Hãng hàng không Aero K

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Aero K

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

RF
RF 391
01:40
Tokyo (TYO)
T2, 14 thá
14g 25ph
16:05
Ulan Bator (UBN)
T2, 14 thá
7 707 941 ₫
RF
RF 421
12:35
Cheongju (CJJ)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:05
Ulan Bator (UBN)
T2, 14 thá
2 165 684 ₫
RF
RF 422
18:05
Ulan Bator (UBN)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:10
Cheongju (CJJ)
T2, 14 thá
7 018 956 ₫
RF
RF 422
18:05
Ulan Bator (UBN)
T2, 14 thá
30g
00:05
Seoul (GMP)
T4, 16 thá +1
7 606 780 ₫
RF
RF 391
01:40
Tokyo (TYO)
T3, 15 thá
13g 15ph
14:55
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
5 069 871 ₫
RF
RF 391
01:40
Tokyo (TYO)
T3, 15 thá
13g 15ph
14:55
Thượng Hải (PVG)
T3, 15 thá
5 069 871 ₫
RF
RF 321
04:05
Tokyo (TYO)
T3, 15 thá
10g 50ph
14:55
Thượng Hải (PVG)
T3, 15 thá
5 069 263 ₫
RF
RF 331
23:30
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
55g 40ph
07:10
Vladivostok (VVO)
T6, 18 thá +1
10 406 465 ₫
RF
RF 311
01:55
Osaka (OSA)
T4, 16 thá
15g 15ph
17:10
Thượng Hải (SHA)
T4, 16 thá
4 413 087 ₫
RF
RF 311
01:55
Osaka (OSA)
T4, 16 thá
15g 15ph
17:10
Thượng Hải (PVG)
T4, 16 thá
4 413 087 ₫
RF
RF 311
01:55
Osaka (OSA)
T4, 16 thá
3g 55ph
05:50
Hiroshima (HIJ)
T4, 16 thá
4 761 832 ₫
RF
RF 311
01:55
Osaka (OSA)
T4, 16 thá
53g 15ph
07:10
Vladivostok (VVO)
T6, 18 thá +1
10 823 562 ₫
RF
RF 351
02:55
Sapporo (SPK)
T4, 16 thá
14g 15ph
17:10
Thượng Hải (PVG)
T4, 16 thá
6 441 157 ₫
RF
RF 385
06:55
Hiroshima (HIJ)
T4, 16 thá
16g 30ph
23:25
Seoul (GMP)
T4, 16 thá
4 037 305 ₫
RF
RF 613 Giá tốt nhất
09:35
Cheongju (CJJ)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:50
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
397 351 ₫
RF
RF 341
11:30
Nagoya (NGO)
T4, 16 thá
5g 40ph
17:10
Thượng Hải (SHA)
T4, 16 thá
5 096 604 ₫
RF
RF 522
18:25
Clark (CRK)
T4, 16 thá
15g 15ph
09:40
Tokyo (TYO)
T5, 17 thá +1
4 509 083 ₫
RF
RF 331
23:30
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
16g
15:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 17 thá +1
7 821 557 ₫
RF
RF 393
00:50
Naha (OKA)
T5, 17 thá
8g 45ph
09:35
Thượng Hải (SHA)
T5, 17 thá
4 832 918 ₫
RF
RF 391
01:40
Tokyo (TYO)
T5, 17 thá
23g 25ph
01:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
7 341 880 ₫
RF
RF 351
02:55
Sapporo (SPK)
T5, 17 thá
34g 55ph
13:50
Mátxcơva (SVO)
T6, 18 thá +1
15 466 614 ₫
RF
RF 356
04:20
Cheongju (CJJ)
T5, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:50
Sapporo (SPK)
T5, 17 thá
2 158 090 ₫
RF
RF 324
07:15
Cheongju (CJJ)
T5, 17 thá
16g 55ph
00:10
Hiroshima (HIJ)
T6, 18 thá +1
6 443 891 ₫
RF
RF 531
11:55
Cheongju (CJJ)
T5, 17 thá
5g
Bay thẳng
16:55
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
2 685 157 ₫
RF
RF 7049
00:10
Thượng Hải (SHA)
T6, 18 thá
6g 40ph
Bay thẳng
06:50
Sapporo (CTS)
T6, 18 thá
4 962 938 ₫
RF
RF 7049
00:10
Thượng Hải (SHA)
T6, 18 thá
6g 40ph
Bay thẳng
06:50
Sapporo (SPK)
T6, 18 thá
4 963 242 ₫
RF
RF 311
01:55
Osaka (OSA)
T6, 18 thá
9g 30ph
11:25
Jeju (CJU)
T6, 18 thá
4 617 231 ₫
RF
RF 311
01:55
Osaka (OSA)
T6, 18 thá
15g
16:55
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
5 556 231 ₫
RF
RF 351
02:55
Sapporo (SPK)
T6, 18 thá
13g
15:55
Bắc Kinh (PKX)
T6, 18 thá
7 928 185 ₫
RF
RF 351
02:55
Sapporo (SPK)
T6, 18 thá
13g
15:55
Bắc Kinh (BJS)
T6, 18 thá
7 928 185 ₫
RF
RF 385
06:55
Hiroshima (HIJ)
T6, 18 thá
6g 30ph
13:25
Seoul (GMP)
T6, 18 thá
5 479 069 ₫
RF
RF 385
06:55
Hiroshima (HIJ)
T6, 18 thá
7g 55ph
14:50
Thượng Hải (PVG)
T6, 18 thá
7 330 944 ₫
RF
RF 393
00:50
Naha (OKA)
T7, 19 thá
16g 20ph
17:10
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá
4 927 092 ₫
RF
RF 311
01:55
Osaka (OSA)
T7, 19 thá
40g 50ph
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 20 thá +1
15 296 798 ₫
RF
RF 351
02:55
Sapporo (SPK)
T7, 19 thá
47g 5ph
02:00
Hồng Kông (HKG)
T2, 21 thá +1
9 618 750 ₫
RF
RF 323
10:30
Tokyo (TYO)
T7, 19 thá
32g 15ph
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 20 thá +1
16 041 072 ₫
RF
RF 341
11:30
Nagoya (NGO)
T7, 19 thá
17g 40ph
05:10
Thượng Hải (SHA)
CN, 20 thá +1
8 468 315 ₫
RF
RF 341
11:30
Nagoya (NGO)
T7, 19 thá
31g 15ph
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 20 thá +1
13 680 965 ₫
RF
RF 3353
11:50
Fukuoka (FUK)
T7, 19 thá
23g
10:50
Jeju (CJU)
CN, 20 thá +1
3 421 229 ₫
RF
RF 614
12:25
Jeju (CJU)
T7, 19 thá
40g 35ph
05:00
Seoul (ICN)
T2, 21 thá +1
5 618 507 ₫
RF
RF 311
01:55
Osaka (OSA)
CN, 20 thá
10g 45ph
12:40
Jeju (CJU)
CN, 20 thá
5 364 542 ₫
RF
RF 356
04:20
Cheongju (CJJ)
CN, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:50
Sapporo (SPK)
CN, 20 thá
1 907 163 ₫
RF
RF 385
06:55
Hiroshima (HIJ)
CN, 20 thá
40g 20ph
23:15
Seoul (GMP)
T2, 21 thá +1
5 406 161 ₫
RF
RF 385
06:55
Hiroshima (HIJ)
CN, 20 thá
17g 10ph
00:05
Naha (OKA)
T2, 21 thá +1
5 762 501 ₫
RF
RF 385
06:55
Hiroshima (HIJ)
CN, 20 thá
25g 15ph
08:10
Seoul (ICN)
T2, 21 thá +1
6 315 390 ₫
RF
RF 557
10:30
Cheongju (CJJ)
CN, 20 thá
5g
Bay thẳng
15:30
Nha Trang (NHA)
CN, 20 thá
2 471 292 ₫
RF
RF 557
10:30
Cheongju (CJJ)
CN, 20 thá
5g
Bay thẳng
15:30
Nha Trang (CXR)
CN, 20 thá
2 471 292 ₫

Chuyến bay phổ biến của Aero K

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
RF613 Cheongju → Jeju T4T7 ₫397 351
RF306 Cheongju → Osaka T7CN ₫1 615 833
RF356 Cheongju → Sapporo T4T5T7CN ₫1 907 163
RF557 Cheongju → Nha Trang T2T7CN ₫2 171 456
RF557 Cheongju → Nha Trang T2T7CN ₫2 171 456
RF531 Cheongju → Đà Nẵng T2T5 ₫2 685 157
RF306 Cheongju → Sapporo T4 ₫2 975 879
RF532 Đà Nẵng → Cheongju T4 ₫3 108 330
RF3353 Fukuoka → Jeju T7 ₫3 421 229
RF331 Fukuoka → Jeju T2 ₫3 504 162
RF321 Tokyo → Jeju T2 ₫4 036 393
RF385 Hiroshima → Seoul T2T3T4T5T6CN ₫4 037 305
RF391 Tokyo → Jeju T4T5T7 ₫4 368 431
RF311 Osaka → Hiroshima T2T4 ₫4 761 832
RF321 Tokyo → Thượng Hải T3 ₫5 069 263
RF391 Tokyo → Thượng Hải T3 ₫5 069 871
RF391 Tokyo → Thượng Hải T3 ₫5 069 871
RF341 Nagoya → Thượng Hải T3T4T7 ₫5 096 604
RF614 Jeju → Seoul T7 ₫5 618 507
RF324 Cheongju → Hiroshima T5 ₫6 443 891
RF385 Hiroshima → Thượng Hải T2T4T6 ₫6 554 772
RF609 Cheongju → Ulan Bator CN ₫6 908 378
RF422 Ulan Bator → Cheongju T2 ₫7 018 956
RF391 Tokyo → Cáp Nhĩ Tân T5 ₫7 341 880
RF391 Tokyo → Ulan Bator T2 ₫7 707 941
RF331 Fukuoka → Denpasar (Bali) T4 ₫7 821 557
RF351 Sapporo → Bắc Kinh T6 ₫7 928 185
RF351 Sapporo → Bắc Kinh T6 ₫7 928 185
RF613 Cheongju → Tashkent T3 ₫9 499 970
RF351 Sapporo → Hồng Kông T7 ₫9 618 750
RF331 Fukuoka → Vladivostok T3T6 ₫10 406 465
RF311 Osaka → Vladivostok T4 ₫10 823 562
RF531 Cheongju → Tashkent T3 ₫13 347 105
RF323 Tokyo → Khabarovsk T7 ₫16 041 072

Điểm đến phổ biến của Aero K

NGO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫5 096 604
HIJ
Nhật Bản → Hàn Quốc
GMP
từ
₫4 457 136
CJJ
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫2 158 090
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
HIJ
từ
₫4 761 832
TYO
Nhật Bản → Hàn Quốc
CJU
từ
₫4 036 393
FUK
Nhật Bản → Hàn Quốc
CJU
từ
₫3 421 229
CJJ
Hàn Quốc → Việt Nam
DAD
từ
₫2 685 157
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
PVG
từ
₫5 069 263
CJJ
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫1 615 833
HIJ
Nhật Bản → Trung Quốc
PVG
từ
₫6 554 772

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Aero K thường khởi hành từ những sân bay sau: Cheongju, Tokyo, Hiroshima, Fukuoka, Osaka.
Có, hãy xem các vé sau: Jeju - Osaka, RF712 - 5 928; Jeju - Osaka, RF212 - 6 375; Jeju - Tokyo, RF1708 - 11 097; Jeju - Tokyo, RF1708 - 11 097; Jeju - Tokyo, RF1708 - 11 265.