Chuyến bay đến Sibu

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Sibu

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Airasia Sdn BHD
AK 5876
22:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
00:05
Sibu (SBW)
T4, 16 thá +1
1 651 376 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5876
22:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
00:25
Sibu (SBW)
T4, 16 thá +1
1 537 153 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6351
23:50
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
23:35
Sibu (SBW)
T4, 16 thá +1
2 438 787 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5872
01:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
03:30
Sibu (SBW)
T4, 16 thá
2 022 602 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5876
22:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
00:05
Sibu (SBW)
T5, 17 thá +1
1 526 217 ₫
Batik Air Malaysia
OD 1906
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:30
Sibu (SBW)
T5, 17 thá
1 646 516 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5876
22:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
00:05
Sibu (SBW)
T6, 18 thá +1
1 520 141 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6466
01:35
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
35ph
Bay thẳng
02:10
Sibu (SBW)
T6, 18 thá
939 000 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
T6, 18 thá
1 614 314 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5414
23:45
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T6, 18 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Sibu (SBW)
T7, 19 thá +1
2 130 749 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
CN, 20 thá
1 614 314 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 340
00:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 21 thá
24g
2 điểm dừng
00:05
Sibu (SBW)
T3, 22 thá +1
4 541 892 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
T2, 21 thá
1 963 364 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Sibu (SBW)
T4, 23 thá +1
10 296 798 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6052
23:15
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 21 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Sibu (SBW)
T3, 22 thá +1
2 150 191 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5414
23:45
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 21 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Sibu (SBW)
T3, 22 thá +1
2 033 538 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 340
00:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá
24g
2 điểm dừng
00:05
Sibu (SBW)
T4, 23 thá +1
4 268 789 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6359
15:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 22 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
23:35
Sibu (SBW)
T3, 22 thá
2 210 037 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5876
22:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
00:25
Sibu (SBW)
T4, 23 thá +1
1 590 012 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 23 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
T4, 23 thá
1 963 364 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5876
22:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
00:05
Sibu (SBW)
T5, 24 thá +1
1 361 565 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5418
11:05
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 24 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:35
Sibu (SBW)
T5, 24 thá
2 137 432 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5876
22:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
00:05
Sibu (SBW)
T6, 25 thá +1
1 275 898 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6466
01:35
Kuching (KCH)
T6, 25 thá
35ph
Bay thẳng
02:10
Sibu (SBW)
T6, 25 thá
637 341 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
T6, 25 thá
1 963 364 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6464 Giá tốt nhất
05:35
Kuching (KCH)
T6, 25 thá
40ph
Bay thẳng
06:15
Sibu (SBW)
T6, 25 thá
562 610 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6468
07:50
Kuching (KCH)
T6, 25 thá
40ph
Bay thẳng
08:30
Sibu (SBW)
T6, 25 thá
651 923 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5416
03:55
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T7, 26 thá
6g
1 điểm dừng
09:55
Sibu (SBW)
T7, 26 thá
2 175 709 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
CN, 27 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
CN, 27 thá
1 404 399 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 28 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
T2, 28 thá
1 404 399 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6041
02:45
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 29 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
08:15
Sibu (SBW)
T3, 29 thá
2 163 254 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6351
23:50
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 29 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
06:15
Sibu (SBW)
T4, 30 thá +1
2 097 940 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 30 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
T4, 30 thá
1 404 399 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5872
01:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
03:30
Sibu (SBW)
T5, 1 thá
1 280 758 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6033
11:50
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 1 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Sibu (SBW)
T6, 2 thá +1
2 156 571 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5876
22:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
00:05
Sibu (SBW)
T6, 2 thá +1
1 287 138 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T6, 2 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
T6, 2 thá
2 214 594 ₫
Grant Aviation
GS 7942
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
00:05
Sibu (SBW)
CN, 4 thá +1
11 118 537 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5872
01:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 3 thá
2g
Bay thẳng
03:30
Sibu (SBW)
T7, 3 thá
1 226 684 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6039
13:55
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T7, 3 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
00:05
Sibu (SBW)
CN, 4 thá +1
2 143 508 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
CN, 4 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
CN, 4 thá
1 448 751 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 5 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
T2, 5 thá
1 404 399 ₫
Northwest Regional Air
FY 2895
15:15
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 6 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Sibu (SBW)
T4, 7 thá +1
1 969 743 ₫
Malaysia Airlines
MH 4671
15:15
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 6 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Sibu (SBW)
T4, 7 thá +1
2 001 640 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 7 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
T4, 7 thá
1 324 807 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5418
11:05
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 8 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:35
Sibu (SBW)
T5, 8 thá
2 175 709 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5418
11:05
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T6, 9 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:35
Sibu (SBW)
T6, 9 thá
2 408 409 ₫
Malaysia Airlines
MH 4664
11:30
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T7, 10 thá
15g
1 điểm dừng
02:30
Sibu (SBW)
CN, 11 thá +1
2 098 548 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
CN, 11 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
CN, 11 thá
1 331 187 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5030
03:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:55
Sibu (SBW)
T2, 12 thá
1 387 691 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2097940 ₫ · cao nhất: 2438787 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 2438787 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 2210037 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2097940 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
2438787 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
2210037 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
2097940 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Sibu

Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫562 610
Malaysia Airlines
Giá từ
₫953 278
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫1 646 516
Northwest Regional Air
Giá từ
₫1 969 743
Tigerair
Giá từ
₫3 622 334
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫7 013 792
Hainan Airlines
Giá từ
₫10 296 798
Etihad Airways
Giá từ
₫11 865 241
Air Arabia
Giá từ
₫13 014 156
China Eastern
Giá từ
₫13 843 794

Điểm đến phổ biến đến Sibu

KUL
Malaysia → Malaysia
SBW
từ
₫452 944
KCH
Malaysia → Malaysia
SBW
từ
₫562 610
BKI
Malaysia → Malaysia
SBW
từ
₫834 498
JHB
Malaysia → Malaysia
SBW
từ
₫953 278
MYY
Miri — Sibu
Malaysia → Malaysia
SBW
từ
₫1 334 224
PEN
Penang — Sibu
Malaysia → Malaysia
SBW
từ
₫1 846 710
PNK
Pontianak — Sibu
Indonesia → Malaysia
SBW
từ
₫1 981 591
SIN
Singapore — Sibu
Singapore → Malaysia
SBW
từ
₫2 205 784
SGN
Thành phố Hồ Chí Minh — Sibu
Việt Nam → Malaysia
SBW
từ
₫2 559 086

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Malaysia

Tất cả các gói

sambungkan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

sambungkan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

sambungkan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

sambungkan

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

sambungkan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Sibu do các hãng hàng không sau khai thác: Airasia Sdn BHD, Batik Air Malaysia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AK5876), do Airasia Sdn BHD khai thác, đến Sibu lúc 00:05.
Vé rẻ nhất đến Sibu từ Kuching có giá ₫939 000 — đến ngày 18 Tháng chín, chuyến bay AK6466, do Airasia Sdn BHD khai thác.