừng
15:55
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
+1
19 131 636 ₫
16:50
Indira Gandi (DEL)
T5, 5 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
+1
10 139 296 ₫
18:00
Kathmandu (KTM)
T5, 5 Thá
25ph
Bay thẳng
18:25
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
2 570 467 ₫
07:00
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
25ph
Bay thẳng
07:25
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
2 916 082 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
24g 30ph
3 điểm dừng
09:30
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
+1
19 278 347 ₫
11:00
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
25ph
Bay thẳng
11:25
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
2 806 605 ₫
12:30
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
25ph
Bay thẳng
12:55
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
2 978 458 ₫
17:45
Indira Gandi (DEL)
T6, 6 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
+1
9 948 985 ₫
07:00
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
25ph
Bay thẳng
07:25
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
2 570 467 ₫
10:40
Indira Gandi (DEL)
T7, 7 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
10 123 065 ₫
08:15
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
25ph
Bay thẳng
08:40
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
2 740 410 ₫
09:25
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
25ph
Bay thẳng
09:50
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
2 999 462 ₫
12:30
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
25ph
Bay thẳng
12:55
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
2 887 758 ₫