02:45
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
53g 30ph
3 điểm dừng
23:15
Viktoriya Regional (VCT)
T2, 9 Thá
+1
25 730 823 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
23:15
Viktoriya Regional (VCT)
T2, 9 Thá
26 413 776 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
53g 35ph
4 điểm dừng
23:15
Viktoriya Regional (VCT)
T5, 12 Thá
+1
21 352 747 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T4, 25 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
17:10
Viktoriya Regional (VCT)
T5, 26 Thá
+1
21 824 266 ₫
20:50
Кейптаун (CPT)
T6, 27 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
17:10
Viktoriya Regional (VCT)
T7, 28 Thá
+1
35 115 354 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 Thá
49g 28ph
4 điểm dừng
17:23
Viktoriya Regional (VCT)
T4, 16 Thá
+1
20 276 861 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 Thá
73g 20ph
4 điểm dừng
17:10
Viktoriya Regional (VCT)
T7, 26 Thá
+1
20 957 320 ₫
11:00
Domodedovo (DME)
CN, 27 Thá
45g 15ph
4 điểm dừng
23:15
Viktoriya Regional (VCT)
T2, 28 Thá
+1
34 398 408 ₫