Hãng hàng không Air Century

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Century

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 12 thá
10g 6ph
00:21
Kingston (KIN)
CN, 13 thá +1
12 111 307 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 12 thá
8g 5ph
22:20
Dominica (DOM)
T7, 12 thá
14 097 758 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 12 thá
17g 30ph
07:45
Madrid (MAD)
CN, 13 thá +1
16 210 584 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 12 thá
26g 25ph
16:40
Istanbul (IST)
CN, 13 thá +1
28 970 472 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:15
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
9 171 882 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 12 thá
16g
07:45
Madrid (MAD)
CN, 13 thá +1
18 790 935 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 12 thá
33g 20ph
01:05
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá +1
31 202 685 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 12 thá
31g
22:45
Saint Petersburg (LED)
CN, 13 thá +1
33 548 514 ₫
Y2
Y2 3465
23:30
Havana (HAV)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:50
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá +1
9 159 123 ₫
Y2
Y2 3485
18:00
Havana (HAV)
T3, 15 thá
31g 20ph
01:20
Bogotá (BOG)
T5, 17 thá +1
10 926 849 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Punta Cana (PUJ)
T7, 19 thá
8 246 856 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 19 thá
17g 30ph
07:45
Madrid (MAD)
CN, 20 thá +1
15 637 341 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 19 thá
34g 50ph
01:05
Mátxcơva (MOW)
T2, 21 thá +1
26 597 302 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 19 thá
16g
07:45
Madrid (MAD)
CN, 20 thá +1
16 307 795 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 19 thá
24g 55ph
16:40
Istanbul (IST)
CN, 20 thá +1
28 194 605 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 19 thá
33g 20ph
01:05
Mátxcơva (MOW)
T2, 21 thá +1
29 189 805 ₫
Y2
Y2 3485
18:00
Havana (HAV)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
20:00
Santo Domingo (JBQ)
T3, 22 thá
6 646 516 ₫
Y2
Y2 3485
18:00
Havana (HAV)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
20:00
Santo Domingo (SDQ)
T3, 22 thá
6 646 516 ₫
Y2
Y2 3485
18:15
Havana (HAV)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
20:15
Santo Domingo (JBQ)
T5, 24 thá
7 222 796 ₫
Y2
Y2 3485
18:15
Havana (HAV)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
20:15
Santo Domingo (SDQ)
T5, 24 thá
7 222 796 ₫
Y2
Y2 3485
18:15
Havana (HAV)
T5, 24 thá
15g 15ph
09:30
Madrid (MAD)
T6, 25 thá +1
15 145 209 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Punta Cana (PUJ)
T7, 26 thá
8 449 481 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 26 thá
17g 30ph
07:45
Madrid (MAD)
CN, 27 thá +1
16 426 879 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 26 thá
30g 45ph
21:00
Milan (BGY)
CN, 27 thá +1
17 594 933 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 26 thá
34g 50ph
01:05
Mátxcơva (MOW)
T2, 28 thá +1
25 288 596 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:15
Punta Cana (PUJ)
T7, 26 thá
8 511 149 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 26 thá
43g 15ph
11:00
Mátxcơva (MOW)
T2, 28 thá +1
27 997 144 ₫
Y2
Y2 3485
18:15
Havana (HAV)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
20:15
Santo Domingo (JBQ)
T5, 1 thá
6 319 947 ₫
Y2
Y2 3485
18:15
Havana (HAV)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
20:15
Santo Domingo (SDQ)
T5, 1 thá
6 319 947 ₫
Y2
Y2 3485
18:15
Havana (HAV)
T5, 1 thá
15g 15ph
09:30
Madrid (MAD)
T6, 2 thá +1
17 576 098 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 3 thá
17g 30ph
07:45
Madrid (MAD)
CN, 4 thá +1
13 395 711 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 3 thá
16g
07:45
Madrid (MAD)
CN, 4 thá +1
16 114 284 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 3 thá
26g 35ph
18:20
Istanbul (IST)
CN, 4 thá +1
23 373 534 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 10 thá
17g 30ph
07:45
Madrid (MAD)
CN, 11 thá +1
13 651 194 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 10 thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:15
Punta Cana (PUJ)
T7, 10 thá
8 741 114 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 10 thá
16g
07:45
Madrid (MAD)
CN, 11 thá +1
18 697 369 ₫
Y2
Y2 3485
18:00
Havana (HAV)
T3, 13 thá
2g
Bay thẳng
20:00
Santo Domingo (JBQ)
T3, 13 thá
6 910 505 ₫
Y2
Y2 3485
18:00
Havana (HAV)
T3, 13 thá
2g
Bay thẳng
20:00
Santo Domingo (SDQ)
T3, 13 thá
6 910 505 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 17 thá
30g 10ph
21:55
Mátxcơva (MOW)
CN, 18 thá +1
29 122 365 ₫
Y2
Y2 3485
18:00
Havana (HAV)
T3, 20 thá
2g
Bay thẳng
20:00
Santo Domingo (JBQ)
T3, 20 thá
6 259 797 ₫
Y2
Y2 3485
18:00
Havana (HAV)
T3, 20 thá
2g
Bay thẳng
20:00
Santo Domingo (SDQ)
T3, 20 thá
6 259 797 ₫
Y2
Y2 3485
18:15
Havana (HAV)
T5, 22 thá
2g
Bay thẳng
20:15
Santo Domingo (JBQ)
T5, 22 thá
6 786 561 ₫
Y2
Y2 3485
18:15
Havana (HAV)
T5, 22 thá
2g
Bay thẳng
20:15
Santo Domingo (SDQ)
T5, 22 thá
6 786 561 ₫
Y2
Y2 3485
18:15
Havana (HAV)
T5, 22 thá
15g 15ph
09:30
Madrid (MAD)
T6, 23 thá +1
16 283 189 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 24 thá
17g 30ph
07:45
Madrid (MAD)
CN, 25 thá +1
13 412 419 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 24 thá
24g 55ph
15:10
A Coruna (LCG)
CN, 25 thá +1
16 853 697 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 24 thá
31g 55ph
22:10
Tenerife (TFN)
CN, 25 thá +1
17 709 764 ₫
Y2
Y2 3484
14:15
Havana (HAV)
T7, 24 thá
25g 40ph
15:55
Istanbul (IST)
CN, 25 thá +1
20 735 464 ₫
Y2
Y2 3488
15:45
Havana (HAV)
T7, 24 thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:15
Punta Cana (PUJ)
T7, 24 thá
8 698 281 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Century

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
Y23485 Havana → Santo Domingo T3T5 ₫6 010 086
Y23485 Havana → Santo Domingo T3T5 ₫6 010 086
Y29181 Santo Domingo → Havana T3T5 ₫6 642 870
Y23488 Havana → Punta Cana T7 ₫8 037 548
Y23484 Havana → Punta Cana T7 ₫8 246 856
Y23465 Havana → Punta Cana T7 ₫9 159 123
Y23485 Havana → Bogotá T3 ₫10 926 849
Y23484 Havana → Kingston T7 ₫12 111 307
Y23484 Havana → Madrid T7 ₫13 395 711
Y23484 Havana → Dominica T7 ₫14 097 758
Y23485 Havana → Madrid T5 ₫15 145 209
Y23488 Havana → Madrid T7 ₫16 114 284
Y23484 Havana → A Coruna T7 ₫16 853 697
Y23484 Havana → Mátxcơva T7 ₫25 288 596
Y23488 Havana → Mátxcơva T7 ₫27 707 030
Y23488 Havana → Saint Petersburg T7 ₫30 702 959
Y23488 Havana → Mátxcơva T7 ₫46 914 150

Điểm đến phổ biến của Air Century

HAV
Cuba → Cộng hòa Dominica
SDQ
từ
₫6 248 253
HAV
Cuba → Cộng hòa Dominica
JBQ
từ
₫6 248 253
HAV
Cuba → Cộng hòa Dominica
PUJ
từ
₫8 037 548
HAV
Cuba → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫13 651 194
HAV
Cuba → Russia
MOW
từ
₫25 288 596
HAV
Cuba → Tây Ban Nha
LCG
từ
₫16 853 697
SDQ
Cộng hòa Dominica → Cuba
HAV
từ
₫6 642 870
HAV
Cuba → Ý
BGY
từ
₫21 784 738
HAV
LED
từ
₫30 702 959
HAV
Cuba → Colombia
BOG
từ
₫10 926 849

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Century thường khởi hành từ những sân bay sau: Havana, Santo Domingo.
Có, hãy xem các vé sau: Havana - Santo Domingo, Y23485 - 20 568; Havana - Santo Domingo, Y23485 - 20 568; Santo Domingo - Havana, Y29181 - 23 539; Havana - Punta Cana, Y23488 - 26 458; Havana - Punta Cana, Y23488 - 28 481.