Hãng hàng không Suparna Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Suparna Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Y8
Y8 7518
08:20
Urumqi (URC)
T7, 12 thá
4g 35ph
Bay thẳng
12:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
4 259 068 ₫
Y8
Y8 7577
14:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:55
Thâm Quyến (SZX)
T7, 12 thá
2 340 665 ₫
Y8
Y8 7504
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:10
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2 199 101 ₫
Y8
Y8 7504
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
11g 35ph
02:10
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá +1
4 615 712 ₫
Y8
Y8 7504
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
11g 35ph
02:10
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá +1
4 615 712 ₫
Y8
Y8 7504
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
12g 20ph
02:55
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá +1
5 251 838 ₫
Y8
Y8 7504
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
47g 15ph
13:50
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá +1
9 946 230 ₫
Y8
Y8 7520
14:50
Trịnh Châu (CGO)
T7, 12 thá
48g 15ph
15:05
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá +1
14 145 756 ₫
Y8
Y8 7578
22:35
Thâm Quyến (SZX)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá +1
2 601 920 ₫
Y8
Y8 7565
22:55
Thâm Quyến (SZX)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá +1
2 566 073 ₫
Y8
Y8 7513
00:05
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:00
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 026 855 ₫
Y8
Y8 7507
00:10
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
2 185 734 ₫
Y8
Y8 7595
00:30
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:40
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 489 519 ₫
Y8
Y8 7595
00:30
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:40
Bắc Kinh (PEK)
CN, 13 thá
2 693 055 ₫
Y8
Y8 7595
00:30
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
20g 40ph
21:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
8 524 819 ₫
Y8
Y8 7590
01:15
Weihai (WEH)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:50
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
3 267 513 ₫
Y8
Y8 7505
02:00
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2 379 549 ₫
Y8
Y8 7505
02:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:45
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2 018 956 ₫
Y8
Y8 7519
03:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:00
Trịnh Châu (CGO)
CN, 13 thá
2 049 031 ₫
Y8
Y8 7596
04:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2 562 124 ₫
Y8
Y8 7596
04:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:15
Thượng Hải (PVG)
CN, 13 thá
2 562 124 ₫
Y8
Y8 7506
05:30
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:50
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
3 150 556 ₫
Y8
Y8 7551
08:30
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:05
Tây An (XIY)
CN, 13 thá
2 196 671 ₫
Y8
Y8 7551
08:30
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:05
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
2 196 671 ₫
Y8
Y8 7574
11:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:45
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
4 304 028 ₫
Y8
Y8 7520
14:50
Trịnh Châu (CGO)
CN, 13 thá
23g
13:50
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá +1
9 790 996 ₫
Y8
Y8 7578
22:35
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá +1
2 848 897 ₫
Y8
Y8 7565
22:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá +1
2 468 558 ₫
Y8
Y8 7595
00:30
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:40
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 597 059 ₫
Y8
Y8 7595
00:30
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:40
Bắc Kinh (PEK)
T2, 14 thá
2 766 268 ₫
Y8
Y8 7519
03:55
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:00
Trịnh Châu (CGO)
T2, 14 thá
2 099 763 ₫
Y8
Y8 7506
05:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
49g 30ph
07:00
Mátxcơva (MOW)
T4, 16 thá +1
16 040 160 ₫
Y8
Y8 7574
11:55
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
2 582 781 ₫
Y8
Y8 7560
13:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
42g
07:00
Mátxcơva (MOW)
T4, 16 thá +1
12 474 634 ₫
Y8
Y8 7560
13:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
50g 30ph
15:30
Saint Petersburg (LED)
T4, 16 thá +1
21 221 216 ₫
Y8
Y8 7589
22:45
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:30
Weihai (WEH)
T3, 15 thá +1
1 685 704 ₫
Y8
Y8 7565
22:55
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá +1
2 613 464 ₫
Y8
Y8 7565
23:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:20
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá +1
2 722 523 ₫
Y8
Y8 7503
00:05
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
13g 35ph
13:40
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
6 436 296 ₫
Y8
Y8 7519
03:55
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:00
Trịnh Châu (CGO)
T3, 15 thá
2 123 458 ₫
Y8
Y8 7518
08:20
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
4g 35ph
Bay thẳng
12:55
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
3 877 514 ₫
Y8
Y8 7535
08:40
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:50
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá
2 837 657 ₫
Y8
Y8 7568
13:50
Lạc Dương (LYA)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
15:50
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
2 701 258 ₫
Y8
Y8 7568
13:50
Lạc Dương (LYA)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
15:50
Thượng Hải (PVG)
T3, 15 thá
2 701 258 ₫
Y8
Y8 7577
14:20
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
2 254 997 ₫
Y8
Y8 7504
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:10
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
1 617 048 ₫
Y8
Y8 7504
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T3, 15 thá
47g 15ph
13:50
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá +1
9 772 769 ₫
Y8
Y8 7520
14:50
Trịnh Châu (CGO)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:40
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
1 701 501 ₫
Y8
Y8 7578
22:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (SHA)
T4, 16 thá +1
2 466 128 ₫

Chuyến bay phổ biến của Suparna Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
Y87504 Thanh Đảo → Thượng Hải T3T5T7 ₫1 584 543
Y87589 Thượng Hải → Weihai T2T3T4T5T7CN ₫1 609 454
Y87520 Trịnh Châu → Thượng Hải T2T3T5T6T7 ₫1 701 501
Y87519 Thượng Hải → Trịnh Châu T2T3T4T5T6CN ₫1 731 272
Y87560 Đại Liên (Dalian) → Thượng Hải T4 ₫1 804 484
Y87565 Thâm Quyến → Thượng Hải T2T3T4T5T6T7CN ₫1 945 744
Y87578 Thâm Quyến → Thượng Hải T3T5T7CN ₫1 949 997
Y87513 Thượng Hải → Trùng Khánh T4CN ₫1 957 592
Y87505 Thượng Hải → Quế Lâm T2T3T4T5T6T7CN ₫2 018 956
Y87577 Thượng Hải → Thâm Quyến T3T5T7CN ₫2 068 169
Y87506 Hải Khẩu → Thượng Hải T7 ₫2 129 838
Y87596 Bắc Kinh → Thượng Hải T2T6CN ₫2 141 685
Y87552 Tây An → Thượng Hải T2T4T6 ₫2 144 419
Y87568 Lạc Dương → Thượng Hải T3T5T7 ₫2 151 103
Y87568 Lạc Dương → Thượng Hải T3T5T7 ₫2 151 103
Y87507 Thượng Hải → Cáp Nhĩ Tân T4T6CN ₫2 166 900
Y87596 Bắc Kinh → Thượng Hải T2T4T6CN ₫2 181 481
Y87502 Tam Á → Thượng Hải T2T3T4T5 ₫2 241 631
Y87502 Tam Á → Thượng Hải T3 ₫2 241 631
Y87595 Thượng Hải → Bắc Kinh T2T4T6CN ₫2 271 098
Y87587 Thâm Quyến → Thượng Hải T6 ₫2 295 704
Y87503 Thượng Hải → Thanh Đảo T3T5 ₫2 332 462
Y87595 Thượng Hải → Bắc Kinh T2T4T6CN ₫2 347 956
Y87581 Thượng Hải → Tần Hoàng Đảo T2T3T7 ₫2 361 930
Y87506 Quế Lâm → Thượng Hải T2T3T4T5T6T7CN ₫2 373 473
Y87574 Trương Gia Giới (Zhangjiajie) → Thâm Quyến T2T4T6CN ₫2 398 991
Y87588 Thượng Hải → Thâm Quyến T6CN ₫2 457 926
Y87540 Trường Xuân → Thượng Hải T2 ₫2 506 835
Y87540 Trường Xuân → Thượng Hải T2 ₫2 506 835
Y87598 Hohhot → Thượng Hải T3 ₫2 510 481
Y87548 Trường Xuân → Thượng Hải T2 ₫2 786 318
Y87548 Trường Xuân → Thượng Hải T2 ₫2 786 318
Y87532 Hàng Châu → Thâm Quyến CN ₫2 831 885
Y87535 Thâm Quyến → Ninh Ba T3 ₫2 837 657
Y87567 Thượng Hải → Lạc Dương T3T5 ₫2 963 424
Y87532 Trường Xuân → Hàng Châu T2 ₫3 047 269
Y87590 Weihai → Thượng Hải CN ₫3 219 515
Y87509 Thượng Hải → Quý Dương T4 ₫3 325 232
Y87539 Thượng Hải → Trường Xuân T4 ₫3 663 041
Y87517 Thượng Hải → Urumqi T3 ₫4 214 715
Y87504 Thanh Đảo → Bắc Kinh T7 ₫4 615 712
Y87504 Thanh Đảo → Bắc Kinh T7 ₫4 615 712
Y87504 Thanh Đảo → Tam Á T7 ₫5 251 838
Y87574 Trương Gia Giới (Zhangjiajie) → Tam Á T2 ₫5 654 961
Y87503 Thượng Hải → Mátxcơva T3T5T7 ₫6 436 296
Y87504 Thanh Đảo → Phuket T5 ₫6 599 429
Y87531 Thâm Quyến → Mátxcơva T2T3T4T5 ₫7 131 660
Y87595 Thượng Hải → Irkutsk T2T6CN ₫7 364 664
Y87508 Cáp Nhĩ Tân → Tam Á T4 ₫7 477 976
Y87520 Trịnh Châu → Mátxcơva T5T7CN ₫7 610 122

Điểm đến phổ biến của Suparna Airlines

SZX
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 949 997
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
PEK
từ
₫2 347 956
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫2 018 956
DYG
SZX
từ
₫2 398 991
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 288 110
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫2 068 169
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CGO
từ
₫1 731 272
TAO
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 584 543
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
₫2 181 481
SHA
Trung Quốc → Russia
MOW
từ
₫6 436 296

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Suparna Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Thượng Hải, Thâm Quyến, Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Thanh Đảo, Bắc Kinh.
Có, hãy xem các vé sau: Thượng Hải - Weihai, Y87589 - 5 469; Thượng Hải - Weihai, Y87589 - 5 835; Thâm Quyến - Thượng Hải, Y87565 - 6 801; Hải Khẩu - Thượng Hải, Y87506 - 7 011; Tây An - Thượng Hải, Y87552 - 7 059.