13:15
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 28 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
12:35
Tebessa (TEE)
CN, 29 Thá
+1
12 957 711 ₫
14:15
Huari Bumeden (ALG)
T4, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:30
Tebessa (TEE)
T4, 2 Thá
565 966 ₫
11:20
Huari Bumeden (ALG)
CN, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:35
Tebessa (TEE)
CN, 6 Thá
565 966 ₫