14:25
Seoul (GMP)
T7, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:45
Bắc Kinh (PEK)
T7, 24 Thá
2 963 057 ₫
15:30
Seoul (ICN)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:40
Bắc Kinh (PKX)
T7, 24 Thá
2 963 057 ₫
12:45
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:15
Thành Đô (TFU)
T7, 24 Thá
3 839 692 ₫
16:10
Urumqi (URC)
T7, 24 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:55
Bắc Kinh (PEK)
T7, 24 Thá
3 801 826 ₫
16:50
Bắc Kinh (PEK)
T7, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 24 Thá
1 747 860 ₫
06:45
Bắc Kinh (PEK)
CN, 25 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
11:35
Hắc Hà (HEK)
T2, 26 Thá
+1
4 203 710 ₫
12:40
Bắc Kinh (PEK)
CN, 25 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:00
Irkutsk (IKT)
CN, 25 Thá
4 908 836 ₫
14:25
Seoul (GMP)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh (PEK)
CN, 25 Thá
3 897 286 ₫
08:30
Thượng Hải (SHA)
CN, 25 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Jakarta (CGK)
CN, 25 Thá
4 383 810 ₫
14:50
Seoul (ICN)
CN, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:20
Bắc Kinh (PKX)
CN, 25 Thá
2 971 967 ₫
14:00
Phuket (HKT)
CN, 25 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
18:40
Thành Đô (TFU)
CN, 25 Thá
4 058 294 ₫
18:25
Phuket (HKT)
CN, 25 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
00:50
Bắc Kinh (PEK)
T2, 26 Thá
+1
3 801 190 ₫
23:55
Bắc Kinh (PEK)
CN, 25 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
03:15
Hà Nội (HAN)
T2, 26 Thá
+1
3 218 252 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
10g 30ph
Bay thẳng
14:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 26 Thá
4 353 263 ₫
01:20
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
15:25
Thượng Hải (PVG)
T2, 26 Thá
4 632 323 ₫
04:15
Diên Cát (YNJ)
T2, 26 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Bangkok (BKK)
T3, 27 Thá
+1
4 466 542 ₫
10:55
Bắc Kinh (PEK)
T2, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:40
Liên Vân Cảng (LYG)
T2, 26 Thá
2 309 161 ₫
11:15
Nam Kinh (NKG)
T2, 26 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
15:25
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
+1
5 203 487 ₫
09:25
Bắc Kinh (PEK)
T2, 26 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:20
Trịnh Châu (CGO)
T2, 26 Thá
3 031 470 ₫
16:45
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
16:35
Manila (MNL)
T3, 27 Thá
+1
4 155 344 ₫
17:35
Diên Cát (YNJ)
T2, 26 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Phuket (HKT)
T3, 27 Thá
+1
3 924 014 ₫
12:15
Tuy Phần Hà (HSF)
T2, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 26 Thá
3 421 898 ₫
21:05
Phuket (HKT)
T2, 26 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
07:10
Bắc Kinh (PEK)
T3, 27 Thá
+1
4 627 231 ₫
22:50
Phuket (HKT)
T2, 26 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:05
Seoul (GMP)
T3, 27 Thá
+1
5 203 169 ₫
23:55
Bắc Kinh (PEK)
T2, 26 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
03:15
Hà Nội (HAN)
T3, 27 Thá
+1
3 221 434 ₫
10:55
Bắc Kinh (PEK)
T3, 27 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:25
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
2 599 039 ₫
10:55
Bắc Kinh (PEK)
T3, 27 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
+1
4 629 459 ₫
10:55
Bắc Kinh (PEK)
T3, 27 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
07:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 29 Thá
+1
5 206 988 ₫
12:35
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 27 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
21:20
Phuket (HKT)
T4, 28 Thá
+1
4 146 435 ₫
07:35
Bắc Kinh (PEK)
T3, 27 Thá
11g
1 điểm dừng
16:05
Colombo (CMB)
T3, 27 Thá
5 064 753 ₫
14:25
Seoul (GMP)
T3, 27 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh (PEK)
T3, 27 Thá
2 864 734 ₫
14:50
Seoul (ICN)
T3, 27 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:20
Bắc Kinh (PKX)
T3, 27 Thá
2 859 961 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 27 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:55
Bắc Kinh (PEK)
T3, 27 Thá
5 222 579 ₫
18:25
Phuket (HKT)
T3, 27 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
00:50
Bắc Kinh (PEK)
T4, 28 Thá
+1
3 659 910 ₫
15:20
Bắc Kinh (PEK)
T3, 27 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:45
Thanh Đảo (TAO)
T3, 27 Thá
2 386 483 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T3, 27 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
22:35
Bangkok (BKK)
T4, 28 Thá
+1
5 241 671 ₫
22:50
Phuket (HKT)
T3, 27 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
+1
5 203 487 ₫
23:55
Bắc Kinh (PEK)
T3, 27 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
03:15
Hà Nội (HAN)
T4, 28 Thá
+1
3 216 343 ₫
01:25
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
06:35
Hắc Hà (HEK)
T5, 29 Thá
+1
5 190 760 ₫
06:40
Bắc Kinh (PEK)
T4, 28 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
13:50
Hắc Hà (HEK)
T4, 28 Thá
4 310 306 ₫
03:00
Trùng Khánh (CKG)
T4, 28 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
12:10
Vladivostok (VVO)
T4, 28 Thá
5 055 526 ₫
04:00
Bắc Kinh (PEK)
T4, 28 Thá
9g 30ph
Bay thẳng
12:30
Phú Quốc (PQC)
T4, 28 Thá
4 464 314 ₫
09:00
Bắc Kinh (PEK)
T4, 28 Thá
9g 30ph
Bay thẳng
17:30
Phú Quốc (PQC)
T4, 28 Thá
4 954 020 ₫
09:15
Diên Cát (YNJ)
T4, 28 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Bangkok (BKK)
T4, 28 Thá
3 167 658 ₫
14:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 28 Thá
11g
1 điểm dừng
00:10
Bangkok (BKK)
T5, 29 Thá
+1
3 321 348 ₫
14:00
Phuket (HKT)
T4, 28 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
18:40
Thành Đô (TFU)
T4, 28 Thá
4 057 021 ₫
17:35
Diên Cát (YNJ)
T4, 28 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Phuket (HKT)
T5, 29 Thá
+1
3 925 924 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T4, 28 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:55
Bắc Kinh (PEK)
T4, 28 Thá
5 161 485 ₫
15:55
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:00
Bắc Kinh (PKX)
T4, 28 Thá
3 104 655 ₫
22:55
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:35
Quảng Châu (CAN)
T5, 29 Thá
+1
1 807 045 ₫