22:55
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
2 253 175 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 024 121 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
11g 40ph
00:45
Irkutsk (IKT)
T3, 15 thá
+1
8 858 983 ₫
04:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
22g 20ph
02:55
Novosibirsk (OVB)
T4, 16 thá
+1
10 659 518 ₫
12:50
Ngân Xuyên (INC)
T3, 15 thá
21g 30ph
10:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
+1
9 436 175 ₫
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T3, 15 thá
25g
23:55
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 16 thá
+1
9 318 610 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
CN, 20 thá
2 445 471 ₫
22:55
Bắc Kinh (BJS)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
+1
2 153 229 ₫
22:55
Bắc Kinh (BJS)
CN, 20 thá
19g 45ph
18:40
Blagoveshchensk (BQS)
T2, 21 thá
+1
6 574 519 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 21 thá
2 119 813 ₫
04:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
22g 20ph
02:55
Novosibirsk (OVB)
T4, 23 thá
+1
10 651 315 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 thá
22g 5ph
11:10
Seoul (GMP)
T7, 26 thá
+1
10 020 050 ₫
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T6, 25 thá
11g 15ph
10:10
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá
+1
4 639 711 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 26 thá
24g 25ph
13:30
Krasnoyarsk (KJA)
CN, 27 thá
+1
10 037 062 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 28 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 28 thá
2 330 336 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 28 thá
15g
04:05
Seoul (GMP)
T3, 29 thá
+1
8 593 778 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 28 thá
11g 40ph
00:45
Irkutsk (IKT)
T3, 29 thá
+1
8 824 959 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 29 thá
16g 30ph
05:35
Novosibirsk (OVB)
T4, 30 thá
+1
10 528 890 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 30 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T4, 30 thá
5 279 786 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 1 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T5, 1 thá
2 474 330 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 1 thá
22g 5ph
11:10
Seoul (GMP)
T6, 2 thá
+1
10 425 299 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 2 thá
22g 5ph
11:10
Seoul (GMP)
T7, 3 thá
+1
8 033 599 ₫
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T2, 5 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 6 thá
+1
2 440 914 ₫
04:55
Bắc Kinh (BJS)
T3, 6 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:50
Ngân Xuyên (INC)
T3, 6 thá
5 431 983 ₫
04:40
Bắc Kinh (BJS)
T4, 7 thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:50
Ngân Xuyên (INC)
T4, 7 thá
5 431 983 ₫
04:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 10 thá
23g 30ph
04:05
Seoul (GMP)
CN, 11 thá
+1
7 245 276 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 10 thá
15g
04:05
Seoul (GMP)
CN, 11 thá
+1
7 215 201 ₫
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T7, 10 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 11 thá
+1
2 389 574 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 12 thá
22g 35ph
11:40
Mãn Châu Lý (NZH)
T3, 13 thá
+1
6 706 969 ₫
01:30
Bắc Kinh (BJS)
T3, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 13 thá
2 625 919 ₫
04:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 13 thá
27g 20ph
07:55
Yekaterinburg (SVX)
T4, 14 thá
+1
10 142 779 ₫
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T3, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 14 thá
+1
2 457 622 ₫
08:10
Bắc Kinh (BJS)
T6, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:40
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T6, 16 thá
3 415 457 ₫
22:55
Bắc Kinh (BJS)
CN, 18 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 19 thá
+1
2 387 448 ₫
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T3, 20 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 21 thá
+1
2 287 806 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T4, 21 thá
2 292 667 ₫
22:55
Bắc Kinh (BJS)
T4, 21 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 thá
+1
2 339 753 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T5, 22 thá
2 374 385 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 thá
15g
04:05
Seoul (GMP)
T6, 23 thá
+1
6 678 109 ₫
23:00
Bắc Kinh (BJS)
T5, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 23 thá
+1
2 793 608 ₫