Hãng hàng không Ibex Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Ibex Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

FW
FW 40
01:25
Hiroshima (HIJ)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:45
Sendai (SDJ)
T4, 16 thá
4 333 495 ₫
FW
FW 40
01:25
Hiroshima (HIJ)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:45
Sendai (SDJ)
T6, 18 thá
5 567 774 ₫
FW
FW 15
03:25
Fukuoka (FUK)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:15
Sendai (SDJ)
T6, 18 thá
2 327 906 ₫
FW
FW 19
09:45
Fukuoka (FUK)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:35
Sendai (SDJ)
T7, 19 thá
3 014 764 ₫
FW
FW 3144
10:20
Hiroshima (HIJ)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:40
Sendai (SDJ)
T7, 19 thá
5 671 669 ₫
FW
FW 3167
22:15
Osaka (OSA)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:30
Fukuoka (FUK)
T2, 21 thá
2 045 386 ₫
FW
FW 20
22:40
Sendai (SDJ)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:50
Nagoya (NGO)
T7, 26 thá
1 734 309 ₫
FW
FW 3120
22:40
Sendai (SDJ)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:50
Nagoya (NGO)
T7, 26 thá
2 543 897 ₫
FW
FW 44
10:20
Hiroshima (HIJ)
T2, 28 thá
41g
03:20
Seoul (GMP)
T4, 30 thá +1
6 576 949 ₫
FW
FW 3144
10:20
Hiroshima (HIJ)
T7, 3 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:40
Sendai (SDJ)
T7, 3 thá
2 206 088 ₫
FW
FW 3144
10:20
Hiroshima (HIJ)
T2, 5 thá
46g 40ph
09:00
Seoul (GMP)
T4, 7 thá +1
6 911 720 ₫
FW
FW 3122
03:15
Sendai (SDJ)
CN, 11 thá
4g 45ph
08:00
Seoul (GMP)
CN, 11 thá
9 827 754 ₫
FW
FW 3142
07:30
Hiroshima (HIJ)
T5, 15 thá
23g 45ph
07:15
Seoul (GMP)
T6, 16 thá +1
7 356 462 ₫
FW
FW 44
10:10
Hiroshima (HIJ)
T2, 26 thá
46g 50ph
09:00
Seoul (GMP)
T4, 28 thá +1
6 478 219 ₫
FW
FW 3144
10:10
Hiroshima (HIJ)
T2, 26 thá
39g 20ph
01:30
Seoul (GMP)
T4, 28 thá +1
7 093 384 ₫
FW
FW 40
01:15
Hiroshima (HIJ)
T4, 28 thá
26g 25ph
03:40
Seoul (GMP)
T5, 29 thá +1
7 464 913 ₫
FW
FW 42
07:20
Hiroshima (HIJ)
T4, 28 thá
25g 40ph
09:00
Seoul (GMP)
T5, 29 thá +1
6 701 804 ₫
FW
FW 57
01:10
Osaka (OSA)
T2, 2 thá
1g
Bay thẳng
02:10
Oita (OIT)
T2, 2 thá
1 658 971 ₫
FW
FW 3144
10:10
Hiroshima (HIJ)
T2, 16 thá
45g
07:10
Seoul (GMP)
T4, 18 thá +1
7 128 319 ₫
FW
FW 3144
10:10
Hiroshima (HIJ)
T2, 30 thá
39g 20ph
01:30
Seoul (GMP)
T4, 2 thá +1
6 276 809 ₫
FW
FW 3144
10:10
Hiroshima (HIJ)
T3, 1 thá
39g 20ph
01:30
Seoul (GMP)
T5, 3 thá +1
6 244 000 ₫
FW
FW 56 Giá tốt nhất
23:45
Oita (OIT)
T3, 1 thá
55ph
Bay thẳng
00:40
Osaka (ITM)
T4, 2 thá +1
1 524 698 ₫
FW
FW 56 Giá tốt nhất
23:45
Oita (OIT)
T3, 1 thá
55ph
Bay thẳng
00:40
Osaka (OSA)
T4, 2 thá +1
1 524 698 ₫
FW
FW 3144
10:10
Hiroshima (HIJ)
T4, 2 thá
45g
07:10
Seoul (GMP)
T6, 4 thá +1
6 244 000 ₫
FW
FW 55
22:15
Osaka (OSA)
T5, 3 thá
1g
Bay thẳng
23:15
Oita (OIT)
T5, 3 thá
1 528 343 ₫
FW
FW 44
10:10
Hiroshima (HIJ)
CN, 6 thá
39g 20ph
01:30
Seoul (GMP)
T3, 8 thá +1
7 159 609 ₫
FW
FW 44
10:10
Hiroshima (HIJ)
T2, 7 thá
41g 10ph
03:20
Seoul (GMP)
T4, 9 thá +1
6 333 313 ₫
FW
FW 3125
10:55
Nagoya (NGO)
T7, 26 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:00
Sendai (SDJ)
T7, 26 thá
2 907 528 ₫
FW
FW 3170
03:50
Fukuoka (FUK)
CN, 3 thá
48g 25ph
04:15
Sapporo (OKD)
T3, 5 thá +1
7 531 138 ₫
FW
FW 68
23:50
Fukuoka (FUK)
CN, 31 thá
7g 5ph
06:55
Aomori (AOJ)
T2, 1 thá +1
3 296 373 ₫
FW
FW 55
22:15
Osaka (OSA)
T6, 26 thá
1g
Bay thẳng
23:15
Oita (OIT)
T6, 26 thá
1 750 106 ₫
FW
FW 3156
23:45
Oita (OIT)
T7, 20 thá
55ph
Bay thẳng
00:40
Osaka (ITM)
CN, 21 thá +1
2 340 665 ₫
FW
FW 3156
23:45
Oita (OIT)
T7, 20 thá
55ph
Bay thẳng
00:40
Osaka (OSA)
CN, 21 thá +1
2 340 665 ₫
FW
FW 3156
23:45
Oita (OIT)
CN, 21 thá
55ph
Bay thẳng
00:40
Osaka (ITM)
T2, 22 thá +1
2 340 665 ₫
FW
FW 3156
23:45
Oita (OIT)
CN, 21 thá
55ph
Bay thẳng
00:40
Osaka (OSA)
T2, 22 thá +1
2 340 665 ₫
FW
FW 13
02:00
Fukuoka (FUK)
T7, 27 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:45
Sendai (SDJ)
T7, 27 thá
2 892 035 ₫

Chuyến bay phổ biến của Ibex Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
FW55 Osaka → Oita T5T6 ₫1 528 343
FW3167 Osaka → Fukuoka T2 ₫2 045 386
FW3144 Hiroshima → Sendai T7 ₫2 206 088
FW15 Fukuoka → Sendai T6 ₫2 327 906
FW3120 Sendai → Nagoya T7 ₫2 543 897
FW13 Fukuoka → Sendai T7 ₫2 892 035
FW3125 Nagoya → Sendai T7 ₫2 907 528
FW19 Fukuoka → Sendai T7 ₫3 014 764
FW68 Fukuoka → Aomori CN ₫3 296 373
FW40 Hiroshima → Sendai T4T6 ₫4 333 495
FW3144 Hiroshima → Seoul T2T3T4 ₫6 244 000
FW44 Hiroshima → Seoul T2CN ₫6 333 313
FW40 Hiroshima → Seoul T4 ₫7 464 913

Điểm đến phổ biến của Ibex Airlines

HIJ
Nhật Bản → Hàn Quốc
GMP
từ
₫6 244 000
HIJ
Nhật Bản → Nhật Bản
SDJ
từ
₫2 206 088
SDJ
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫2 543 897
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
SDJ
từ
₫2 327 906
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
OIT
từ
₫1 750 106
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
SDJ
từ
₫2 907 528
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
AOJ
từ
₫3 296 373
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫2 045 386

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Ibex Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Hiroshima, Fukuoka, Sendai, Osaka, Nagoya.
Ưu đãi đặc biệt của Ibex Airlines được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.