21:00
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
13g
2 điểm dừng
11:30
Sigiriya (GIU)
T2, 2 Thá
+1
15 141 376 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T2, 2 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T2, 2 Thá
4 179 357 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T3, 3 Thá
4 203 749 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T4, 4 Thá
4 203 749 ₫
11:00
Bandaranaike (CMB)
T5, 5 Thá
30ph
Bay thẳng
11:30
Sigiriya (GIU)
T5, 5 Thá
4 183 110 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T2, 16 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T2, 16 Thá
4 203 749 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T3, 17 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T3, 17 Thá
4 220 010 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T4, 18 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T4, 18 Thá
4 216 570 ₫
23:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Sigiriya (GIU)
T7, 21 Thá
+1
23 242 731 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T6, 20 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T6, 20 Thá
4 203 749 ₫
23:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Sigiriya (GIU)
T5, 26 Thá
+1
20 627 857 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T4, 25 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T4, 25 Thá
4 188 426 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T7, 28 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T7, 28 Thá
4 236 896 ₫
23:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 28 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Sigiriya (GIU)
T2, 30 Thá
+1
21 340 834 ₫
23:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 5 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Sigiriya (GIU)
T2, 7 Thá
+1
23 552 313 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
CN, 6 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
CN, 6 Thá
4 180 296 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T2, 7 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T2, 7 Thá
4 204 687 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T3, 22 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T3, 22 Thá
5 831 712 ₫
23:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Sigiriya (GIU)
T7, 26 Thá
+1
44 447 224 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T6, 25 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T6, 25 Thá
5 831 712 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T7, 26 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T7, 26 Thá
5 818 891 ₫
23:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Sigiriya (GIU)
T5, 31 Thá
+1
54 225 638 ₫
04:55
Vnukovo (VKO)
T7, 2 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Sigiriya (GIU)
CN, 3 Thá
+1
30 822 175 ₫
19:35
Dubai (DXB)
T2, 8 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
11:30
Sigiriya (GIU)
T4, 10 Thá
+1
14 151 964 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T6, 12 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T6, 12 Thá
5 247 259 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T7, 13 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T7, 13 Thá
5 231 936 ₫
08:30
Bandaranaike (CMB)
T3, 16 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Sigiriya (GIU)
T3, 16 Thá
5 231 936 ₫
11:00
Bandaranaike (CMB)
T5, 18 Thá
30ph
Bay thẳng
11:30
Sigiriya (GIU)
T5, 18 Thá
5 098 097 ₫
23:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 20 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Sigiriya (GIU)
T2, 22 Thá
+1
26 443 934 ₫
11:00
Bandaranaike (CMB)
T6, 26 Thá
30ph
Bay thẳng
11:30
Sigiriya (GIU)
T6, 26 Thá
5 081 836 ₫
11:00
Bandaranaike (CMB)
T2, 1 Thá
30ph
Bay thẳng
11:30
Sigiriya (GIU)
T2, 1 Thá
5 208 796 ₫
11:00
Bandaranaike (CMB)
T3, 2 Thá
30ph
Bay thẳng
11:30
Sigiriya (GIU)
T3, 2 Thá
5 184 405 ₫
11:00
Bandaranaike (CMB)
T4, 3 Thá
30ph
Bay thẳng
11:30
Sigiriya (GIU)
T4, 3 Thá
5 208 796 ₫
11:00
Bandaranaike (CMB)
T5, 4 Thá
30ph
Bay thẳng
11:30
Sigiriya (GIU)
T5, 4 Thá
5 208 796 ₫
11:00
Bandaranaike (CMB)
T6, 5 Thá
30ph
Bay thẳng
11:30
Sigiriya (GIU)
T6, 5 Thá
5 208 796 ₫
11:00
Bandaranaike (CMB)
T7, 6 Thá
30ph
Bay thẳng
11:30
Sigiriya (GIU)
T7, 6 Thá
5 208 796 ₫
11:00
Bandaranaike (CMB)
CN, 7 Thá
30ph
Bay thẳng
11:30
Sigiriya (GIU)
CN, 7 Thá
5 225 057 ₫