09:40
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:55
Nalchik (NAL)
T2, 26 Thá
2 221 916 ₫
11:00
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Nalchik (NAL)
CN, 1 Thá
+1
5 265 207 ₫
11:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Nalchik (NAL)
CN, 8 Thá
+1
5 262 754 ₫
11:00
Vnukovo (VKO)
T7, 12 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
12:55
Nalchik (NAL)
CN, 13 Thá
+1
5 510 792 ₫
11:00
Vnukovo (VKO)
T7, 2 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Nalchik (NAL)
T2, 4 Thá
+1
8 402 931 ₫
11:00
Vnukovo (VKO)
T7, 23 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Nalchik (NAL)
CN, 24 Thá
+1
6 469 218 ₫
11:00
Vnukovo (VKO)
T7, 6 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Nalchik (NAL)
CN, 7 Thá
+1
6 033 848 ₫
11:00
Vnukovo (VKO)
T7, 20 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Nalchik (NAL)
T2, 22 Thá
+1
7 107 248 ₫