16:55
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:00
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
2 564 257 ₫
21:15
Hải Khẩu (HAK)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:05
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
+1
2 425 298 ₫
21:15
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:35
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
3 234 363 ₫
23:20
Trịnh Châu (CGO)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
+1
2 037 858 ₫
06:45
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
1 906 812 ₫
07:05
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 592 049 ₫
07:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2 298 050 ₫
07:25
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2 024 880 ₫
07:45
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:15
Thanh Đảo (TAO)
T3, 3 Thá
1 999 873 ₫
08:55
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2 757 027 ₫
10:35
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:50
Lạc Dương (LYA)
T3, 3 Thá
2 796 594 ₫
06:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
09:40
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2 537 351 ₫
11:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:50
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2 554 444 ₫
11:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
46g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
+1
3 691 757 ₫
06:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
10:25
Vladivostok (VVO)
T5, 5 Thá
+1
8 430 932 ₫
07:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
4 495 758 ₫
21:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:20
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2 395 227 ₫
21:15
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:05
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 137 250 ₫
23:00
Thượng Hải (SHA)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:15
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
2 233 160 ₫
23:20
Trịnh Châu (CGO)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
+1
1 703 912 ₫
06:40
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:50
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2 411 370 ₫
06:45
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
1 908 078 ₫
07:05
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:40
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4 076 665 ₫
08:05
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:15
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
3 326 475 ₫
10:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
2 599 392 ₫
11:45
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2 507 913 ₫
12:00
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
3 110 914 ₫
12:55
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
14:55
Trịnh Châu (CGO)
T4, 4 Thá
2 146 429 ₫
13:00
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:55
Trịnh Châu (CGO)
T4, 4 Thá
1 830 527 ₫
19:00
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:25
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2 332 236 ₫
21:15
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:05
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
+1
2 093 568 ₫
01:45
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Hắc Hà (HEK)
T5, 5 Thá
4 465 054 ₫
07:05
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:40
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3 762 661 ₫
07:15
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 496 835 ₫
07:25
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 442 074 ₫
07:25
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
62g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Jeju (CJU)
T7, 7 Thá
+1
4 023 170 ₫
08:05
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:15
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
3 204 609 ₫
06:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
09:40
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 195 176 ₫
06:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
+1
5 879 970 ₫
11:45
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:50
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 596 543 ₫
12:00
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3 611 041 ₫
13:30
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
2 501 266 ₫
15:55
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:00
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
2 476 260 ₫
16:55
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:00
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
2 403 140 ₫
19:50
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 610 788 ₫
21:00
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:20
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 320 841 ₫
21:15
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:05
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
+1
2 149 911 ₫
23:20
Trịnh Châu (CGO)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
+1
1 588 377 ₫
06:40
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:00
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
2 883 008 ₫
06:45
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
1 895 100 ₫