Hãng hàng không Skymark Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Skymark Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

BC
BC 101
22:20
Tokyo (TYO)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Osaka (UKB)
T7, 12 thá
1 592 746 ₫
BC
BC 0590
21:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Osaka (OSA)
CN, 13 thá
1 459 991 ₫
BC
BC 100
22:10
Osaka (OSA)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo (HND)
CN, 13 thá
1 664 135 ₫
BC
BC 108
04:00
Osaka (OSA)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo (HND)
T2, 14 thá
1 669 603 ₫
BC
BC 0100
22:10
Osaka (OSA)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo (HND)
T2, 14 thá
1 667 477 ₫
BC
BC 100
22:10
Osaka (OSA)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo (HND)
T2, 14 thá
1 679 021 ₫
BC
BC 0101
22:20
Tokyo (TYO)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Osaka (UKB)
T2, 14 thá
1 619 782 ₫
BC
BC 592
00:45
Naha (OKA)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:40
Osaka (UKB)
T3, 15 thá
1 538 976 ₫
BC
BC 106
01:55
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo (HND)
T3, 15 thá
1 661 705 ₫
BC
BC 109
06:35
Tokyo (TYO)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Osaka (UKB)
T3, 15 thá
1 597 606 ₫
BC
BC 112
07:15
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
Tokyo (HND)
T3, 15 thá
1 562 063 ₫
BC
BC 597
09:10
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:15
Naha (OKA)
T3, 15 thá
1 450 270 ₫
BC
BC 116
10:05
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Tokyo (HND)
T3, 15 thá
1 475 181 ₫
BC
BC 590
21:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Osaka (UKB)
T3, 15 thá
1 428 702 ₫
BC
BC 100
22:10
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo (HND)
T3, 15 thá
1 585 455 ₫
BC
BC 105
04:00
Tokyo (TYO)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Osaka (UKB)
T4, 16 thá
1 606 112 ₫
BC
BC 505
04:55
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:45
Naha (OKA)
T4, 16 thá
1 347 591 ₫
BC
BC 109
06:35
Tokyo (TYO)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Osaka (UKB)
T4, 16 thá
1 614 618 ₫
BC
BC 112
07:15
Osaka (OSA)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
Tokyo (HND)
T4, 16 thá
1 496 142 ₫
BC
BC 599
12:25
Osaka (OSA)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:20
Naha (OKA)
T4, 16 thá
1 309 618 ₫
BC
BC 0106
01:55
Osaka (OSA)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo (HND)
T5, 17 thá
1 675 071 ₫
BC
BC 593
02:55
Osaka (OSA)
T4, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:05
Naha (OKA)
T4, 23 thá
1 480 345 ₫
BC
BC 113
08:55
Tokyo (TYO)
T5, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Osaka (UKB)
T5, 24 thá
1 604 289 ₫
BC
BC 100
22:10
Osaka (OSA)
T5, 24 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo (HND)
T5, 24 thá
1 665 958 ₫
BC
BC 108
04:00
Osaka (OSA)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo (HND)
T6, 25 thá
1 620 390 ₫
BC
BC 105
04:00
Tokyo (TYO)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Osaka (UKB)
T6, 25 thá
1 641 655 ₫
BC
BC 519
06:35
Tokyo (TYO)
T7, 26 thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:20
Naha (OKA)
T7, 26 thá
1 565 405 ₫
BC
BC 0101
22:20
Tokyo (TYO)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Osaka (UKB)
T7, 26 thá
1 665 958 ₫
BC
BC 15
04:45
Tokyo (TYO)
CN, 27 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:40
Fukuoka (FUK)
CN, 27 thá
1 474 573 ₫
BC
BC 100
22:10
Osaka (OSA)
CN, 27 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo (HND)
CN, 27 thá
1 677 805 ₫
BC
BC 101
22:20
Tokyo (TYO)
CN, 27 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Osaka (UKB)
CN, 27 thá
1 521 660 ₫
BC
BC 108
04:00
Osaka (OSA)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo (HND)
T2, 28 thá
1 642 566 ₫
BC
BC 590
21:05
Naha (OKA)
T2, 28 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Osaka (OSA)
T2, 28 thá
1 396 197 ₫
BC
BC 590
21:05
Naha (OKA)
T2, 28 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Osaka (UKB)
T2, 28 thá
1 464 852 ₫
BC
BC 301
21:35
Tokyo (TYO)
T2, 28 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:25
Kagoshima (KOJ)
T2, 28 thá
1 328 756 ₫
BC
BC 101
22:20
Tokyo (TYO)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Osaka (UKB)
T2, 28 thá
1 521 660 ₫
BC
BC 105
04:00
Tokyo (TYO)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Osaka (UKB)
T3, 29 thá
1 581 809 ₫
BC
BC 108
04:00
Osaka (OSA)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo (HND)
T3, 29 thá
1 603 986 ₫
BC
BC 0116
10:05
Osaka (OSA)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Tokyo (HND)
T3, 29 thá
1 457 561 ₫
BC
BC 0590
21:05
Naha (OKA)
T3, 29 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Osaka (OSA)
T3, 29 thá
1 285 923 ₫
BC
BC 0590
21:05
Naha (OKA)
T3, 29 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Osaka (UKB)
T3, 29 thá
1 285 923 ₫
BC
BC 100
22:10
Osaka (OSA)
T3, 29 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo (HND)
T3, 29 thá
1 637 098 ₫
BC
BC 101
22:20
Tokyo (TYO)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Osaka (UKB)
T3, 29 thá
1 423 537 ₫
BC
BC 0101
22:20
Tokyo (TYO)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Osaka (UKB)
T3, 29 thá
1 456 954 ₫
BC
BC 102
00:15
Osaka (OSA)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:25
Tokyo (HND)
T4, 30 thá
1 541 406 ₫

Chuyến bay phổ biến của Skymark Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
BC14 Fukuoka → Tokyo T3 ₫173 461
BC137 Osaka → Kagoshima T2T4T5T7 ₫888 875
BC509 Fukuoka → Naha T2T3T4T7CN ₫1 080 564
BC0590 Naha → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 082 690
BC0590 Naha → Osaka T2T3T4T7CN ₫1 082 690
BC599 Osaka → Naha T2T3T4T5T7 ₫1 143 144
BC592 Naha → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 159 244
BC110 Osaka → Tokyo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 162 282
BC597 Osaka → Naha T2T3T4T7CN ₫1 182 636
BC105 Tokyo → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 186 585
BC598 Naha → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 191 749
BC595 Osaka → Naha T2T3T4T6T7CN ₫1 201 774
BC594 Naha → Osaka T2T3T4T5T6T7 ₫1 217 571
BC112 Osaka → Tokyo T2T3T4T5T6T7 ₫1 246 431
BC101 Tokyo → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 262 835
BC109 Tokyo → Osaka T2T3T4T5T6T7 ₫1 306 884
BC301 Tokyo → Kagoshima T2T3T4T5T7CN ₫1 328 756
BC590 Naha → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 331 187
BC764 Sapporo → Nagoya T4 ₫1 332 098
BC106 Osaka → Tokyo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 341 515
BC592 Naha → Osaka T2T3T4T5CN ₫1 343 642
BC590 Naha → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 354 578
BC103 Tokyo → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 355 489
BC0105 Tokyo → Osaka T3T4 ₫1 359 742
BC503 Fukuoka → Naha T2 ₫1 360 958
BC510 Naha → Tokyo T2T3T4T5T7CN ₫1 370 071
BC0108 Osaka → Tokyo T5CN ₫1 405 310
BC116 Osaka → Tokyo T2T3T4T5T7 ₫1 411 690
BC108 Osaka → Tokyo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 411 993
BC102 Osaka → Tokyo T2T3T4T5T6CN ₫1 412 905
BC0101 Tokyo → Osaka T2T3T7 ₫1 456 954
BC714 Sapporo → Tokyo T4T6T7 ₫1 471 839
BC100 Osaka → Tokyo T2T3T4T5T7CN ₫1 473 662
BC15 Tokyo → Fukuoka CN ₫1 474 573
BC593 Osaka → Naha T2T4 ₫1 480 345
BC730 Sapporo → Tokyo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 482 775
BC726 Sapporo → Tokyo T4T7 ₫1 491 281
BC119 Tokyo → Osaka T4 ₫1 492 800
BC118 Osaka → Tokyo T3 ₫1 495 231
BC913 Tokyo → Osaka T2 ₫1 495 534
BC720 Sapporo → Tokyo T4T7 ₫1 504 648
BC557 Nagoya → Naha T3T7 ₫1 508 901
BC0712 Sapporo → Tokyo T4 ₫1 513 761
BC0171 Osaka → Sapporo T2 ₫1 521 356
BC0171 Osaka → Sapporo T2 ₫1 521 356
BC177 Osaka → Sapporo T2T3T7 ₫1 526 217
BC177 Osaka → Sapporo T2T3T7 ₫1 526 217
BC0177 Osaka → Sapporo T3T7 ₫1 535 938
BC0599 Osaka → Naha T2 ₫1 536 242
BC0113 Tokyo → Osaka T7 ₫1 540 798

Điểm đến phổ biến của Skymark Airlines

TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
₫1 262 835
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
HND
từ
₫1 246 431
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
₫1 082 690
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
HND
từ
₫1 658 363
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
HND
từ
₫1 471 839
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 201 774
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫1 082 690
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 735 828
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫1 328 756
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
MMJ
từ
₫3 440 367

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103
Malaysia Airlines
Giá từ
₫285 254

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Skymark Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Osaka, Naha, Tokyo, Sapporo, Fukuoka.
Có, hãy xem các vé sau: Osaka - Kagoshima, BC137 - 3 291; Fukuoka - Naha, BC509 - 3 557; Naha - Osaka, BC0590 - 3 564; Naha - Osaka, BC0590 - 3 564; Fukuoka - Naha, BC509 - 3 737.