08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
6g 15ph
Bay thẳng
15:00
Thành Đô (TFU)
CN, 13 thá
4 290 662 ₫
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
6g 15ph
Bay thẳng
15:00
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
4 290 662 ₫
18:00
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá
46g 10ph
16:10
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
+1
9 369 950 ₫
01:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:00
Thẩm Dương (SHE)
T3, 15 thá
2 608 603 ₫
01:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:00
Thẩm Dương (SHE)
T4, 16 thá
2 733 459 ₫
01:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 19 thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:00
Thẩm Dương (SHE)
T7, 19 thá
4 001 458 ₫
08:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
5g 50ph
Bay thẳng
13:55
Thành Đô (TFU)
T7, 19 thá
4 155 781 ₫
08:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
5g 50ph
Bay thẳng
13:55
Thành Đô (CTU)
T7, 19 thá
4 155 781 ₫
23:50
Côn Minh (KMG)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:15
Tây An (XIY)
T2, 21 thá
+1
1 781 396 ₫
23:50
Côn Minh (KMG)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:15
Tây An (SIA)
T2, 21 thá
+1
1 781 396 ₫
01:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
03:55
Thẩm Dương (SHE)
T2, 21 thá
3 441 886 ₫
01:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T3, 22 thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:00
Thẩm Dương (SHE)
T3, 22 thá
3 433 380 ₫
01:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
03:55
Thẩm Dương (SHE)
T4, 23 thá
3 879 640 ₫
10:15
Côn Minh (KMG)
T7, 26 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:10
Sihanoukville (KOS)
T7, 26 thá
3 760 253 ₫
10:15
Trường Xuân (CGQ)
T7, 26 thá
5g 40ph
Bay thẳng
15:55
Thành Đô (TFU)
T7, 26 thá
5 057 719 ₫
10:15
Trường Xuân (CGQ)
T7, 26 thá
5g 40ph
Bay thẳng
15:55
Thành Đô (CTU)
T7, 26 thá
5 057 719 ₫
08:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 29 thá
5g 50ph
Bay thẳng
13:55
Thành Đô (TFU)
T3, 29 thá
5 440 792 ₫
08:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 29 thá
5g 50ph
Bay thẳng
13:55
Thành Đô (CTU)
T3, 29 thá
5 440 792 ₫
23:50
Côn Minh (KMG)
T3, 29 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:15
Tây An (XIY)
T4, 30 thá
+1
3 222 553 ₫
23:50
Côn Minh (KMG)
T3, 29 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:15
Tây An (SIA)
T4, 30 thá
+1
3 222 553 ₫
01:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 30 thá
2g
Bay thẳng
03:55
Thẩm Dương (SHE)
T4, 30 thá
3 906 981 ₫
01:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T5, 1 thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:00
Thẩm Dương (SHE)
T5, 1 thá
4 133 301 ₫
10:50
Thành Đô (CTU)
T5, 1 thá
5g 15ph
Bay thẳng
16:05
Thẩm Dương (SHE)
T5, 1 thá
5 732 122 ₫
08:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 3 thá
5g 50ph
Bay thẳng
13:55
Thành Đô (TFU)
T7, 3 thá
4 730 239 ₫
10:50
Thành Đô (CTU)
T7, 3 thá
5g 15ph
Bay thẳng
16:05
Thẩm Dương (SHE)
T7, 3 thá
4 601 434 ₫
01:30
Thành Đô (CTU)
T2, 5 thá
5g 10ph
Bay thẳng
06:40
Thẩm Dương (SHE)
T2, 5 thá
5 014 885 ₫
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 5 thá
6g 15ph
Bay thẳng
15:00
Thành Đô (TFU)
T2, 5 thá
5 570 509 ₫
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 5 thá
6g 15ph
Bay thẳng
15:00
Thành Đô (CTU)
T2, 5 thá
5 570 509 ₫
08:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 6 thá
5g 50ph
Bay thẳng
13:55
Thành Đô (TFU)
T3, 6 thá
6 431 132 ₫
08:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 6 thá
5g 50ph
Bay thẳng
13:55
Thành Đô (CTU)
T3, 6 thá
6 431 132 ₫
10:50
Thành Đô (CTU)
T3, 6 thá
5g 15ph
Bay thẳng
16:05
Thẩm Dương (SHE)
T3, 6 thá
6 320 858 ₫
01:30
Thành Đô (CTU)
T4, 7 thá
5g 10ph
Bay thẳng
06:40
Thẩm Dương (SHE)
T4, 7 thá
6 804 484 ₫
10:50
Thành Đô (CTU)
T5, 8 thá
5g 15ph
Bay thẳng
16:05
Thẩm Dương (SHE)
T5, 8 thá
5 185 917 ₫
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 9 thá
6g 15ph
Bay thẳng
15:00
Thành Đô (TFU)
T6, 9 thá
4 204 387 ₫
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 9 thá
6g 15ph
Bay thẳng
15:00
Thành Đô (CTU)
T6, 9 thá
4 204 387 ₫
18:00
Phú Quốc (PQC)
T6, 9 thá
21g 40ph
15:40
Tashkent (TAS)
T7, 10 thá
+1
10 423 477 ₫
18:00
Phú Quốc (PQC)
T6, 9 thá
23g 30ph
17:30
Saint Petersburg (LED)
T7, 10 thá
+1
12 824 594 ₫
08:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 10 thá
5g 50ph
Bay thẳng
13:55
Thành Đô (TFU)
T7, 10 thá
4 297 041 ₫
08:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 10 thá
5g 50ph
Bay thẳng
13:55
Thành Đô (CTU)
T7, 10 thá
4 297 041 ₫
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 11 thá
6g 15ph
Bay thẳng
15:00
Thành Đô (TFU)
CN, 11 thá
4 192 235 ₫
18:00
Phú Quốc (PQC)
T2, 12 thá
43g 50ph
13:50
Mátxcơva (SVO)
T4, 14 thá
+1
9 526 703 ₫
18:00
Phú Quốc (PQC)
T2, 12 thá
43g 50ph
13:50
Mátxcơva (MOW)
T4, 14 thá
+1
9 526 703 ₫
18:00
Phú Quốc (PQC)
T2, 12 thá
46g 10ph
16:10
Tashkent (TAS)
T4, 14 thá
+1
9 577 131 ₫
18:00
Phú Quốc (PQC)
T2, 12 thá
23g 5ph
17:05
Almaty (ALA)
T3, 13 thá
+1
9 970 229 ₫
10:15
Trường Xuân (CGQ)
T3, 13 thá
5g 40ph
Bay thẳng
15:55
Thành Đô (CTU)
T3, 13 thá
4 375 418 ₫
10:15
Trường Xuân (CGQ)
T3, 13 thá
5g 40ph
Bay thẳng
15:55
Thành Đô (TFU)
T3, 13 thá
4 375 418 ₫
01:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:00
Thẩm Dương (SHE)
T4, 14 thá
2 093 687 ₫