05:00
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
06:00
Zenata (TLM)
T3, 3 Thá
569 448 ₫
08:00
Marseille (MRS)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Zenata (TLM)
T4, 4 Thá
2 365 156 ₫
06:15
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 6 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
06:00
Zenata (TLM)
CN, 8 Thá
+1
3 432 515 ₫
07:50
Paris-Orly (ORY)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:35
Zenata (TLM)
T6, 6 Thá
2 154 343 ₫
15:25
Paris-Orly (ORY)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:10
Zenata (TLM)
T7, 7 Thá
3 736 072 ₫
05:00
Huari Bumeden (ALG)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
06:00
Zenata (TLM)
CN, 8 Thá
559 319 ₫
09:50
Paris-Orly (ORY)
CN, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:35
Zenata (TLM)
CN, 8 Thá
2 209 737 ₫
05:00
Huari Bumeden (ALG)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
06:00
Zenata (TLM)
T2, 9 Thá
601 102 ₫
18:45
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 9 Thá
11g 15ph
2 điểm dừng
06:00
Zenata (TLM)
T3, 10 Thá
+1
3 569 258 ₫
19:05
Marseille (MRS)
T2, 9 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:00
Zenata (TLM)
T3, 10 Thá
+1
2 701 950 ₫
17:15
Paris-Orly (ORY)
T3, 10 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:35
Zenata (TLM)
T3, 10 Thá
3 182 135 ₫
15:55
Marseille (MRS)
T4, 11 Thá
2g
Bay thẳng
17:55
Zenata (TLM)
T4, 11 Thá
1 420 929 ₫
08:30
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 14 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
06:00
Zenata (TLM)
CN, 15 Thá
+1
3 230 248 ₫
15:25
Paris-Orly (ORY)
T7, 14 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:10
Zenata (TLM)
T7, 14 Thá
2 164 472 ₫
07:50
Paris-Orly (ORY)
CN, 15 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:35
Zenata (TLM)
CN, 15 Thá
2 851 671 ₫
08:10
Paris-Orly (ORY)
T2, 16 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:55
Zenata (TLM)
T2, 16 Thá
2 814 953 ₫
15:55
Marseille (MRS)
T4, 18 Thá
2g
Bay thẳng
17:55
Zenata (TLM)
T4, 18 Thá
1 239 554 ₫
16:40
Huari Bumeden (ALG)
T4, 18 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Zenata (TLM)
T5, 19 Thá
+1
2 764 307 ₫
07:20
Huari Bumeden (ALG)
T5, 19 Thá
1g
Bay thẳng
08:20
Zenata (TLM)
T5, 19 Thá
619 777 ₫
06:50
Paris-Orly (ORY)
T7, 28 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
06:00
Zenata (TLM)
CN, 29 Thá
+1
3 605 976 ₫
07:50
Paris-Orly (ORY)
CN, 29 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:35
Zenata (TLM)
CN, 29 Thá
2 622 499 ₫
10:10
Paris-Orly (ORY)
T2, 30 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:55
Zenata (TLM)
T2, 30 Thá
2 750 063 ₫
11:10
Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Zenata (TLM)
CN, 13 Thá
3 019 435 ₫
10:10
Paris-Orly (ORY)
T2, 14 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:55
Zenata (TLM)
T2, 14 Thá
2 489 554 ₫
23:25
Marseille (MRS)
T2, 14 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Zenata (TLM)
T3, 15 Thá
+1
5 200 051 ₫
09:50
Paris-Orly (ORY)
CN, 20 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:35
Zenata (TLM)
CN, 20 Thá
5 025 639 ₫
21:45
Paris-Orly (ORY)
CN, 20 Thá
59g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Zenata (TLM)
T4, 23 Thá
+1
5 400 418 ₫
08:10
Paris-Orly (ORY)
T2, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:55
Zenata (TLM)
T2, 21 Thá
5 909 407 ₫
07:50
Paris-Orly (ORY)
T6, 25 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:35
Zenata (TLM)
T6, 25 Thá
3 609 142 ₫
08:10
Paris-Orly (ORY)
T6, 25 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:55
Zenata (TLM)
T6, 25 Thá
3 880 096 ₫
09:50
Paris-Orly (ORY)
T6, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:35
Zenata (TLM)
T6, 1 Thá
3 408 141 ₫
08:10
Paris-Orly (ORY)
T2, 18 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:55
Zenata (TLM)
T2, 18 Thá
2 378 450 ₫
08:10
Paris-Orly (ORY)
T2, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:55
Zenata (TLM)
T2, 8 Thá
2 789 947 ₫
00:55
Huari Bumeden (ALG)
T4, 2 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
20:05
Zenata (TLM)
T4, 2 Thá
6 286 718 ₫
18:40
Huari Bumeden (ALG)
T2, 21 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Zenata (TLM)
T3, 22 Thá
+1
3 598 063 ₫
08:10
Huari Bumeden (ALG)
T4, 23 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Zenata (TLM)
T5, 24 Thá
+1
4 095 657 ₫
20:55
Huari Bumeden (ALG)
T3, 29 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
20:05
Zenata (TLM)
T4, 30 Thá
+1
8 544 568 ₫