05:35
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:00
Touggourt (TGR)
T4, 4 Thá
596 354 ₫
23:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 5 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
11:35
Touggourt (TGR)
T7, 7 Thá
+1
3 759 496 ₫
05:25
Huari Bumeden (ALG)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
06:25
Touggourt (TGR)
CN, 8 Thá
596 354 ₫
22:30
Huari Bumeden (ALG)
T3, 15 Thá
85g 5ph
2 điểm dừng
11:35
Touggourt (TGR)
T7, 19 Thá
+1
2 485 439 ₫
09:30
Huari Bumeden (ALG)
T4, 16 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:55
Touggourt (TGR)
T4, 16 Thá
584 642 ₫