Hãng hàng không China Eastern

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của China Eastern

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

MU
MU 268
06:55
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Yên Đài (YNT)
T7, 12 thá
1 977 034 ₫
MU
MU 2851
08:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:30
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1 909 897 ₫
MU
MU 5506
12:25
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:50
Thượng Hải (PVG)
T7, 12 thá
2 015 615 ₫
MU
MU 5361
12:45
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:30
Quảng Châu (CAN)
T7, 12 thá
1 911 720 ₫
MU
MU 3210
12:50
Tây An (SIA)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
1 720 032 ₫
MU
MU 5433
12:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:05
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
1 795 674 ₫
MU
MU 5921
13:15
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:20
Lệ Giang (LJG)
T7, 12 thá
1 936 023 ₫
MU
MU 9027
13:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:50
Nam Xương (KHN)
T7, 12 thá
1 658 363 ₫
MU
MU 2842
13:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:45
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
2 024 728 ₫
MU
MU 6488
13:55
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:10
Ninh Ba (NGB)
T7, 12 thá
2 032 930 ₫
MU
MU 5231
14:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
1 977 034 ₫
MU
MU 5231
14:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải (PVG)
T7, 12 thá
1 977 034 ₫
MU
MU 2544
14:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
16:20
Vũ Hán (WUH)
T7, 12 thá
1 723 373 ₫
MU
MU 5325
14:25
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:50
Quảng Châu (CAN)
T7, 12 thá
1 729 753 ₫
MU
MU 2454
14:35
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
16:35
Vũ Hán (WUH)
T7, 12 thá
1 685 400 ₫
MU
MU 2432
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:15
Tây An (SIA)
T7, 12 thá
1 612 188 ₫
MU
MU 2432
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:15
Tây An (XIY)
T7, 12 thá
1 612 188 ₫
MU
MU 5531
14:50
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:30
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T7, 12 thá
1 830 002 ₫
MU
MU 6550
22:20
Hàng Châu (HGH)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:25
Thượng Hải (PVG)
T7, 12 thá
1 288 353 ₫
MU
MU 9019
22:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:10
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá +1
1 560 241 ₫
MU
MU 5522
22:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá +1
1 558 722 ₫
MU
MU 5919
22:55
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:20
Lệ Giang (LJG)
CN, 13 thá +1
1 695 121 ₫
MU
MU 5516
23:20
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá +1
1 688 742 ₫
MU
MU 2503
23:25
Vũ Hán (WUH)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá +1
1 702 412 ₫
MU
MU 6841
23:25
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:10
Lâm Nghi (LYI)
CN, 13 thá +1
1 924 783 ₫
MU
MU 2817
23:30
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Quảng Châu (CAN)
CN, 13 thá +1
1 830 306 ₫
MU
MU 5326
23:30
Quảng Châu (CAN)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:35
Thượng Hải (PVG)
CN, 13 thá +1
2 003 159 ₫
MU
MU 5197
23:55
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá +1
2 036 880 ₫
MU
MU 2730
00:00
Y Ninh (YIN)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:15
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
1 788 991 ₫
MU
MU 6312
12:50
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:25
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
1 698 159 ₫
MU
MU 2432
14:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
1 756 182 ₫
MU
MU 2432
14:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Tây An (XIY)
CN, 13 thá
1 756 182 ₫
MU
MU 2729
14:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Y Ninh (YIN)
CN, 13 thá
1 628 592 ₫
MU
MU 2544
14:20
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
16:20
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1 634 364 ₫
MU
MU 5325
14:25
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:50
Quảng Châu (CAN)
CN, 13 thá
1 754 663 ₫
MU
MU 2432
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:15
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
1 581 202 ₫
MU
MU 2432
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:15
Tây An (XIY)
CN, 13 thá
1 581 202 ₫
MU
MU 9600
15:55
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:45
Quảng Châu (CAN)
CN, 13 thá
1 796 889 ₫
MU
MU 6550
22:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:25
Thượng Hải (PVG)
CN, 13 thá
1 792 332 ₫
MU
MU 6863
22:25
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Thanh Đảo (TAO)
CN, 13 thá
1 586 366 ₫
MU
MU 5522
22:35
Thanh Đảo (TAO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:15
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá +1
1 600 948 ₫
MU
MU 5931
22:40
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:55
Shangri-La (DIG)
CN, 13 thá
1 825 141 ₫
MU
MU 2753
22:50
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá +1
1 662 616 ₫
MU
MU 9028
23:10
Nam Xương (KHN)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:50
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá +1
1 819 673 ₫
MU
MU 9019
23:10
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:45
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá +1
2 008 324 ₫
MU
MU 5516
23:20
Thanh Đảo (TAO)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá +1
1 968 528 ₫
MU
MU 2881
23:25
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
00:25
Thượng Hải (PVG)
T2, 14 thá +1
1 671 426 ₫
MU
MU 2730
00:00
Y Ninh (YIN)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:15
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
1 762 865 ₫
MU
MU 5439
03:40
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
5g 10ph
Bay thẳng
08:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
1 912 024 ₫
MU
MU 7727
05:30
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:40
Thượng Hải (PVG)
T2, 14 thá
1 512 243 ₫

Chuyến bay phổ biến của China Eastern

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
MU9025 Thượng Hải → Hợp Phì T2T4T5CN ₫1 110 335
MU2881 Nam Kinh → Thượng Hải T2T3T4T5T6T7CN ₫1 248 253
MU6340 Hàng Châu → Thượng Hải T3T4T5T7CN ₫1 252 810
MU5545 Thượng Hải → Nam Kinh T2T3T4T5T6CN ₫1 283 492
MU6550 Hàng Châu → Thượng Hải T2T3T4T5T6T7CN ₫1 288 353
MU2882 Thượng Hải → Nam Kinh T2T3T4T5T7CN ₫1 307 795
MU9600 Vũ Hán → Quảng Châu T2T3T5CN ₫1 470 624
MU6581 Thượng Hải → Hợp Phì T7 ₫1 473 358
MU2432 Trương Gia Giới (Zhangjiajie) → Tây An T2T3T4T5T6T7CN ₫1 476 092
MU2432 Trương Gia Giới (Zhangjiajie) → Tây An T2T3T4T5T6T7CN ₫1 476 092
MU3016 Hồng Kông → Nam Kinh T3 ₫1 479 130
MU5546 Nam Kinh → Thượng Hải T2T3T4T6CN ₫1 484 598
MU7727 Nam Kinh → Thượng Hải T2T4T6CN ₫1 499 484
MU9028 Nam Xương → Thượng Hải T2T3T4T7CN ₫1 555 684
MU5522 Thanh Đảo → Thượng Hải T3T5T7CN ₫1 558 722
MU9019 Thượng Hải → Quế Lâm T2T3T4T5T6T7CN ₫1 560 241
MU6863 Thượng Hải → Thanh Đảo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 571 481
MU5614 Hắc Hà → Cáp Nhĩ Tân T2T3T4T5T6T7CN ₫1 573 911
MU2544 Thượng Hải → Vũ Hán T2T3T4T5T6T7CN ₫1 606 720
MU6841 Thượng Hải → Lâm Nghi T2T3T4T7 ₫1 615 833
MU5613 Cáp Nhĩ Tân → Hắc Hà T3T4T5T6T7CN ₫1 624 339
MU2729 Urumqi → Y Ninh T4CN ₫1 628 592
MU5570 Tây An → Hợp Phì T3 ₫1 641 959
MU5465 Thượng Hải → Nam Xương T3 ₫1 641 959
MU5521 Thượng Hải → Thanh Đảo T3T6T7CN ₫1 644 389
MU5559 Thượng Hải → Nam Xương T2T3T4T5T6T7 ₫1 645 300
MU5516 Thanh Đảo → Thượng Hải T3T4T5T6T7CN ₫1 646 212
MU5919 Côn Minh → Lệ Giang T4T5T7CN ₫1 648 035
MU6261 Bắc Kinh → Ngân Xuyên T4T5 ₫1 657 452
MU9027 Thượng Hải → Nam Xương T7CN ₫1 658 363
MU2753 Nam Kinh → Trường Sa (Changsha) CN ₫1 662 616
MU5780 Thành Đô → Shangri-La T2T3T5T6T7CN ₫1 665 654
MU2542 Vũ Hán → Quảng Châu T3T4T5T6T7 ₫1 665 654
MU2454 Bắc Kinh → Vũ Hán T2T3T4T5T6T7CN ₫1 685 400
MU2431 Tây An → Trương Gia Giới (Zhangjiajie) T2T3T4T5T6T7CN ₫1 696 944
MU2503 Vũ Hán → Thượng Hải T2T4T5T6T7CN ₫1 702 412
MU5325 Thượng Hải → Quảng Châu T2T3T4T5T6T7CN ₫1 706 361
MU5149 Bắc Kinh → Ninh Ba T2T3T4T6T7CN ₫1 711 526
MU2675 Nam Kinh → Trường Sa (Changsha) T2 ₫1 714 260
MU2510 Thượng Hải → Vũ Hán T2T7 ₫1 717 298
MU2984 Tây An → Thường Châu (Changzhou) T3 ₫1 724 588
MU2508 Thượng Hải → Vũ Hán T2T3 ₫1 733 702
MU5531 Thượng Hải → Phúc Châu (Fuzhou) T2T3T4T6T7 ₫1 746 157
MU5941 Côn Minh → Đại Lý (Dali) T2T4 ₫1 747 068
MU2730 Y Ninh → Urumqi T2T3T4T6T7CN ₫1 747 372
MU5231 Bắc Kinh → Thượng Hải T2T3T4T5T6T7CN ₫1 759 524
MU2386 Tây An → Hợp Phì T2T3 ₫1 762 865
MU2523 Vũ Hán → Thượng Hải T7 ₫1 773 498
MU2022 Vũ Hán → Bắc Kinh T2T7 ₫1 790 206
MU5603 Thượng Hải → Thẩm Dương T2 ₫1 791 117

Điểm đến phổ biến của China Eastern

MOW
Russia → Đài Loan
TSA
từ
₫8 109 241
BJS
SGN
từ
₫2 970 715
BJS
Trung Quốc → Uzbekistan
TAS
từ
₫6 388 602
MOW
DPS
từ
₫10 113 919
SZX
Trung Quốc → Russia
MOW
từ
₫5 381 250
CAN
Trung Quốc → Russia
MOW
từ
₫5 781 639
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
₫1 977 034
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
GMP
từ
₫4 576 523
BJS
Trung Quốc → Việt Nam
HAN
từ
₫2 683 942
LED
DPS
từ
₫10 783 158

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của China Eastern thường khởi hành từ những sân bay sau: Mátxcơva, Bắc Kinh, Saint Petersburg, Cáp Nhĩ Tân, Quảng Châu.
Có, hãy xem các vé sau: Trương Gia Giới (Zhangjiajie) - Tây An, MU2432 - 4 859; Trương Gia Giới (Zhangjiajie) - Tây An, MU2432 - 4 859; Hồng Kông - Nam Kinh, MU3016 - 4 869; Trương Gia Giới (Zhangjiajie) - Tây An, MU2432 - 4 893; Trương Gia Giới (Zhangjiajie) - Tây An, MU2432 - 4 942.