12:25
Hà Nội (HAN)
CN, 25 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
4 120 024 ₫
12:40
Đà Nẵng (DAD)
CN, 25 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
3 778 916 ₫
09:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 25 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
19:55
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
4 616 413 ₫
13:15
Bangkok (BKK)
CN, 25 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Almaty (ALA)
T2, 26 Thá
+1
4 344 354 ₫
13:15
Đà Nẵng (DAD)
CN, 25 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Almaty (ALA)
T2, 26 Thá
+1
5 158 303 ₫
14:20
Singapore (SIN)
CN, 25 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
5 301 174 ₫
09:45
Nha Trang (CXR)
CN, 25 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
6 778 884 ₫
10:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 25 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
5 161 167 ₫
14:10
Nha Trang (CXR)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:30
Phú Quốc (PQC)
CN, 25 Thá
746 810 ₫
10:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 25 Thá
11g
1 điểm dừng
19:55
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
5 187 259 ₫
16:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 25 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:40
Phú Quốc (PQC)
CN, 25 Thá
2 362 300 ₫
18:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 25 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
23:55
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
1 621 854 ₫
18:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 25 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Saint Petersburg (LED)
T2, 26 Thá
+1
6 108 442 ₫
18:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 25 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
09:45
Krasnodar (KRR)
T3, 27 Thá
+1
8 057 085 ₫
21:00
Hồng Kông (HKG)
CN, 25 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:55
Phú Quốc (PQC)
CN, 25 Thá
2 242 658 ₫
21:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 25 Thá
4g
Bay thẳng
02:45
Thượng Hải (PVG)
T2, 26 Thá
+1
2 428 803 ₫
04:15
Thượng Hải (PVG)
T2, 26 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 26 Thá
2 120 788 ₫
04:15
Thượng Hải (PVG)
T2, 26 Thá
13g
1 điểm dừng
16:15
Nha Trang (CXR)
T2, 26 Thá
3 079 199 ₫
04:15
Thượng Hải (PVG)
T2, 26 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Đà Nẵng (DAD)
T3, 27 Thá
+1
3 139 657 ₫
12:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 26 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Đà Nẵng (DAD)
T3, 27 Thá
+1
2 648 041 ₫
13:45
Nha Trang (CXR)
T2, 26 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Singapore (SIN)
T4, 28 Thá
+1
2 483 533 ₫
16:10
Hồng Kông (HKG)
T2, 26 Thá
58g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
+1
5 240 717 ₫
11:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 26 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:40
Phú Quốc (PQC)
T2, 26 Thá
2 519 808 ₫
21:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 26 Thá
4g
Bay thẳng
02:45
Thượng Hải (PVG)
T3, 27 Thá
+1
2 578 038 ₫
04:05
Seoul (ICN)
T3, 27 Thá
47g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
+1
5 454 864 ₫
04:15
Thượng Hải (PVG)
T3, 27 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Đà Nẵng (DAD)
T3, 27 Thá
2 704 044 ₫
04:15
Thượng Hải (PVG)
T3, 27 Thá
13g
1 điểm dừng
16:15
Nha Trang (CXR)
T3, 27 Thá
3 072 199 ₫
04:15
Thượng Hải (PVG)
T3, 27 Thá
12g
1 điểm dừng
15:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
3 169 886 ₫
05:35
Hà Nội (HAN)
T3, 27 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
877 271 ₫
13:05
Osaka (KIX)
T3, 27 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
+1
9 877 494 ₫
12:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:00
Hà Nội (HAN)
T3, 27 Thá
2 483 533 ₫
12:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
8g
1 điểm dừng
19:55
Nha Trang (CXR)
T3, 27 Thá
2 973 876 ₫
09:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 27 Thá
1 301 429 ₫
16:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
2 377 255 ₫
18:00
Seoul (ICN)
T3, 27 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
+1
5 134 120 ₫
16:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 27 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
02:45
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
+1
3 644 319 ₫
17:00
Hà Nội (HAN)
T3, 27 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:05
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
892 545 ₫
19:35
Busan (PUS)
T3, 27 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
+1
6 698 380 ₫
18:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 27 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
+1
5 030 706 ₫
21:55
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 27 Thá
29g
3 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
+1
8 273 141 ₫
21:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 27 Thá
4g
Bay thẳng
02:45
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
+1
2 266 522 ₫
04:05
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
6 345 181 ₫
04:15
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 28 Thá
2 130 334 ₫
04:15
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
29g
1 điểm dừng
08:15
Đà Nẵng (DAD)
T5, 29 Thá
+1
2 994 241 ₫
04:15
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Phú Quốc (PQC)
T4, 28 Thá
3 047 698 ₫
04:15
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
15:30
Nha Trang (CXR)
T4, 28 Thá
3 051 834 ₫
08:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 28 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
5 797 563 ₫
08:15
Đà Nẵng (DAD)
T4, 28 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:35
Hà Nội (HAN)
T4, 28 Thá
1 211 379 ₫
08:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 28 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
3 556 496 ₫
09:50
Nha Trang (CXR)
T4, 28 Thá
7g
1 điểm dừng
16:50
Takmau (KTI)
T4, 28 Thá
4 053 521 ₫