Hãng hàng không Grand China Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Grand China Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

CN
CN 7139
22:55
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
2 253 175 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 024 121 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
11g 40ph
00:45
Irkutsk (IKT)
T3, 15 thá +1
8 858 983 ₫
CN
CN 7140
04:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
22g 20ph
02:55
Novosibirsk (OVB)
T4, 16 thá +1
10 659 518 ₫
CN
CN 7670
12:50
Ngân Xuyên (INC)
T3, 15 thá
21g 30ph
10:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá +1
9 436 175 ₫
CN
CN 7139
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T3, 15 thá
25g
23:55
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 16 thá +1
9 318 610 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
CN, 20 thá
2 445 471 ₫
CN
CN 7139
22:55
Bắc Kinh (BJS)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá +1
2 153 229 ₫
CN
CN 7139
22:55
Bắc Kinh (BJS)
CN, 20 thá
19g 45ph
18:40
Blagoveshchensk (BQS)
T2, 21 thá +1
6 574 519 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 21 thá
2 119 813 ₫
CN
CN 7140
04:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
22g 20ph
02:55
Novosibirsk (OVB)
T4, 23 thá +1
10 651 315 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 thá
22g 5ph
11:10
Seoul (GMP)
T7, 26 thá +1
10 020 050 ₫
CN
CN 7139
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T6, 25 thá
11g 15ph
10:10
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá +1
4 639 711 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 26 thá
24g 25ph
13:30
Krasnoyarsk (KJA)
CN, 27 thá +1
10 037 062 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 28 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 28 thá
2 330 336 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 28 thá
15g
04:05
Seoul (GMP)
T3, 29 thá +1
8 593 778 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 28 thá
11g 40ph
00:45
Irkutsk (IKT)
T3, 29 thá +1
8 824 959 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 29 thá
16g 30ph
05:35
Novosibirsk (OVB)
T4, 30 thá +1
10 528 890 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 30 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T4, 30 thá
5 279 786 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 1 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T5, 1 thá
2 474 330 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 1 thá
22g 5ph
11:10
Seoul (GMP)
T6, 2 thá +1
10 425 299 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 2 thá
22g 5ph
11:10
Seoul (GMP)
T7, 3 thá +1
8 033 599 ₫
CN
CN 7139
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T2, 5 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 6 thá +1
2 440 914 ₫
CN
CN 6265
04:55
Bắc Kinh (BJS)
T3, 6 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:50
Ngân Xuyên (INC)
T3, 6 thá
5 431 983 ₫
CN
CN 6265
04:40
Bắc Kinh (BJS)
T4, 7 thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:50
Ngân Xuyên (INC)
T4, 7 thá
5 431 983 ₫
CN
CN 7140
04:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 10 thá
23g 30ph
04:05
Seoul (GMP)
CN, 11 thá +1
7 245 276 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 10 thá
15g
04:05
Seoul (GMP)
CN, 11 thá +1
7 215 201 ₫
CN
CN 7139
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T7, 10 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 11 thá +1
2 389 574 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 12 thá
22g 35ph
11:40
Mãn Châu Lý (NZH)
T3, 13 thá +1
6 706 969 ₫
CN
CN 7139
01:30
Bắc Kinh (BJS)
T3, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 13 thá
2 625 919 ₫
CN
CN 7140
04:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 13 thá
27g 20ph
07:55
Yekaterinburg (SVX)
T4, 14 thá +1
10 142 779 ₫
CN
CN 7139
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T3, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 14 thá +1
2 457 622 ₫
CN
CN 7885
08:10
Bắc Kinh (BJS)
T6, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:40
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T6, 16 thá
3 415 457 ₫
CN
CN 7139
22:55
Bắc Kinh (BJS)
CN, 18 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 19 thá +1
2 387 448 ₫
CN
CN 7139
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T3, 20 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 21 thá +1
2 287 806 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T4, 21 thá
2 292 667 ₫
CN
CN 7139
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T4, 21 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 thá +1
2 339 753 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T5, 22 thá
2 374 385 ₫
CN
CN 7140
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 thá
15g
04:05
Seoul (GMP)
T6, 23 thá +1
6 678 109 ₫
CN
CN 7139
23:00
Bắc Kinh (BJS)
T5, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 23 thá +1
2 793 608 ₫

Chuyến bay phổ biến của Grand China Air

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
CN7140 Cáp Nhĩ Tân → Bắc Kinh T2T3T4T5T7CN ₫1 999 514
CN7139 Bắc Kinh → Cáp Nhĩ Tân T2T3T4T5T7CN ₫2 153 229
CN7139 Bắc Kinh → Blagoveshchensk T3CN ₫6 574 519
CN7140 Cáp Nhĩ Tân → Seoul T2T5T6T7 ₫6 678 109
CN7140 Cáp Nhĩ Tân → Irkutsk T2 ₫8 824 959
CN7670 Ngân Xuyên → Tashkent T3 ₫9 436 175
CN7140 Cáp Nhĩ Tân → Novosibirsk T3 ₫10 528 890

Điểm đến phổ biến của Grand China Air

BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 153 229
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 024 121
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
GMP
từ
₫6 678 109
HRB
Trung Quốc → Russia
IKT
từ
₫8 858 983
BJS
Trung Quốc → Russia
BQS
từ
₫9 318 610
INC
Trung Quốc → Uzbekistan
TAS
từ
₫9 436 175
HRB
Trung Quốc → Russia
OVB
từ
₫10 528 890
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
JIU
từ
₫2 909 047

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Grand China Air thường khởi hành từ những sân bay sau: Bắc Kinh, Cáp Nhĩ Tân, Ngân Xuyên.
Có, hãy xem các vé sau: Cáp Nhĩ Tân - Bắc Kinh, CN7140 - 6 582; Bắc Kinh - Cáp Nhĩ Tân, CN7139 - 7 566; Cáp Nhĩ Tân - Bắc Kinh, CN7140 - 8 442; Cáp Nhĩ Tân - Bắc Kinh, CN7140 - 8 545.