Hãng hàng không Vuela El Salvador Volaris

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Vuela El Salvador Volaris

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

N3
N3 4308
00:11
San Salvador (SAL)
T2, 14 thá
5g 13ph
Bay thẳng
05:24
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
8 297 892 ₫
N3
N3 4309
06:54
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
4g 58ph
Bay thẳng
11:52
San Salvador (SAL)
T2, 14 thá
6 771 068 ₫
N3
N3 4308
00:11
San Salvador (SAL)
T3, 15 thá
5g 13ph
Bay thẳng
05:24
Los Angeles (LAX)
T3, 15 thá
9 568 929 ₫
N3
N3 4312
01:02
San Salvador (SAL)
T3, 15 thá
4g 13ph
Bay thẳng
05:15
Washington (IAD)
T3, 15 thá
11 420 196 ₫
N3
N3 4336
04:49
San Salvador (SAL)
T3, 15 thá
4g 40ph
Bay thẳng
09:29
New York (NYC)
T3, 15 thá
10 659 518 ₫
N3
N3 4309
06:54
Los Angeles (LAX)
T3, 15 thá
4g 58ph
Bay thẳng
11:52
San Salvador (SAL)
T3, 15 thá
6 101 525 ₫
N3
N3 4313
06:55
Washington (WAS)
T3, 15 thá
4g 22ph
Bay thẳng
11:17
San Salvador (SAL)
T3, 15 thá
6 539 279 ₫
N3
N3 4337
10:59
New York (NYC)
T3, 15 thá
28g 31ph
15:30
Panama City (PTY)
T4, 16 thá +1
9 432 529 ₫
N3
N3 4320
15:12
San Salvador (SAL)
T3, 15 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:17
Houston (IAH)
T3, 15 thá
4 960 812 ₫
N3
N3 4320
15:12
San Salvador (SAL)
T3, 15 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:17
Houston (HOU)
T3, 15 thá
4 960 812 ₫
N3
N3 4320
15:12
San Salvador (SAL)
T3, 15 thá
43g 33ph
10:45
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá +1
31 454 827 ₫
N3
N3 4321
19:47
Houston (HOU)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:42
San Salvador (SAL)
T3, 15 thá
3 560 058 ₫
N3
N3 4300
01:32
San Salvador (SAL)
T4, 16 thá
46g 23ph
23:55
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá +1
27 177 228 ₫
N3
N3 4309
06:54
Los Angeles (LAX)
T4, 16 thá
4g 58ph
Bay thẳng
11:52
San Salvador (SAL)
T4, 16 thá
6 070 843 ₫
N3
N3 4308
00:11
San Salvador (SAL)
T5, 17 thá
5g 13ph
Bay thẳng
05:24
Los Angeles (LAX)
T5, 17 thá
6 213 622 ₫
N3
N3 4312
01:02
San Salvador (SAL)
T5, 17 thá
4g 13ph
Bay thẳng
05:15
Washington (WAS)
T5, 17 thá
10 770 399 ₫
N3
N3 4312
01:02
San Salvador (SAL)
T5, 17 thá
4g 13ph
Bay thẳng
05:15
Washington (IAD)
T5, 17 thá
10 770 399 ₫
N3
N3 4308
00:11
San Salvador (SAL)
T7, 19 thá
5g 13ph
Bay thẳng
05:24
Los Angeles (LAX)
T7, 19 thá
10 106 325 ₫
N3
N3 4337
10:59
New York (NYC)
T7, 19 thá
4g 50ph
Bay thẳng
15:49
San Salvador (SAL)
T7, 19 thá
4 827 754 ₫
N3
N3 4320
15:12
San Salvador (SAL)
T7, 19 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:17
Houston (IAH)
T7, 19 thá
8 477 125 ₫
N3
N3 4320
15:12
San Salvador (SAL)
T7, 19 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:17
Houston (HOU)
T7, 19 thá
8 477 125 ₫
N3
N3 4300
01:32
San Salvador (SAL)
T4, 23 thá
14g 14ph
15:46
Dallas (DFW)
T4, 23 thá
7 845 252 ₫
N3
N3 4300
01:32
San Salvador (SAL)
T4, 23 thá
22g 53ph
00:25
Houston (IAH)
T5, 24 thá +1
8 580 108 ₫
N3
N3 4300
01:32
San Salvador (SAL)
T4, 23 thá
52g 3ph
05:35
Los Angeles (LAX)
T6, 25 thá +1
9 887 296 ₫
N3
N3 4320
15:12
San Salvador (SAL)
T7, 26 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:17
Houston (IAH)
T7, 26 thá
8 214 958 ₫
N3
N3 4320
15:12
San Salvador (SAL)
T7, 26 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:17
Houston (HOU)
T7, 26 thá
8 214 958 ₫
N3
N3 4321
19:47
Houston (HOU)
T7, 26 thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:42
San Salvador (SAL)
T7, 26 thá
5 238 775 ₫
N3
N3 4320
15:12
San Salvador (SAL)
T3, 29 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:17
Houston (IAH)
T3, 29 thá
7 340 665 ₫
N3
N3 4320
15:12
San Salvador (SAL)
T3, 29 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:17
Houston (HOU)
T3, 29 thá
7 340 665 ₫
N3
N3 4321
19:47
Houston (HOU)
T3, 29 thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:42
San Salvador (SAL)
T3, 29 thá
4 642 749 ₫
N3
N3 4309
06:54
Los Angeles (LAX)
T4, 30 thá
4g 58ph
Bay thẳng
11:52
San Salvador (SAL)
T4, 30 thá
5 224 193 ₫
N3
N3 4313
06:55
Washington (WAS)
T5, 1 thá
4g 22ph
Bay thẳng
11:17
San Salvador (SAL)
T5, 1 thá
6 746 461 ₫
N3
N3 4337
10:59
New York (NYC)
T5, 1 thá
4g 50ph
Bay thẳng
15:49
San Salvador (SAL)
T5, 1 thá
5 208 093 ₫
N3
N3 4321
19:47
Houston (HOU)
T7, 3 thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:42
San Salvador (SAL)
T7, 3 thá
4 641 230 ₫
N3
N3 4313
06:55
Washington (WAS)
T5, 8 thá
4g 22ph
Bay thẳng
11:17
San Salvador (SAL)
T5, 8 thá
5 450 817 ₫
N3
N3 4312
01:02
San Salvador (SAL)
T6, 9 thá
4g 13ph
Bay thẳng
05:15
Washington (IAD)
T6, 9 thá
7 972 538 ₫
N3
N3 4312
01:02
San Salvador (SAL)
T6, 9 thá
4g 13ph
Bay thẳng
05:15
Washington (WAS)
T6, 9 thá
7 972 538 ₫
N3
N3 4309
06:54
Los Angeles (LAX)
CN, 11 thá
4g 58ph
Bay thẳng
11:52
San Salvador (SAL)
CN, 11 thá
3 776 050 ₫
N3
N3 4336
04:49
San Salvador (SAL)
T3, 13 thá
4g 40ph
Bay thẳng
09:29
New York (NYC)
T3, 13 thá
8 003 220 ₫
N3
N3 4321
19:47
Houston (HOU)
T3, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:42
San Salvador (SAL)
T3, 13 thá
5 724 224 ₫
N3
N3 4313
06:55
Washington (WAS)
T5, 15 thá
16g 35ph
23:30
Panama City (PAC)
T5, 15 thá
27 096 725 ₫
N3
N3 4321
19:47
Houston (HOU)
T3, 20 thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:42
San Salvador (SAL)
T3, 20 thá
4 829 880 ₫
N3
N3 4309
06:54
Los Angeles (LAX)
T4, 21 thá
4g 58ph
Bay thẳng
11:52
San Salvador (SAL)
T4, 21 thá
4 983 596 ₫
N3
N3 4308
00:11
San Salvador (SAL)
T6, 23 thá
34g 49ph
11:00
Houston (IAH)
T7, 24 thá +1
9 707 151 ₫
N3
N3 4308
00:11
San Salvador (SAL)
T6, 23 thá
34g 49ph
11:00
Houston (HOU)
T7, 24 thá +1
9 707 151 ₫
N3
N3 4326
13:13
San Salvador (SAL)
T6, 23 thá
4g 13ph
Bay thẳng
17:26
Washington (IAD)
T6, 23 thá
7 233 732 ₫
N3
N3 4326
13:13
San Salvador (SAL)
T6, 23 thá
4g 13ph
Bay thẳng
17:26
Washington (WAS)
T6, 23 thá
7 233 732 ₫
N3
N3 4336
04:49
San Salvador (SAL)
T7, 24 thá
22g 10ph
02:59
Washington (DCA)
CN, 25 thá +1
7 944 893 ₫

Chuyến bay phổ biến của Vuela El Salvador Volaris

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
N34300 San Salvador → Mexico City T4 ₫3 053 648
N34321 Houston → San Salvador T3T5T7 ₫3 356 522
N34309 Los Angeles → San Salvador T2T3T4T5CN ₫3 776 050
N34313 Washington → San Salvador T3T4T5T7CN ₫3 829 212
N34323 Oakland → San Salvador T2T6 ₫4 167 021
N34337 New York → San Salvador T5T7 ₫4 827 754
N34320 San Salvador → Houston T3T7 ₫4 960 812
N34320 San Salvador → Houston T3T7 ₫4 960 812
N34336 San Salvador → New York T3T5T7 ₫5 924 722
N34308 San Salvador → Los Angeles T2T3T5T7 ₫6 177 775
N34330 San Salvador → Los Angeles T6 ₫6 425 968
N34326 San Salvador → Washington T2T6CN ₫7 233 732
N34326 San Salvador → Washington T2T6CN ₫7 233 732
N34300 San Salvador → Dallas T4 ₫7 845 252
N34312 San Salvador → Washington T3T5T6T7 ₫7 903 275
N34312 San Salvador → Washington T5T6T7 ₫7 903 275
N34336 San Salvador → Washington T3T7 ₫7 944 893
N34300 San Salvador → Houston T4 ₫8 580 108
N34337 New York → Panama City T3T5 ₫9 432 529
N34300 San Salvador → Los Angeles T4 ₫9 887 296
N34313 Washington → Panama City T5 ₫27 096 725
N34300 San Salvador → Mátxcơva T4 ₫27 177 228
N34320 San Salvador → Mátxcơva T3 ₫31 454 827

Điểm đến phổ biến của Vuela El Salvador Volaris

HOU
Hoa Kỳ → El Salvador
SAL
từ
₫4 549 790
LAX
Hoa Kỳ → El Salvador
SAL
từ
₫3 776 050
SAL
El Salvador → Hoa Kỳ
LAX
từ
₫6 425 968
SAL
El Salvador → Hoa Kỳ
IAD
từ
₫7 233 732
SAL
El Salvador → Hoa Kỳ
IAH
từ
₫7 340 665
NYC
Hoa Kỳ → El Salvador
SAL
từ
₫5 208 093
SAL
El Salvador → Hoa Kỳ
HOU
từ
₫7 340 665
SAL
El Salvador → Hoa Kỳ
WAS
từ
₫7 233 732
SAL
El Salvador → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫5 924 722
SAL
El Salvador → Russia
MOW
từ
₫27 177 228

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Vuela El Salvador Volaris thường khởi hành từ những sân bay sau: San Salvador, Houston, Los Angeles, New York, Washington.
Có, hãy xem các vé sau: Houston - San Salvador, N34321 - 11 049; San Salvador - Houston, N34320 - 18 123; San Salvador - Houston, N34320 - 18 278.