19:20
Stockholm (ARN)
T6, 30 Thá
1g
Bay thẳng
21:20
Helsinki (HEL)
T6, 30 Thá
921 957 ₫
18:05
Gothenburg (GOT)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:25
Riga (RIX)
T6, 30 Thá
739 602 ₫
20:25
Stockholm (ARN)
T6, 30 Thá
1g
Bay thẳng
22:25
Helsinki (HEL)
T6, 30 Thá
918 456 ₫
07:25
Stockholm (ARN)
T7, 31 Thá
1g
Bay thẳng
09:25
Helsinki (HEL)
T7, 31 Thá
934 368 ₫
20:20
Stockholm (ARN)
T7, 31 Thá
1g
Bay thẳng
22:20
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
892 678 ₫
10:20
Alesund (AES)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
11:20
Oslo (OSL)
CN, 1 Thá
823 937 ₫
19:20
Gothenburg (GOT)
CN, 1 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
22:45
Alicante (ALC)
CN, 1 Thá
888 859 ₫
21:10
Stockholm (ARN)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
23:10
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
579 206 ₫
23:40
Stockholm (ARN)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
01:40
Helsinki (HEL)
T2, 2 Thá
+1
891 723 ₫
06:50
Stockholm (ARN)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
08:50
Helsinki (HEL)
T2, 2 Thá
790 203 ₫
09:00
Stockholm (ARN)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Luân Đôn (LGW)
T2, 2 Thá
914 955 ₫
07:20
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Stockholm (ARN)
T3, 3 Thá
856 398 ₫
08:15
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
10:15
Tromso (TOS)
T3, 3 Thá
753 605 ₫
12:45
Stockholm (ARN)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Luân Đôn (LGW)
T3, 3 Thá
831 257 ₫
19:20
Stockholm (ARN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
21:20
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
800 069 ₫
20:25
Stockholm (ARN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
22:25
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
746 922 ₫
08:05
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
10:05
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
773 973 ₫
16:45
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:20
Luân Đôn (LGW)
T4, 4 Thá
831 257 ₫
20:25
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
22:25
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
783 202 ₫
08:05
Stockholm (ARN)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
10:05
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
749 149 ₫
17:00
Stockholm (ARN)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:15
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
814 708 ₫
17:55
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:20
Stockholm (ARN)
T5, 5 Thá
742 148 ₫
07:30
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Stockholm (ARN)
T6, 6 Thá
715 415 ₫
10:05
Stockholm (ARN)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
12:05
Helsinki (HEL)
T6, 6 Thá
809 298 ₫
12:25
Praha (PRG)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:45
Copenhagen (CPH)
T6, 6 Thá
804 524 ₫
12:45
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:20
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
732 282 ₫
16:55
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:20
Copenhagen (CPH)
T6, 6 Thá
820 436 ₫
12:45
Stockholm (ARN)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Luân Đôn (LGW)
T7, 7 Thá
831 257 ₫
07:20
Oslo (OSL)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:10
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
784 793 ₫
10:10
Oslo (OSL)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:40
Tallinn (TLL)
CN, 8 Thá
933 095 ₫
18:40
Copenhagen (CPH)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:10
Krakow (KRK)
CN, 8 Thá
928 640 ₫
22:30
Oslo (OSL)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
+1
833 803 ₫
21:35
Stockholm (ARN)
CN, 8 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Oslo (OSL)
T2, 9 Thá
+1
594 164 ₫
08:30
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Stockholm (ARN)
T2, 9 Thá
719 871 ₫
08:05
Stockholm (ARN)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
10:05
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
778 428 ₫
08:50
Stockholm (ARN)
T2, 9 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Oslo (OSL)
T2, 9 Thá
600 211 ₫
10:45
Stockholm (ARN)
T2, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:20
Luân Đôn (LGW)
T2, 9 Thá
776 200 ₫
16:00
Stockholm (ARN)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
18:00
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
623 761 ₫
16:55
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Berlin (BER)
T3, 10 Thá
+1
930 549 ₫
19:20
Stockholm (ARN)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
21:20
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
799 432 ₫
22:25
Stockholm (ARN)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
00:25
Helsinki (HEL)
T3, 10 Thá
+1
826 483 ₫
09:15
Oslo (OSL)
T3, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:30
Kirkenes (KKN)
T3, 10 Thá
862 445 ₫
14:45
Stockholm (ARN)
T3, 10 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:20
Luân Đôn (LGW)
T3, 10 Thá
887 268 ₫
17:40
Helsinki (HEL)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
17:40
Stockholm (ARN)
T3, 10 Thá
746 922 ₫
19:20
Stockholm (ARN)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
21:20
Helsinki (HEL)
T3, 10 Thá
776 200 ₫
20:25
Stockholm (ARN)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
22:25
Helsinki (HEL)
T3, 10 Thá
748 513 ₫
08:05
Stockholm (ARN)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
10:05
Helsinki (HEL)
T4, 11 Thá
749 149 ₫
14:45
Stockholm (ARN)
T4, 11 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:20
Luân Đôn (LGW)
T4, 11 Thá
860 217 ₫
22:25
Stockholm (ARN)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
00:25
Helsinki (HEL)
T5, 12 Thá
+1
776 200 ₫
08:30
Riga (RIX)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Stockholm (ARN)
T5, 12 Thá
803 888 ₫