20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
2 430 995 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2 122 373 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Hắc Hà (HEK)
T4, 4 Thá
+1
4 100 722 ₫
08:55
Bắc Kinh (PEK)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
6 622 879 ₫
16:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:10
Bắc Kinh (PEK)
T3, 3 Thá
2 077 108 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
2 373 069 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T4, 4 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Hắc Hà (HEK)
T5, 5 Thá
+1
3 964 295 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:55
Bắc Kinh (PEK)
T4, 4 Thá
2 434 161 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
8g
1 điểm dừng
15:55
Hắc Hà (HEK)
T5, 5 Thá
4 308 369 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
11:50
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
+1
7 670 296 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
05:25
Krasnoyarsk (KJA)
T6, 6 Thá
+1
8 138 769 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
32g
2 điểm dừng
18:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 6 Thá
+1
9 920 866 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
20:25
Sochi (AER)
T6, 6 Thá
+1
10 873 639 ₫
08:55
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
10:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
2 074 259 ₫
08:55
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
+1
6 809 319 ₫
08:55
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
10:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 7 Thá
+1
10 327 931 ₫
16:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
03:15
Novosibirsk (OVB)
T7, 7 Thá
+1
12 620 917 ₫
16:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T7, 7 Thá
+1
13 079 261 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
2 036 592 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T6, 6 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Hắc Hà (HEK)
T6, 6 Thá
4 085 528 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T6, 6 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
05:50
Vladivostok (VVO)
T7, 7 Thá
+1
5 040 200 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T6, 6 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
13:20
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 7 Thá
+1
8 426 817 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
2 141 681 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
8g
1 điểm dừng
15:55
Hắc Hà (HEK)
T7, 7 Thá
5 059 509 ₫
08:55
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
10:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
2 074 259 ₫
12:10
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:40
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 7 Thá
4 466 954 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 Thá
2 120 790 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T2, 9 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 9 Thá
2 123 639 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T2, 9 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Vladivostok (VVO)
T3, 10 Thá
+1
5 232 970 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T2, 9 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
01:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 10 Thá
+1
6 137 313 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T2, 9 Thá
56g
2 điểm dừng
18:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 11 Thá
+1
8 618 321 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T2, 9 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
03:40
Blagoveshchensk (BQS)
T3, 10 Thá
+1
9 403 013 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 9 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
14:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 10 Thá
+1
9 357 749 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 Thá
2 174 918 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
05:35
Vladivostok (VVO)
T4, 11 Thá
+1
5 204 482 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
05:25
Krasnoyarsk (KJA)
T4, 11 Thá
+1
6 791 909 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
12:25
Khabarovsk (KHV)
T4, 11 Thá
+1
6 907 761 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
32g
2 điểm dừng
18:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 11 Thá
+1
8 615 789 ₫
03:45
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:20
Cửu Giang (JIU)
T3, 10 Thá
3 002 026 ₫
17:10
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
12:55
Chita (HTA)
T4, 11 Thá
+1
6 346 227 ₫
20:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
2 087 870 ₫
20:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 Thá
51g 35ph
3 điểm dừng
18:50
Mátxcơva (SVO)
T5, 12 Thá
+1
8 418 587 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
2 566 789 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T4, 11 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 11 Thá
2 420 233 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T4, 11 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Hắc Hà (HEK)
T4, 11 Thá
3 920 296 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T4, 11 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Vladivostok (VVO)
T5, 12 Thá
+1
5 306 407 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T4, 11 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
12:35
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
+1
7 814 637 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T5, 12 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 12 Thá
2 136 300 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T5, 12 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Hắc Hà (HEK)
T5, 12 Thá
4 763 231 ₫
07:55
Bắc Kinh (PEK)
T5, 12 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Vladivostok (VVO)
T6, 13 Thá
+1
5 204 799 ₫