22:05
Cheongju (CJJ)
CN, 1 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:45
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
2 770 007 ₫
23:30
Nha Trang (CXR)
CN, 1 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
06:20
Cheongju (CJJ)
T2, 2 Thá
+1
3 587 898 ₫
07:50
Cheongju (CJJ)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:30
Sapporo (CTS)
T2, 2 Thá
2 986 414 ₫
15:50
Cheongju (CJJ)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:05
Tokyo (NRT)
T2, 2 Thá
2 469 902 ₫
17:40
Cheongju (CJJ)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:20
Osaka (KIX)
T2, 2 Thá
2 849 569 ₫
18:35
Cheongju (CJJ)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:45
Jeju (CJU)
T2, 2 Thá
448 408 ₫
07:25
Cheongju (CJJ)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:35
Tokyo (NRT)
T3, 3 Thá
2 904 943 ₫
07:50
Cheongju (CJJ)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:30
Sapporo (CTS)
T3, 3 Thá
2 966 365 ₫
08:30
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
5 822 298 ₫
09:45
Cheongju (CJJ)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:55
Tokyo (NRT)
T3, 3 Thá
2 790 375 ₫
13:20
Cheongju (CJJ)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:40
Hiroshima (HIJ)
T3, 3 Thá
3 048 472 ₫
09:30
Hiroshima (HIJ)
T3, 3 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
03:10
Seoul (GMP)
T4, 4 Thá
+1
6 081 350 ₫
16:40
Cheongju (CJJ)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:30
Osaka (KIX)
T3, 3 Thá
1 749 713 ₫
17:40
Cheongju (CJJ)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:20
Osaka (KIX)
T3, 3 Thá
2 462 264 ₫
22:05
Cheongju (CJJ)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
+1
2 701 585 ₫
06:40
Cheongju (CJJ)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:50
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
3 412 226 ₫
07:50
Cheongju (CJJ)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:30
Sapporo (CTS)
T4, 4 Thá
2 537 370 ₫
09:45
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
01:20
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
+1
4 491 078 ₫
15:50
Cheongju (CJJ)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:05
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
3 273 471 ₫
17:40
Cheongju (CJJ)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:20
Osaka (KIX)
T4, 4 Thá
3 136 308 ₫
12:35
Cheongju (CJJ)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:45
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
1 105 266 ₫
06:55
Cheongju (CJJ)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:00
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
3 412 226 ₫
07:50
Cheongju (CJJ)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:30
Sapporo (CTS)
T5, 5 Thá
3 120 714 ₫
13:20
Cheongju (CJJ)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:40
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
4 894 931 ₫
15:30
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Seoul (GMP)
T6, 6 Thá
+1
7 578 694 ₫
15:50
Cheongju (CJJ)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:05
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
3 526 158 ₫
17:40
Cheongju (CJJ)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:20
Osaka (KIX)
T5, 5 Thá
4 103 455 ₫
18:35
Cheongju (CJJ)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:45
Jeju (CJU)
T5, 5 Thá
514 284 ₫
02:00
Đà Nẵng (DAD)
T6, 6 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:35
Cheongju (CJJ)
T6, 6 Thá
2 426 302 ₫
06:40
Cheongju (CJJ)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:50
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
4 374 600 ₫
07:50
Cheongju (CJJ)
T6, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:30
Sapporo (CTS)
T6, 6 Thá
3 879 092 ₫
15:50
Cheongju (CJJ)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:05
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
4 650 519 ₫
16:40
Cheongju (CJJ)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:30
Osaka (KIX)
T6, 6 Thá
4 146 737 ₫
07:50
Cheongju (CJJ)
T7, 7 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:30
Sapporo (CTS)
T7, 7 Thá
3 852 041 ₫
15:50
Cheongju (CJJ)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:05
Tokyo (NRT)
T7, 7 Thá
4 346 276 ₫
18:35
Cheongju (CJJ)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:45
Jeju (CJU)
T7, 7 Thá
446 180 ₫
02:00
Đà Nẵng (DAD)
CN, 8 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:35
Cheongju (CJJ)
CN, 8 Thá
3 019 512 ₫
08:30
Fukuoka (FUK)
CN, 8 Thá
6g
1 điểm dừng
13:30
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
7 096 234 ₫
13:20
Cheongju (CJJ)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:40
Hiroshima (HIJ)
CN, 8 Thá
3 637 226 ₫
10:35
Tokyo (NRT)
T2, 9 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 Thá
+1
5 916 181 ₫
18:35
Cheongju (CJJ)
T2, 9 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T3, 10 Thá
+1
4 517 174 ₫
19:30
Cheongju (CJJ)
T2, 9 Thá
5g
Bay thẳng
22:30
Nha Trang (CXR)
T2, 9 Thá
2 392 250 ₫
08:30
Fukuoka (FUK)
T3, 10 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
5 440 404 ₫
18:35
Cheongju (CJJ)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:45
Jeju (CJU)
T3, 10 Thá
442 679 ₫
12:35
Cheongju (CJJ)
T3, 10 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
17:40
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
+1
9 952 168 ₫
09:45
Naha (OKA)
T4, 11 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
01:20
Thượng Hải (PVG)
T5, 12 Thá
+1
4 675 979 ₫
10:35
Tokyo (NRT)
T4, 11 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
00:20
Thâm Quyến (SZX)
T5, 12 Thá
+1
6 543 760 ₫
10:35
Tokyo (NRT)
T4, 11 Thá
52g 55ph
2 điểm dừng
06:30
Luân Đôn (LGW)
T6, 13 Thá
+1
10 154 254 ₫
18:35
Cheongju (CJJ)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:45
Jeju (CJU)
T4, 11 Thá
442 679 ₫
15:30
Hiroshima (HIJ)
T5, 12 Thá
6g 55ph
2 điểm dừng
22:25
Seoul (GMP)
T5, 12 Thá
5 146 982 ₫