06:55
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Yên Đài (YNT)
T7, 12 thá
1 977 034 ₫
08:20
Thường Châu (Changzhou) (CZX)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:30
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1 909 897 ₫
12:25
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:50
Thượng Hải (PVG)
T7, 12 thá
2 015 615 ₫
12:45
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:30
Quảng Châu (CAN)
T7, 12 thá
1 911 720 ₫
12:50
Tây An (SIA)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
1 720 032 ₫
12:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:05
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
1 795 674 ₫
13:15
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:20
Lệ Giang (LJG)
T7, 12 thá
1 936 023 ₫
13:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:50
Nam Xương (KHN)
T7, 12 thá
1 658 363 ₫
13:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:45
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
2 024 728 ₫
13:55
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:10
Ninh Ba (NGB)
T7, 12 thá
2 032 930 ₫
14:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
1 977 034 ₫
14:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Thượng Hải (PVG)
T7, 12 thá
1 977 034 ₫
14:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
16:20
Vũ Hán (WUH)
T7, 12 thá
1 723 373 ₫
14:25
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:50
Quảng Châu (CAN)
T7, 12 thá
1 729 753 ₫
14:35
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
16:35
Vũ Hán (WUH)
T7, 12 thá
1 685 400 ₫
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:15
Tây An (SIA)
T7, 12 thá
1 612 188 ₫
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:15
Tây An (XIY)
T7, 12 thá
1 612 188 ₫
14:50
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:30
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T7, 12 thá
1 830 002 ₫
22:20
Hàng Châu (HGH)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:25
Thượng Hải (PVG)
T7, 12 thá
1 288 353 ₫
22:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:10
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
+1
1 560 241 ₫
22:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
+1
1 558 722 ₫
22:55
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:20
Lệ Giang (LJG)
CN, 13 thá
+1
1 695 121 ₫
23:20
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
+1
1 688 742 ₫
23:25
Vũ Hán (WUH)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
+1
1 702 412 ₫
23:25
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:10
Lâm Nghi (LYI)
CN, 13 thá
+1
1 924 783 ₫
23:30
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Quảng Châu (CAN)
CN, 13 thá
+1
1 830 306 ₫
23:30
Quảng Châu (CAN)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:35
Thượng Hải (PVG)
CN, 13 thá
+1
2 003 159 ₫
23:55
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
+1
2 036 880 ₫
00:00
Y Ninh (YIN)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:15
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
1 788 991 ₫
12:50
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:25
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
1 698 159 ₫
14:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
1 756 182 ₫
14:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Tây An (XIY)
CN, 13 thá
1 756 182 ₫
14:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Y Ninh (YIN)
CN, 13 thá
1 628 592 ₫
14:20
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
16:20
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1 634 364 ₫
14:25
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:50
Quảng Châu (CAN)
CN, 13 thá
1 754 663 ₫
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:15
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
1 581 202 ₫
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:15
Tây An (XIY)
CN, 13 thá
1 581 202 ₫
15:55
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:45
Quảng Châu (CAN)
CN, 13 thá
1 796 889 ₫
22:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:25
Thượng Hải (PVG)
CN, 13 thá
1 792 332 ₫
22:25
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Thanh Đảo (TAO)
CN, 13 thá
1 586 366 ₫
22:35
Thanh Đảo (TAO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:15
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
+1
1 600 948 ₫
22:40
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:55
Shangri-La (DIG)
CN, 13 thá
1 825 141 ₫
22:50
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
+1
1 662 616 ₫
23:10
Nam Xương (KHN)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:50
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
+1
1 819 673 ₫
23:10
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:45
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
+1
2 008 324 ₫
23:20
Thanh Đảo (TAO)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
+1
1 968 528 ₫
23:25
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
00:25
Thượng Hải (PVG)
T2, 14 thá
+1
1 671 426 ₫
00:00
Y Ninh (YIN)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:15
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
1 762 865 ₫
03:40
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
5g 10ph
Bay thẳng
08:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
1 912 024 ₫
05:30
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:40
Thượng Hải (PVG)
T2, 14 thá
1 512 243 ₫