20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
22:50
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
T5, 29 Thá
+1
17 893 333 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
15:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
T6, 30 Thá
+1
15 523 929 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
15:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
T6, 30 Thá
+1
17 982 727 ₫
14:10
Ashgabat (ASB)
T6, 30 Thá
50ph
Bay thẳng
15:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
T6, 30 Thá
3 831 877 ₫
18:10
Ashgabat (ASB)
T6, 30 Thá
50ph
Bay thẳng
19:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
T6, 30 Thá
3 631 128 ₫
06:10
Ashgabat (ASB)
T7, 31 Thá
50ph
Bay thẳng
07:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
T7, 31 Thá
3 519 772 ₫
09:55
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
07:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
CN, 1 Thá
+1
19 284 044 ₫
18:10
Ashgabat (ASB)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
19:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
T2, 2 Thá
3 588 132 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
15:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
T3, 3 Thá
+1
15 488 976 ₫
14:10
Ashgabat (ASB)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
15:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
T3, 3 Thá
3 648 140 ₫
06:10
Ashgabat (ASB)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
07:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
T4, 4 Thá
3 973 856 ₫
18:10
Ashgabat (ASB)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
19:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
T4, 4 Thá
3 860 335 ₫
14:10
Ashgabat (ASB)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
15:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
T6, 6 Thá
3 631 437 ₫
18:10
Ashgabat (ASB)
T5, 12 Thá
50ph
Bay thẳng
19:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
T5, 12 Thá
3 458 526 ₫
06:10
Ashgabat (ASB)
CN, 15 Thá
50ph
Bay thẳng
07:00
Turkmenabat Interneshnl (CRZ)
CN, 15 Thá
3 726 089 ₫