16:15
Hải Khẩu (HAK)
CN, 1 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:05
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
2 662 759 ₫
06:40
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:00
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
2 301 232 ₫
01:45
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
05:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
1 976 940 ₫
07:05
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:40
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
4 384 148 ₫
11:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
14:40
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
2 539 279 ₫
11:45
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
2 536 415 ₫
13:00
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:55
Trịnh Châu (CGO)
T2, 2 Thá
2 064 139 ₫
16:55
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:00
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
2 578 105 ₫
21:15
Hải Khẩu (HAK)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:05
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
+1
2 438 396 ₫
21:15
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:35
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
3 251 831 ₫
23:20
Trịnh Châu (CGO)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
+1
2 048 863 ₫
06:45
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
1 917 110 ₫
07:05
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 611 448 ₫
07:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2 310 461 ₫
07:25
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2 035 815 ₫
07:45
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:15
Thanh Đảo (TAO)
T3, 3 Thá
2 010 674 ₫
08:55
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2 771 917 ₫
10:35
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:50
Lạc Dương (LYA)
T3, 3 Thá
2 811 697 ₫
06:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
09:40
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2 551 055 ₫
11:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:50
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2 568 240 ₫
11:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
46g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
+1
3 711 695 ₫
06:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
10:25
Vladivostok (VVO)
T5, 5 Thá
+1
8 476 464 ₫
07:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
4 520 038 ₫
21:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:20
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2 408 162 ₫
21:15
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:05
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 148 792 ₫
23:00
Thượng Hải (SHA)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:15
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
2 245 221 ₫
23:20
Trịnh Châu (CGO)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
+1
1 713 115 ₫
06:40
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:50
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2 424 393 ₫
06:45
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
1 918 383 ₫
07:05
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:40
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4 098 682 ₫
08:05
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:15
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
3 344 440 ₫
10:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
2 613 431 ₫
11:45
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2 521 458 ₫
12:00
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
3 127 715 ₫
12:55
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
14:55
Trịnh Châu (CGO)
T4, 4 Thá
2 158 022 ₫
13:00
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:55
Trịnh Châu (CGO)
T4, 4 Thá
1 840 413 ₫
19:00
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:25
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2 344 832 ₫
21:15
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:05
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
+1
2 104 875 ₫
01:45
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Hắc Hà (HEK)
T5, 5 Thá
4 489 169 ₫
07:05
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:40
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3 782 982 ₫
07:15
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 510 319 ₫
07:25
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 455 263 ₫
07:25
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
62g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Jeju (CJU)
T7, 7 Thá
+1
4 044 898 ₫
08:05
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:15
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
3 221 916 ₫
06:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
09:40
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 207 031 ₫
06:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
+1
5 911 725 ₫
11:45
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:50
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 610 566 ₫
12:00
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3 630 543 ₫
13:30
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
2 514 775 ₫
15:55
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:00
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
2 489 633 ₫