10:50
Thành Đô (TFU)
CN, 1 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
17:05
Thẩm Dương (SHE)
CN, 1 Thá
3 640 408 ₫
06:50
Côn Minh (KMG)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
08:50
Tây An (XIY)
T2, 2 Thá
1 719 798 ₫
22:40
Phú Quốc (PQC)
T2, 2 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
9 344 319 ₫
22:05
Chiang Mai (CNX)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:50
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
2 611 839 ₫
14:20
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:10
Sihanoukville (KOS)
T5, 5 Thá
4 650 519 ₫
21:50
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Phú Quốc (PQC)
T7, 7 Thá
+1
4 020 393 ₫
06:40
Côn Minh (KMG)
CN, 8 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:50
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
1 732 209 ₫
22:05
Chiang Mai (CNX)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:50
Côn Minh (KMG)
T2, 9 Thá
+1
3 126 442 ₫
02:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 10 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
21:20
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
+1
9 961 715 ₫
19:20
Côn Minh (KMG)
T3, 10 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:10
Sihanoukville (KOS)
T3, 10 Thá
4 477 393 ₫
21:50
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Phú Quốc (PQC)
T5, 12 Thá
+1
4 030 895 ₫
22:05
Chiang Mai (CNX)
T4, 11 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:50
Côn Minh (KMG)
T5, 12 Thá
+1
3 318 026 ₫
22:05
Chiang Mai (CNX)
T6, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:50
Côn Minh (KMG)
T7, 14 Thá
+1
3 126 442 ₫
06:40
Côn Minh (KMG)
CN, 15 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:50
Tây An (XIY)
CN, 15 Thá
1 820 045 ₫
21:50
Tây An (XIY)
CN, 15 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 17 Thá
+1
4 031 532 ₫
22:05
Chiang Mai (CNX)
T4, 18 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:50
Côn Minh (KMG)
T5, 19 Thá
+1
3 241 329 ₫
02:40
Phú Quốc (PQC)
T5, 19 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
20:20
Saint Petersburg (LED)
T5, 19 Thá
13 703 007 ₫
21:50
Tây An (XIY)
T5, 19 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Phú Quốc (PQC)
T7, 21 Thá
+1
4 042 670 ₫
15:15
Côn Minh (KMG)
T6, 20 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Chiang Mai (CNX)
T6, 20 Thá
3 181 498 ₫
15:15
Côn Minh (KMG)
CN, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Chiang Mai (CNX)
CN, 22 Thá
3 181 498 ₫
20:15
Côn Minh (KMG)
T2, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:05
Chiang Mai (CNX)
T2, 23 Thá
3 056 746 ₫
21:50
Tây An (XIY)
T3, 24 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Phú Quốc (PQC)
T5, 26 Thá
+1
4 050 626 ₫
21:00
Chiang Mai (CNX)
T3, 24 Thá
27g
2 điểm dừng
20:00
Mátxcơva (SVO)
T4, 25 Thá
+1
10 726 459 ₫
18:05
Chiang Mai (CNX)
T4, 25 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
18:30
Almaty (ALA)
T5, 26 Thá
+1
10 719 457 ₫
22:05
Chiang Mai (CNX)
T4, 25 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
20:00
Mátxcơva (SVO)
T5, 26 Thá
+1
10 739 188 ₫
22:05
Chiang Mai (CNX)
T4, 25 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
20:20
Saint Petersburg (LED)
T5, 26 Thá
+1
16 507 067 ₫
02:40
Phú Quốc (PQC)
T7, 28 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
21:20
Tashkent (TAS)
CN, 29 Thá
+1
9 789 863 ₫
21:50
Tây An (XIY)
CN, 29 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 1 Thá
+1
4 033 123 ₫
02:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 1 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Tây An (XIY)
T4, 2 Thá
+1
4 172 833 ₫
06:40
Côn Minh (KMG)
T3, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:50
Tây An (XIY)
T3, 1 Thá
1 786 311 ₫
21:50
Tây An (XIY)
T5, 3 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Phú Quốc (PQC)
T7, 5 Thá
+1
4 033 123 ₫
02:40
Phú Quốc (PQC)
T7, 5 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Tây An (XIY)
CN, 6 Thá
+1
4 290 583 ₫
21:50
Tây An (XIY)
T3, 8 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Phú Quốc (PQC)
T5, 10 Thá
+1
4 042 034 ₫
02:40
Phú Quốc (PQC)
T5, 10 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Tây An (XIY)
T6, 11 Thá
+1
4 278 808 ₫
21:50
Tây An (XIY)
CN, 13 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 15 Thá
+1
4 043 307 ₫
02:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 15 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Tây An (XIY)
T4, 16 Thá
+1
4 282 946 ₫
22:05
Sihanoukville (KOS)
T3, 15 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
20:00
Mátxcơva (SVO)
T4, 16 Thá
+1
13 838 898 ₫
21:50
Tây An (XIY)
T5, 17 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Phú Quốc (PQC)
T7, 19 Thá
+1
4 059 219 ₫
06:40
Côn Minh (KMG)
T6, 18 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:50
Tây An (XIY)
T6, 18 Thá
1 785 038 ₫
10:50
Thành Đô (TFU)
T6, 18 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
17:05
Thẩm Dương (SHE)
T6, 18 Thá
3 821 172 ₫
06:50
Côn Minh (KMG)
T7, 19 Thá
2g
Bay thẳng
08:50
Tây An (XIY)
T7, 19 Thá
1 893 241 ₫
21:50
Tây An (XIY)
T3, 22 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Phú Quốc (PQC)
T5, 24 Thá
+1
4 056 037 ₫
22:05
Sihanoukville (KOS)
T3, 22 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
20:00
Mátxcơva (SVO)
T4, 23 Thá
+1
13 655 589 ₫
02:40
Phú Quốc (PQC)
T5, 24 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Tây An (XIY)
T6, 25 Thá
+1
4 201 793 ₫