Hãng hàng không Itali Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Itali Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

9X
9X 680
16:00
Honolulu (HNL)
T7, 12 thá
7g 46ph
23:46
Kahului (OGG)
T7, 12 thá
1 911 112 ₫
9X
9X 457
19:00
St. Louis (STL)
CN, 13 thá
24g 57ph
19:57
Orlando (SFB)
T2, 14 thá +1
6 396 500 ₫
9X
9X 758
03:50
Kahului (OGG)
T2, 14 thá
14g 6ph
17:56
Honolulu (HNL)
T2, 14 thá
2 192 721 ₫
9X
9X 810
19:10
Phoenix (PHX)
T2, 14 thá
7g 51ph
03:01
Los Angeles (LAX)
T3, 15 thá +1
3 050 611 ₫
9X
9X 552
21:10
Honolulu (HNL)
T2, 14 thá
20g 36ph
17:46
Kahului (OGG)
T3, 15 thá +1
2 190 291 ₫
9X
9X 756
18:15
Kahului (OGG)
T3, 15 thá
4g 51ph
23:06
Honolulu (HNL)
T3, 15 thá
2 235 859 ₫
9X
9X 808
03:45
Los Angeles (LAX)
T4, 16 thá
14g 43ph
18:28
Phoenix (PHX)
T4, 16 thá
3 022 966 ₫
9X
9X 233
15:55
Pittsburgh (PIT)
T5, 17 thá
27g 27ph
19:22
Phoenix (PHX)
T6, 18 thá +1
7 989 854 ₫
9X
9X 658 Giá tốt nhất
18:45
Honolulu (HNL)
T5, 17 thá
5g 1ph
23:46
Kahului (OGG)
T5, 17 thá
1 699 678 ₫
9X
9X 810
19:10
Phoenix (PHX)
T5, 17 thá
3g 46ph
22:56
Los Angeles (LAX)
T5, 17 thá
3 077 951 ₫
9X
9X 419
14:34
Dallas (DFW)
T6, 18 thá
4g 26ph
19:00
Memphis (MEM)
T6, 18 thá
6 552 950 ₫
9X
9X 233
15:55
Pittsburgh (PIT)
T6, 18 thá
25g
16:55
Toronto (YTO)
T7, 19 thá +1
4 858 740 ₫
9X
9X 127
16:50
Washington (WAS)
T6, 18 thá
26g 15ph
19:05
Cairo (SPX)
T7, 19 thá +1
12 313 020 ₫
9X
9X 810
19:10
Phoenix (PHX)
T6, 18 thá
7g 51ph
03:01
Los Angeles (LAX)
T7, 19 thá +1
3 210 705 ₫
9X
9X 849
01:15
Honolulu (HNL)
T7, 19 thá
22g 31ph
23:46
Kahului (OGG)
T7, 19 thá
2 146 850 ₫
9X
9X 552
21:10
Honolulu (HNL)
T7, 19 thá
8g 6ph
05:16
Kahului (OGG)
CN, 20 thá +1
1 766 207 ₫
9X
9X 682
23:50
Honolulu (HNL)
T7, 19 thá
5g 26ph
05:16
Kahului (OGG)
CN, 20 thá +1
1 784 738 ₫
9X
9X 810
19:10
Phoenix (PHX)
CN, 20 thá
7g 51ph
03:01
Los Angeles (LAX)
T2, 21 thá +1
3 042 408 ₫
9X
9X 706
22:10
Honolulu (HNL)
CN, 20 thá
7g 6ph
05:16
Kahului (OGG)
T2, 21 thá +1
1 956 984 ₫
9X
9X 405
13:52
Dallas (DFW)
T2, 21 thá
4g 21ph
18:13
Memphis (MEM)
T2, 21 thá
6 626 162 ₫
9X
9X 810
19:10
Phoenix (PHX)
T2, 21 thá
3g 46ph
22:56
Los Angeles (LAX)
T2, 21 thá
2 964 336 ₫
9X
9X 756
18:15
Kahului (OGG)
T3, 22 thá
5g 51ph
00:06
Honolulu (HNL)
T4, 23 thá +1
2 225 226 ₫
9X
9X 756
18:15
Kahului (OGG)
T4, 23 thá
5g 51ph
00:06
Honolulu (HNL)
T5, 24 thá +1
2 224 619 ₫
9X
9X 706
22:10
Honolulu (HNL)
T5, 24 thá
7g 6ph
05:16
Kahului (OGG)
T6, 25 thá +1
2 195 455 ₫
9X
9X 414
19:30
Memphis (MEM)
T6, 25 thá
5g 25ph
00:55
Dallas (DFW)
T7, 26 thá +1
2 555 745 ₫
9X
9X 750
22:20
Kahului (OGG)
T7, 26 thá
3g 26ph
01:46
Honolulu (HNL)
CN, 27 thá +1
2 148 065 ₫
9X
9X 849
01:15
Honolulu (HNL)
T7, 3 thá
4g 1ph
05:16
Kahului (OGG)
T7, 3 thá
2 151 103 ₫
9X
9X 504
05:00
Kailua-Kona (KOA)
T2, 12 thá
50ph
Bay thẳng
05:50
Kahului (OGG)
T2, 12 thá
2 569 111 ₫
9X
9X 706
22:10
Honolulu (HNL)
CN, 18 thá
7g 6ph
05:16
Kahului (OGG)
T2, 19 thá +1
2 217 328 ₫
9X
9X 849
01:15
Honolulu (HNL)
T2, 19 thá
4g 1ph
05:16
Kahului (OGG)
T2, 19 thá
2 176 924 ₫
9X
9X 680
16:00
Honolulu (HNL)
T6, 20 thá
7g 46ph
23:46
Kahului (OGG)
T6, 20 thá
1 986 755 ₫
9X
9X 411
22:25
Dallas (DFW)
T7, 21 thá
30g 10ph
04:35
Tampa (PIE)
T2, 23 thá +1
6 444 195 ₫
9X
9X 682
23:50
Honolulu (HNL)
T4, 23 thá
5g 26ph
05:16
Kahului (OGG)
T5, 24 thá +1
2 467 951 ₫
9X
9X 641
06:29
Kailua-Kona (KOA)
T2, 28 thá
1g 26ph
Bay thẳng
07:55
Kahului (OGG)
T2, 28 thá
2 458 837 ₫
9X
9X 127
17:50
Washington (WAS)
T2, 28 thá
19g 56ph
13:46
Orlando (SFB)
T3, 29 thá +1
6 994 653 ₫
9X
9X 808
04:45
Los Angeles (LAX)
T2, 4 thá
14g 43ph
19:28
Phoenix (PHX)
T2, 4 thá
3 326 448 ₫
9X
9X 808
04:45
Los Angeles (LAX)
T5, 7 thá
37g 38ph
18:23
Chicago (RFD)
T6, 8 thá +1
5 832 371 ₫

Chuyến bay phổ biến của Itali Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
9X552 Honolulu → Kahului T2T7 ₫1 766 207
9X682 Honolulu → Kahului T4T7 ₫1 784 738
9X849 Honolulu → Kahului T2T7CN ₫1 798 104
9X680 Honolulu → Kahului T6T7 ₫1 911 112
9X706 Honolulu → Kahului T5CN ₫1 956 984
9X750 Kahului → Honolulu T7 ₫2 148 065
9X758 Kahului → Honolulu T2 ₫2 192 721
9X756 Kahului → Honolulu T3T4 ₫2 224 619
9X641 Kailua-Kona → Kahului T2 ₫2 458 837
9X414 Memphis → Dallas T6 ₫2 555 745
9X504 Kailua-Kona → Kahului T2 ₫2 569 111
9X810 Phoenix → Los Angeles T2T5T6CN ₫2 964 336
9X808 Los Angeles → Phoenix T2T4 ₫3 022 966
9X808 Los Angeles → Chicago T5 ₫5 832 371
9X457 St. Louis → Orlando CN ₫6 396 500
9X419 Dallas → Memphis T6 ₫6 552 950
9X405 Dallas → Memphis T2 ₫6 626 162
9X233 Pittsburgh → Phoenix T5 ₫7 989 854

Điểm đến phổ biến của Itali Airlines

HNL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
OGG
từ
₫1 766 207
OGG
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
HNL
từ
₫2 148 065
PHX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LAX
từ
₫2 964 336
KOA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
OGG
từ
₫2 458 837
DFW
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MEM
từ
₫6 552 950
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
RFD
từ
₫5 832 371
STL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SFB
từ
₫6 396 500
PIT
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MSP
từ
₫6 692 387
PIT
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
PHX
từ
₫7 989 854
MEM
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DFW
từ
₫2 555 745

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Itali Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Honolulu, Kahului, Phoenix, St. Louis, Dallas.
Có, hãy xem các vé sau: Honolulu - Kahului, 9X849 - 5 919; Los Angeles - Phoenix, 9X802 - 10 123.