06:00
Tokyo (NRT)
T2, 26 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 26 Thá
4 779 330 ₫
06:00
Tokyo (NRT)
T2, 26 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Hắc Hà (HEK)
T2, 26 Thá
7 028 351 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 26 Thá
4g
Bay thẳng
14:55
Tokyo (NRT)
T2, 26 Thá
4 642 823 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 26 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Naha (OKA)
T3, 27 Thá
+1
6 330 862 ₫
19:20
Tokyo (NRT)
T2, 26 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
22:00
Thượng Hải (PVG)
T2, 26 Thá
4 800 013 ₫
17:10
Irkutsk (IKT)
T2, 26 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Tokyo (NRT)
T3, 27 Thá
+1
9 687 530 ₫
23:15
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
07:55
Tokyo (NRT)
T3, 27 Thá
+1
7 405 734 ₫
06:00
Tokyo (NRT)
T3, 27 Thá
28g
1 điểm dừng
09:00
Hắc Hà (HEK)
T4, 28 Thá
+1
6 767 747 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 27 Thá
4g
Bay thẳng
14:55
Tokyo (NRT)
T3, 27 Thá
5 388 042 ₫
12:00
Sapporo (CTS)
T3, 27 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
11:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 29 Thá
+1
15 300 856 ₫
06:20
Bắc Kinh (PEK)
T3, 27 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:00
Tokyo (NRT)
T3, 27 Thá
4 415 630 ₫
17:30
Thượng Hải (PVG)
T3, 27 Thá
3g
Bay thẳng
21:30
Tokyo (NRT)
T3, 27 Thá
4 189 391 ₫
19:20
Tokyo (NRT)
T3, 27 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
22:00
Thượng Hải (PVG)
T3, 27 Thá
5 228 625 ₫
19:20
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 27 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
+1
9 390 333 ₫
19:25
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 27 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
+1
8 510 198 ₫
06:00
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 28 Thá
4 069 113 ₫
08:05
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 28 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
14:55
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
11 896 458 ₫
07:40
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:10
Hiroshima (HIJ)
T4, 28 Thá
1 289 974 ₫
09:55
Hiroshima (HIJ)
T4, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:40
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
1 605 308 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 28 Thá
4g
Bay thẳng
14:55
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
4 958 475 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 28 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Osaka (KIX)
T4, 28 Thá
5 366 723 ₫
17:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
3g
Bay thẳng
21:30
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
4 233 303 ₫
19:20
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Vladivostok (VVO)
T5, 29 Thá
+1
11 614 853 ₫
23:15
Vladivostok (VVO)
T4, 28 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
07:55
Tokyo (NRT)
T5, 29 Thá
+1
7 403 825 ₫
06:00
Tokyo (NRT)
T5, 29 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 30 Thá
+1
13 049 925 ₫
06:00
Tokyo (NRT)
T5, 29 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Yakutsk (YKS)
T5, 29 Thá
17 744 296 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 29 Thá
4g
Bay thẳng
14:55
Tokyo (NRT)
T5, 29 Thá
4 565 183 ₫
07:45
Tokyo (NRT)
T5, 29 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
10:25
Thượng Hải (PVG)
T5, 29 Thá
5 111 210 ₫
18:00
Tokyo (NRT)
T5, 29 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
21:30
Bắc Kinh (PEK)
T5, 29 Thá
6 160 944 ₫
19:25
Krasnoyarsk (KJA)
T5, 29 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
+1
8 518 471 ₫
19:30
Krasnoyarsk (KJA)
T5, 29 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
+1
8 702 390 ₫
22:10
Chita (HTA)
T5, 29 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
14:55
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
+1
12 117 606 ₫
06:00
Tokyo (NRT)
T6, 30 Thá
33g
1 điểm dừng
14:00
Irkutsk (IKT)
T7, 31 Thá
+1
10 629 713 ₫
01:10
Khabarovsk (KHV)
T6, 30 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
07:55
Tokyo (NRT)
T6, 30 Thá
9 342 922 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 30 Thá
4g
Bay thẳng
14:55
Tokyo (NRT)
T6, 30 Thá
4 565 183 ₫
11:20
Bắc Kinh (PEK)
T6, 30 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:00
Tokyo (NRT)
T6, 30 Thá
5 388 042 ₫
15:30
Blagoveshchensk (BQS)
T6, 30 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
14:55
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
+1
10 006 364 ₫
11:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 30 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
08:35
Sapporo (CTS)
CN, 1 Thá
+1
13 533 904 ₫
20:05
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 30 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
14:55
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
+1
10 407 293 ₫
20:55
Irkutsk (IKT)
T6, 30 Thá
17g
1 điểm dừng
14:55
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
+1
8 775 893 ₫
06:15
Vladivostok (VVO)
T7, 31 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
14:55
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
8 187 546 ₫
06:00
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
9g
1 điểm dừng
14:00
Irkutsk (IKT)
T7, 31 Thá
11 005 505 ₫
10:00
Petropavlovsk-Kamchatsky (PKC)
T7, 31 Thá
55g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Tokyo (NRT)
T2, 2 Thá
+1
10 400 293 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
4g
Bay thẳng
14:55
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
4 565 183 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
46g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Osaka (KIX)
T2, 2 Thá
+1
5 843 383 ₫
11:20
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:00
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
5 388 042 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
4g
Bay thẳng
14:55
Tokyo (NRT)
CN, 1 Thá
4 565 183 ₫
17:35
Tokyo (NRT)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:20
Sapporo (CTS)
CN, 1 Thá
1 346 295 ₫
18:00
Tokyo (NRT)
CN, 1 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
+1
8 937 220 ₫
06:00
Tokyo (NRT)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
4 323 671 ₫