14:00
Dubai (DWC)
T3, 3 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
21:25
Sao Paulo (GRU)
T4, 4 Thá
+1
19 992 403 ₫
14:00
Dubai (DWC)
T3, 3 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
18:45
Sao Paulo (VCP)
T4, 4 Thá
+1
22 727 273 ₫
17:00
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
20g
1 điểm dừng
14:00
Dubai (DWC)
T6, 6 Thá
+1
8 907 635 ₫
20:55
Rotterdam (RTM)
T5, 5 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
02:40
Mátxcơva (ZIA)
T7, 7 Thá
+1
19 288 111 ₫
09:20
Bucharest (OTP)
CN, 8 Thá
50ph
Bay thẳng
10:10
Cluj-Napoca (CLJ)
CN, 8 Thá
1 512 408 ₫
09:20
Bucharest (OTP)
CN, 8 Thá
53g 35ph
3 điểm dừng
21:55
Tokyo (NRT)
T3, 10 Thá
+1
12 553 811 ₫
12:15
Istanbul (IST)
CN, 8 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Stockholm (NYO)
CN, 8 Thá
3 875 348 ₫
17:00
Istanbul (IST)
T5, 12 Thá
20g
1 điểm dừng
14:00
Dubai (DWC)
T6, 13 Thá
+1
8 504 368 ₫
11:10
Bucharest (OTP)
T6, 13 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Bangkok (DMK)
T7, 14 Thá
+1
10 697 645 ₫
12:15
Istanbul (IST)
CN, 15 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Stockholm (NYO)
CN, 15 Thá
3 731 008 ₫
13:15
Istanbul (IST)
T2, 16 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Dubai (DWC)
T3, 17 Thá
+1
8 216 004 ₫
14:00
Dubai (DWC)
T3, 17 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
18:35
Miami (MIA)
T4, 18 Thá
+1
16 669 410 ₫
11:10
Bucharest (OTP)
T4, 18 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Mátxcơva (VKO)
T5, 19 Thá
+1
6 082 869 ₫
17:00
Istanbul (IST)
T5, 19 Thá
20g
1 điểm dừng
14:00
Dubai (DWC)
T6, 20 Thá
+1
9 228 286 ₫
11:10
Muy Ních (MUC)
T6, 20 Thá
2g
Bay thẳng
14:10
Bucharest (OTP)
T6, 20 Thá
2 601 925 ₫
14:00
Dubai (DWC)
T6, 20 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
18:25
Sao Paulo (VCP)
T7, 21 Thá
+1
21 777 349 ₫
12:15
Istanbul (IST)
CN, 22 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Stockholm (NYO)
CN, 22 Thá
3 662 003 ₫
11:10
Bucharest (OTP)
T2, 23 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Mátxcơva (VKO)
T3, 24 Thá
+1
5 929 349 ₫
13:15
Istanbul (IST)
T2, 23 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Dubai (DWC)
T3, 24 Thá
+1
8 021 651 ₫
15:00
Dubai (DWC)
T3, 1 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
19:45
Sao Paulo (VCP)
T4, 2 Thá
+1
23 848 443 ₫
11:10
Muy Ních (MUC)
T6, 11 Thá
2g
Bay thẳng
14:10
Bucharest (OTP)
T6, 11 Thá
2 472 461 ₫
11:10
Muy Ních (MUC)
T6, 11 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
01:30
Chisinau (RMO)
T7, 12 Thá
+1
4 440 681 ₫
14:00
Dubai (DWC)
T6, 11 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
21:25
Sao Paulo (GRU)
T7, 12 Thá
+1
21 725 120 ₫
01:05
Luân Đôn (LGW)
T7, 12 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Dubai (DXB)
T7, 12 Thá
5 438 719 ₫
11:10
Bucharest (OTP)
CN, 13 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
07:45
Bangkok (BKK)
T3, 15 Thá
+1
12 564 573 ₫
21:40
Muy Ních (MUC)
CN, 13 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
05:20
Dushanbe (DYU)
T3, 15 Thá
+1
13 237 845 ₫
11:10
Bucharest (OTP)
T2, 14 Thá
22g
2 điểm dừng
16:10
Tokyo (NRT)
T3, 15 Thá
+1
15 577 361 ₫
14:00
Dubai (DWC)
T3, 15 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Chisinau (RMO)
T3, 15 Thá
5 766 650 ₫
14:00
Dubai (DWC)
T3, 15 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Luân Đôn (LCY)
T4, 16 Thá
+1
8 815 839 ₫
11:10
Bucharest (OTP)
T4, 16 Thá
22g
2 điểm dừng
16:10
Tokyo (NRT)
T5, 17 Thá
+1
15 040 200 ₫
19:40
Muy Ních (MUC)
T5, 17 Thá
55g 30ph
2 điểm dừng
07:10
Tashkent (TAS)
CN, 20 Thá
+1
8 730 375 ₫
08:00
Bucharest (OTP)
T6, 18 Thá
5g
Bay thẳng
15:00
Dubai (DWC)
T6, 18 Thá
5 693 530 ₫
09:10
Muy Ních (MUC)
T6, 18 Thá
42g
2 điểm dừng
07:10
Tashkent (TAS)
CN, 20 Thá
+1
8 786 085 ₫
11:10
Bucharest (OTP)
T6, 18 Thá
22g
2 điểm dừng
16:10
Tokyo (NRT)
T7, 19 Thá
+1
15 040 200 ₫
10:10
Bucharest (OTP)
T6, 18 Thá
43g 50ph
3 điểm dừng
12:00
Kuala Lumpur (SZB)
CN, 20 Thá
+1
19 671 119 ₫
12:15
Istanbul (IST)
CN, 20 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Stockholm (NYO)
CN, 20 Thá
3 667 068 ₫
13:10
Stockholm (ARN)
CN, 20 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
23:30
Chisinau (RMO)
CN, 20 Thá
3 452 456 ₫
11:10
Muy Ních (MUC)
T2, 21 Thá
2g
Bay thẳng
14:10
Bucharest (OTP)
T2, 21 Thá
3 196 695 ₫
11:10
Muy Ních (MUC)
T2, 21 Thá
22g
1 điểm dừng
09:10
Gdansk (GDN)
T3, 22 Thá
+1
3 372 373 ₫
11:10
Muy Ních (MUC)
T2, 21 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
01:30
Chisinau (RMO)
T3, 22 Thá
+1
4 763 231 ₫
10:10
Bucharest (OTP)
T2, 21 Thá
22g
2 điểm dừng
15:10
Tokyo (NRT)
T3, 22 Thá
+1
15 242 783 ₫
12:10
Rotterdam (RTM)
T2, 21 Thá
23g 20ph
3 điểm dừng
14:30
Baku (GYD)
T3, 22 Thá
+1
11 372 499 ₫
10:15
Strasbourg (SXB)
T2, 21 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
18:25
Yerevan (EVN)
T3, 22 Thá
+1
5 487 465 ₫
11:10
Bucharest (OTP)
T4, 23 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
19:05
Bangkok (BKK)
T5, 24 Thá
+1
14 109 901 ₫
17:00
Istanbul (IST)
T5, 24 Thá
20g
1 điểm dừng
14:00
Dubai (DWC)
T6, 25 Thá
+1
9 561 598 ₫
20:55
Rotterdam (RTM)
T5, 24 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
03:25
Saint Petersburg (LED)
T7, 26 Thá
+1
11 286 085 ₫
19:40
Muy Ních (MUC)
T5, 24 Thá
2g
Bay thẳng
22:40
Bucharest (OTP)
T5, 24 Thá
3 222 335 ₫
19:40
Muy Ních (MUC)
T5, 24 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Chisinau (RMO)
T6, 25 Thá
+1
4 914 535 ₫
21:40
Muy Ních (MUC)
T5, 24 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
00:15
Baku (GYD)
T7, 26 Thá
+1
7 399 025 ₫