08:20
Urumqi (URC)
T7, 12 thá
4g 35ph
Bay thẳng
12:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
4 259 068 ₫
14:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:55
Thâm Quyến (SZX)
T7, 12 thá
2 340 665 ₫
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:10
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2 199 101 ₫
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
11g 35ph
02:10
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá
+1
4 615 712 ₫
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
11g 35ph
02:10
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
+1
4 615 712 ₫
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
12g 20ph
02:55
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
+1
5 251 838 ₫
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
47g 15ph
13:50
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá
+1
9 946 230 ₫
14:50
Trịnh Châu (CGO)
T7, 12 thá
48g 15ph
15:05
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá
+1
14 145 756 ₫
22:35
Thâm Quyến (SZX)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
+1
2 601 920 ₫
22:55
Thâm Quyến (SZX)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
+1
2 566 073 ₫
00:05
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:00
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 026 855 ₫
00:10
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
2 185 734 ₫
00:30
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:40
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 489 519 ₫
00:30
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:40
Bắc Kinh (PEK)
CN, 13 thá
2 693 055 ₫
00:30
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
20g 40ph
21:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
8 524 819 ₫
01:15
Weihai (WEH)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:50
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
3 267 513 ₫
02:00
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2 379 549 ₫
02:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:45
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2 018 956 ₫
03:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:00
Trịnh Châu (CGO)
CN, 13 thá
2 049 031 ₫
04:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2 562 124 ₫
04:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:15
Thượng Hải (PVG)
CN, 13 thá
2 562 124 ₫
05:30
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:50
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
3 150 556 ₫
08:30
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:05
Tây An (XIY)
CN, 13 thá
2 196 671 ₫
08:30
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:05
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
2 196 671 ₫
11:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:45
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
4 304 028 ₫
14:50
Trịnh Châu (CGO)
CN, 13 thá
23g
13:50
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá
+1
9 790 996 ₫
22:35
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
+1
2 848 897 ₫
22:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
+1
2 468 558 ₫
00:30
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:40
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 597 059 ₫
00:30
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:40
Bắc Kinh (PEK)
T2, 14 thá
2 766 268 ₫
03:55
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:00
Trịnh Châu (CGO)
T2, 14 thá
2 099 763 ₫
05:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
49g 30ph
07:00
Mátxcơva (MOW)
T4, 16 thá
+1
16 040 160 ₫
11:55
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
2 582 781 ₫
13:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
42g
07:00
Mátxcơva (MOW)
T4, 16 thá
+1
12 474 634 ₫
13:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
50g 30ph
15:30
Saint Petersburg (LED)
T4, 16 thá
+1
21 221 216 ₫
22:45
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:30
Weihai (WEH)
T3, 15 thá
+1
1 685 704 ₫
22:55
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
+1
2 613 464 ₫
23:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:20
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
+1
2 722 523 ₫
00:05
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
13g 35ph
13:40
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
6 436 296 ₫
03:55
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:00
Trịnh Châu (CGO)
T3, 15 thá
2 123 458 ₫
08:20
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
4g 35ph
Bay thẳng
12:55
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
3 877 514 ₫
08:40
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:50
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá
2 837 657 ₫
13:50
Lạc Dương (LYA)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
15:50
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
2 701 258 ₫
13:50
Lạc Dương (LYA)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
15:50
Thượng Hải (PVG)
T3, 15 thá
2 701 258 ₫
14:20
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
2 254 997 ₫
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:10
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
1 617 048 ₫
14:35
Thanh Đảo (TAO)
T3, 15 thá
47g 15ph
13:50
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá
+1
9 772 769 ₫
14:50
Trịnh Châu (CGO)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:40
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
1 701 501 ₫
22:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải (SHA)
T4, 16 thá
+1
2 466 128 ₫