Hãng hàng không Cielos Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Cielos Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

A2
A2 724
07:10
Bucharest (BUH)
CN, 13 thá
8g 30ph
15:40
Debrecen (DEB)
CN, 13 thá
4 838 994 ₫
A2
A2 724
07:10
Bucharest (BUH)
CN, 13 thá
38g 50ph
22:00
Mátxcơva (ZIA)
T2, 14 thá +1
9 335 926 ₫
A2
A2 724
07:10
Bucharest (BUH)
CN, 13 thá
10g 15ph
17:25
Constanța (CND)
CN, 13 thá
16 455 131 ₫
A2
A2 729
09:15
Istanbul (IST)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:50
Cluj-Napoca (CLJ)
CN, 13 thá
3 936 752 ₫
A2
A2 729
09:15
Istanbul (IST)
CN, 13 thá
10g 25ph
19:40
Stockholm (NYO)
CN, 13 thá
6 905 037 ₫
A2
A2 729
09:15
Istanbul (IST)
CN, 13 thá
37g 5ph
22:20
Montreal (YHU)
T2, 14 thá +1
23 198 554 ₫
A2
A2 4318
11:00
Iasi (IAS)
CN, 13 thá
46g 40ph
09:40
Alicante (ALC)
T3, 15 thá +1
7 466 736 ₫
A2
A2 728
11:35
Cluj-Napoca (CLJ)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:15
Istanbul (IST)
CN, 13 thá
3 602 892 ₫
A2
A2 6452
11:35
Cluj-Napoca (CLJ)
CN, 13 thá
33g 15ph
20:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
4 613 281 ₫
A2
A2 728
11:35
Cluj-Napoca (CLJ)
CN, 13 thá
33g 15ph
20:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
4 655 508 ₫
A2
A2 6450
05:20
Bucharest (BUH)
T2, 14 thá
16g 40ph
22:00
Mátxcơva (ZIA)
T2, 14 thá
8 540 312 ₫
A2
A2 724
05:20
Bucharest (BUH)
T2, 14 thá
16g 40ph
22:00
Mátxcơva (ZIA)
T2, 14 thá
11 511 331 ₫
A2
A2 131
05:35
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
14g 15ph
19:50
Milan (MIL)
T2, 14 thá
4 249 347 ₫
A2
A2 131
05:35
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
11g 30ph
17:05
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
4 256 334 ₫
A2
A2 131
05:35
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
17g 40ph
23:15
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
7 102 801 ₫
A2
A2 131
05:35
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
36g 25ph
18:00
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá +1
10 554 408 ₫
A2
A2 131
05:35
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
29g
10:35
Mátxcơva (ZIA)
T3, 15 thá +1
12 317 577 ₫
A2
A2 721
09:50
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
23g 35ph
09:25
Frankfurt am Main (HHN)
T3, 15 thá +1
6 958 199 ₫
A2
A2 136
16:45
Bucharest (BUH)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
17:35
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
2 078 802 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
19:10
Bucharest (BUH)
T2, 14 thá
2 195 152 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
25g 20ph
19:40
Roma (ROM)
T3, 15 thá +1
3 214 958 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
25g 20ph
19:40
Roma (FCO)
T3, 15 thá +1
3 214 958 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
24g 25ph
18:45
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
3 280 576 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
11g
05:20
Venice (VCE)
T3, 15 thá +1
4 001 458 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
20g 35ph
14:55
Athens (ATH)
T3, 15 thá +1
4 066 772 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
24g 40ph
19:00
Milan (MIL)
T3, 15 thá +1
4 148 186 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
13g 50ph
08:10
Paris (PAR)
T3, 15 thá +1
5 034 935 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
21g
15:20
Brussels (BRU)
T3, 15 thá +1
5 133 058 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
41g
11:20
Budapest (BUD)
T4, 16 thá +1
5 155 538 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
19g 55ph
14:15
Billund (BLL)
T3, 15 thá +1
5 621 848 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
20g
14:20
Belgrade (BEG)
T3, 15 thá +1
5 630 354 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
14g 45ph
09:05
Brussels (CRL)
T3, 15 thá +1
5 652 531 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
20g 30ph
14:50
Luân Đôn (LON)
T3, 15 thá +1
6 133 119 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
24g 55ph
19:15
Praha (PRG)
T3, 15 thá +1
6 258 278 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
25g 5ph
19:25
Istanbul (IST)
T3, 15 thá +1
6 709 703 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
36g 30ph
06:50
Basel (MLH)
T4, 16 thá +1
7 504 101 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
51g 20ph
21:40
Dublin (DUB)
T4, 16 thá +1
7 907 832 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
11g 20ph
05:40
Dortmund (DTM)
T3, 15 thá +1
8 096 482 ₫
A2
A2 690
03:45
Cluj-Napoca (CLJ)
T3, 15 thá
21g 5ph
00:50
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá +1
10 669 846 ₫
A2
A2 100
04:00
Bucharest (BUH)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
04:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T3, 15 thá
3 018 713 ₫
A2
A2 691
06:00
Viên (VIE)
T3, 15 thá
29g 55ph
11:55
Stockholm (NYO)
T4, 16 thá +1
4 992 709 ₫
A2
A2 136 Giá tốt nhất
16:45
Bucharest (BUH)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
17:35
Iasi (IAS)
T3, 15 thá
1 301 719 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T3, 15 thá
25g 5ph
19:25
Istanbul (IST)
T4, 16 thá +1
3 411 507 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T3, 15 thá
3g 40ph
22:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 15 thá
3 707 090 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T3, 15 thá
11g
05:20
Venice (VCE)
T4, 16 thá +1
4 379 063 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T3, 15 thá
33g 40ph
04:00
Antalya (AYT)
T5, 17 thá +1
5 025 822 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T3, 15 thá
13g 40ph
08:00
Brussels (BRU)
T4, 16 thá +1
5 640 987 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T3, 15 thá
13g 40ph
08:00
Brussels (CRL)
T4, 16 thá +1
5 640 987 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T3, 15 thá
18g 45ph
13:05
Bologna (BLQ)
T4, 16 thá +1
5 694 149 ₫
A2
A2 137
18:20
Iasi (IAS)
T3, 15 thá
20g 5ph
14:25
Mátxcơva (MOW)
T4, 16 thá +1
8 574 944 ₫

Chuyến bay phổ biến của Cielos Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
A2136 Bucharest → Iasi T2T3 ₫1 301 719
A2137 Iasi → Bucharest T2T4 ₫1 440 549
A2130 Bucharest → Iasi T2T5 ₫1 522 571
A2120 Bucharest → Timisoara CN ₫1 532 292
A2672 Bucharest → Praha T5CN ₫1 623 428
A2721 Istanbul → Timisoara T2T6 ₫2 066 650
A20729 Istanbul → Cluj-Napoca CN ₫2 111 914
A2728 Cluj-Napoca → Istanbul CN ₫2 113 130
A2126 Bucharest → Timisoara T4 ₫2 181 785
A2621 Muy Ních → Bucharest T2T6 ₫2 357 373
A2621 Muy Ních → Bucharest T2T6 ₫2 357 373
A2137 Iasi → Dortmund T2T3T4T5T6 ₫2 464 305
A2100 Bucharest → Cluj-Napoca T3T5 ₫2 542 682
A2116 Bucharest → Oradea T6 ₫2 567 288
A2729 Istanbul → Cluj-Napoca T5CN ₫2 593 718
A2117 Oradea → Roma T3T5 ₫2 823 987
A25846 Cluj-Napoca → Bucharest CN ₫2 984 385
A2137 Iasi → Roma T2T4T6 ₫3 214 958
A2137 Iasi → Roma T2T4T6 ₫3 214 958
A2729 Istanbul → Stockholm CN ₫3 262 045
A2137 Iasi → Antalya T2T3T4T6 ₫3 280 576
A2611 Stockholm → Chisinau CN ₫3 313 385
A2137 Iasi → Istanbul T2T3T4 ₫3 411 507
A2137 Iasi → Athens T2T6 ₫3 448 569
A2621 Muy Ních → Chisinau T2T6 ₫3 468 923
A27250 Stockholm → Yerevan T5 ₫3 523 604
A2137 Iasi → Thessaloniki T3 ₫3 707 090
A2131 Iasi → Istanbul T2 ₫3 908 804
A2137 Iasi → Venice T2T3 ₫4 001 458
A2137 Iasi → Milan T2 ₫4 148 186
A2611 Stockholm → Yerevan T5 ₫4 311 927
A2761 Dubai → Bucharest T3T6 ₫4 321 040
A2761 Dubai → Bucharest T3T6 ₫4 321 040
A26452 Cluj-Napoca → Antalya CN ₫4 613 281
A2728 Cluj-Napoca → Antalya CN ₫4 655 508
A2625 Muy Ních → Chisinau T5CN ₫4 716 568
A2724 Bucharest → Debrecen CN ₫4 838 994
A2725 Istanbul → Frankfurt am Main T2 ₫4 853 879
A2761 Dubai → Budapest T6 ₫4 860 563
A2691 Viên → Stockholm T3 ₫4 992 709
A2725 Istanbul → Liverpool T2 ₫5 020 961
A2137 Iasi → Paris T2 ₫5 034 935
A2137 Iasi → Brussels T2T3 ₫5 133 058
A2137 Iasi → Budapest T2 ₫5 155 538
A2605 Strasbourg → Yerevan T2 ₫5 266 420
A2761 Dubai → Malta T3T6 ₫5 269 761
A2625 Muy Ních → Paphos CN ₫5 584 483
A2137 Iasi → Billund T2 ₫5 621 848
A2137 Iasi → Belgrade T2 ₫5 630 354
A2137 Iasi → Basel T4 ₫5 635 519

Điểm đến phổ biến của Cielos Airlines

IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
DWC
từ
₫8 161 796
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
CLJ
từ
₫2 111 914
BUH
Romania → Russia
ZIA
từ
₫8 080 685
DXB
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất → Brazil
CGH
từ
₫26 178 990
MUC
Đức → Moldova
RMO
từ
₫4 261 802
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thụy Điển
NYO
từ
₫3 262 045
IAS
Romania → Đức
DTM
từ
₫3 147 214
IAS
Romania → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫4 270 612
IAS
Romania → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫4 108 998
MUC
Đức → Romania
OTP
từ
₫2 357 373

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Cielos Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Iasi, Bucharest, Istanbul, Dubai, Muy Ních.
Có, hãy xem các vé sau: Istanbul - Cluj-Napoca, A2729 - 8 538; Istanbul - Cluj-Napoca, A2729 - 8 641.