10:10
Pulkovo (LED)
T7, 17 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
3 909 738 ₫
10:10
Adler (AER)
T7, 17 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 404 587 ₫
10:55
Domodedovo (DME)
T7, 17 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 130 182 ₫
10:55
Saransk (SKX)
T7, 17 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 900 969 ₫
11:00
Pulkovo (LED)
T7, 17 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
3 589 036 ₫
11:10
Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:20
Nalchik (NAL)
T7, 17 Thá
2 392 997 ₫
11:10
Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:20
Nalchik (NAL)
T7, 17 Thá
2 399 436 ₫
11:45
Penza (PEZ)
T7, 17 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
5 107 003 ₫
11:15
Hrabrovo (KGD)
T7, 17 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 338 055 ₫
11:20
Hrabrovo (KGD)
T7, 17 Thá
26g
2 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
3 750 920 ₫
12:45
Hrabrovo (KGD)
T7, 17 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
12:30
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 796 726 ₫
13:05
Adler (AER)
T7, 17 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
8 994 359 ₫
15:35
Ufa (UFA)
T7, 17 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
13:20
Nalchik (NAL)
T2, 19 Thá
+1
3 272 627 ₫
15:55
Ufa (UFA)
T7, 17 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
3 801 202 ₫
18:25
Bogashevo (TOF)
T7, 17 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
7 801 692 ₫
16:40
Noyabrsk (NOJ)
T7, 17 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
13:20
Nalchik (NAL)
T2, 19 Thá
+1
8 038 386 ₫
14:50
Ivanovo (IWA)
T7, 17 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
T2, 19 Thá
+1
7 284 768 ₫
15:00
Besovets (PES)
T7, 17 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
6 776 735 ₫
15:00
Murmansk (MMK)
T7, 17 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
12 100 196 ₫
15:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 17 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
11 625 889 ₫
19:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T7, 17 Thá
47g
3 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
T2, 19 Thá
+1
6 537 282 ₫
15:30
Vnukovo (VKO)
T7, 17 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
3 348 663 ₫
20:30
Irkutsk (IKT)
T7, 17 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
24 198 553 ₫
20:00
Tolmachevo (OVB)
T7, 17 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 154 096 ₫
18:00
Roshchino (TJM)
T7, 17 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
5 293 414 ₫
18:00
Surgut (SGC)
T7, 17 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
6 729 213 ₫
20:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 17 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
15 085 234 ₫
16:05
Hrabrovo (KGD)
T7, 17 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 507 910 ₫
18:10
Koltsovo (SVX)
T7, 17 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 057 824 ₫
16:10
Adler (AER)
T7, 17 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
16 217 807 ₫
16:25
Sukhumi (SUI)
T7, 17 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
6 508 462 ₫
18:45
Surgut (SGC)
T7, 17 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
9 572 296 ₫
17:00
Pulkovo (LED)
T7, 17 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
2 916 973 ₫
18:00
Kurumoch (KUF)
T7, 17 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
3 048 197 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T7, 17 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
3 588 423 ₫
18:05
Tolmachevo (OVB)
T7, 17 Thá
65g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Nalchik (NAL)
T3, 20 Thá
+1
5 401 643 ₫
18:15
Domodedovo (DME)
T7, 17 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 810 522 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T7, 17 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 545 928 ₫
18:30
Adler (AER)
T7, 17 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
5 139 502 ₫
20:45
Khanty-Mansiysk (HMA)
T7, 17 Thá
19g 35ph
3 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
5 621 781 ₫
19:20
Ufa (UFA)
T7, 17 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 688 496 ₫
19:45
Pulkovo (LED)
T7, 17 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
3 604 979 ₫
20:00
Talagi (ARH)
T7, 17 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
T2, 19 Thá
+1
4 491 967 ₫
20:10
Kazan (KZN)
T7, 17 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 043 721 ₫
21:15
Izhevsk (IJK)
T7, 17 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
2 909 922 ₫
20:25
Hrabrovo (KGD)
T7, 17 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
18:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 357 677 ₫
20:50
Kazan (KZN)
T7, 17 Thá
21g
1 điểm dừng
17:50
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
2 302 244 ₫
21:00
Pulkovo (LED)
T7, 17 Thá
40g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Nalchik (NAL)
T2, 19 Thá
+1
3 332 720 ₫
20:05
Hrabrovo (KGD)
T7, 17 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 192 727 ₫
21:20
Talagi (ARH)
T7, 17 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
18:15
Nalchik (NAL)
CN, 18 Thá
+1
4 678 685 ₫