01:05
Ngura-Rai (DPS)
T5, 12 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
05:45
Tembagapura (TIM)
T5, 12 Thá
4 458 311 ₫
01:05
Ngura-Rai (DPS)
T5, 26 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
05:45
Tembagapura (TIM)
T5, 26 Thá
4 018 182 ₫
IP 806
02:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 1 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Tembagapura (TIM)
T4, 2 Thá
+1
8 349 310 ₫
22:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 2 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
06:05
Tembagapura (TIM)
T4, 3 Thá
+1
8 890 936 ₫
22:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 3 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
06:05
Tembagapura (TIM)
T5, 4 Thá
+1
8 890 936 ₫
22:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 4 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
06:05
Tembagapura (TIM)
T6, 5 Thá
+1
8 890 936 ₫
15:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 20 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
03:05
Tembagapura (TIM)
CN, 21 Thá
+1
5 508 984 ₫
22:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 2 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
06:05
Tembagapura (TIM)
T7, 3 Thá
+1
9 131 206 ₫