00:30
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:00
Timimoun (TMX)
T4, 4 Thá
923 018 ₫
23:10
Huari Bumeden (ALG)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Timimoun (TMX)
T2, 9 Thá
+1
910 990 ₫
07:00
Huari Bumeden (ALG)
T6, 27 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Timimoun (TMX)
T6, 27 Thá
2 835 845 ₫
14:05
Huari Bumeden (ALG)
T3, 15 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Timimoun (TMX)
T4, 16 Thá
+1
1 609 585 ₫
22:00
Huari Bumeden (ALG)
T4, 16 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:30
Timimoun (TMX)
T4, 16 Thá
934 730 ₫
23:10
Huari Bumeden (ALG)
CN, 20 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Timimoun (TMX)
T2, 21 Thá
+1
934 730 ₫
23:10
Huari Bumeden (ALG)
CN, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Timimoun (TMX)
T2, 28 Thá
+1
934 730 ₫
14:25
Huari Bumeden (ALG)
T2, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:55
Timimoun (TMX)
T2, 1 Thá
936 946 ₫