Hãng hàng không Aero Republica S.A.

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Aero Republica S.A.

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

P5
P5 7510
06:45
Bogotá (BOG)
T7, 12 thá
1g 9ph
Bay thẳng
07:54
Cali (CLO)
T7, 12 thá
1 167 143 ₫
P5
P5 7504
07:05
Bogotá (BOG)
T7, 12 thá
1g 1ph
Bay thẳng
08:06
Medellin (MDE)
T7, 12 thá
954 797 ₫
P5
P5 7504
07:05
Bogotá (BOG)
T7, 12 thá
12g 47ph
19:52
San Jose (SJO)
T7, 12 thá
7 088 219 ₫
P5
P5 7519
07:20
Cartagena (CTG)
T7, 12 thá
25g 40ph
09:00
New York (NYC)
CN, 13 thá +1
9 305 851 ₫
P5
P5 7212
13:43
Cartagena (CTG)
T7, 12 thá
1g 27ph
Bay thẳng
15:10
San Andres (ADZ)
T7, 12 thá
2 244 365 ₫
P5
P5 7013
14:17
Havana (HAV)
T7, 12 thá
4g 58ph
Bay thẳng
19:15
Bogotá (BOG)
T7, 12 thá
3 584 361 ₫
P5
P5 7011
18:15
Caracas (CCS)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:10
Bogotá (BOG)
T7, 12 thá
3 054 560 ₫
P5
P5 7011
18:15
Caracas (CCS)
T7, 12 thá
21g 10ph
15:25
Barranquilla (BAQ)
CN, 13 thá +1
5 943 557 ₫
P5
P5 7011
18:15
Caracas (CCS)
T7, 12 thá
17g 35ph
11:50
Panama City (PTY)
CN, 13 thá +1
9 500 273 ₫
P5
P5 7421
18:42
Santo Domingo (SDQ)
T7, 12 thá
2g 28ph
Bay thẳng
21:10
Medellin (MDE)
T7, 12 thá
3 408 470 ₫
P5
P5 7421
18:42
Santo Domingo (SDQ)
T7, 12 thá
5g 44ph
00:26
Cartagena (CTG)
CN, 13 thá +1
5 127 894 ₫
P5
P5 7006
05:10
Bogotá (BOG)
CN, 13 thá
1g 57ph
Bay thẳng
07:07
Caracas (CCS)
CN, 13 thá
3 580 716 ₫
P5
P5 7504
06:55
Bogotá (BOG)
CN, 13 thá
1g 1ph
Bay thẳng
07:56
Medellin (MDE)
CN, 13 thá
1 390 121 ₫
P5
P5 7007
08:15
Caracas (CCS)
CN, 13 thá
30g 49ph
15:04
Panama City (PTY)
T2, 14 thá +1
9 040 646 ₫
P5
P5 7505
08:37
Medellin (MDE)
CN, 13 thá
58ph
Bay thẳng
09:35
Bogotá (BOG)
CN, 13 thá
2 101 890 ₫
P5
P5 7513
09:04
Cali (CLO)
CN, 13 thá
1g 1ph
Bay thẳng
10:05
Bogotá (BOG)
CN, 13 thá
1 551 127 ₫
P5
P5 7006
09:40
Bogotá (BOG)
CN, 13 thá
1g 58ph
Bay thẳng
11:38
Caracas (CCS)
CN, 13 thá
4 030 014 ₫
P5
P5 7250
10:55
Bogotá (BOG)
CN, 13 thá
1g 9ph
Bay thẳng
12:04
Cali (CLO)
CN, 13 thá
1 184 762 ₫
P5
P5 7478
16:30
Bogotá (BOG)
CN, 13 thá
2g 48ph
Bay thẳng
19:18
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
7 860 745 ₫
P5
P5 7479
20:12
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
5g 49ph
02:01
Medellin (MDE)
T2, 14 thá +1
7 333 070 ₫
P5
P5 7512
05:20
Bogotá (BOG)
T2, 14 thá
13g 20ph
18:40
Panama City (PTY)
T2, 14 thá
7 856 796 ₫
P5
P5 7518
06:40
Bogotá (BOG)
T2, 14 thá
1g 33ph
Bay thẳng
08:13
Cartagena (CTG)
T2, 14 thá
1 701 197 ₫
P5
P5 7504
06:55
Bogotá (BOG)
T2, 14 thá
1g 1ph
Bay thẳng
07:56
Medellin (MDE)
T2, 14 thá
1 279 239 ₫
P5
P5 7513
07:09
Cali (CLO)
T2, 14 thá
1g 1ph
Bay thẳng
08:10
Bogotá (BOG)
T2, 14 thá
1 373 413 ₫
P5
P5 7010
10:10
Bogotá (BOG)
T2, 14 thá
1g 58ph
Bay thẳng
12:08
Caracas (CCS)
T2, 14 thá
3 561 273 ₫
P5
P5 7011
13:15
Caracas (CCS)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:10
Bogotá (BOG)
T2, 14 thá
3 047 573 ₫
P5
P5 7212
13:28
Cartagena (CTG)
T2, 14 thá
1g 27ph
Bay thẳng
14:55
San Andres (ADZ)
T2, 14 thá
782 247 ₫
P5
P5 7438
15:54
Medellin (MDE)
T2, 14 thá
2g 36ph
Bay thẳng
18:30
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
6 761 043 ₫
P5
P5 7024
18:51
Bogotá (BOG)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
21:36
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
7 563 643 ₫
P5
P5 7478
20:40
Bogotá (BOG)
T2, 14 thá
2g 48ph
Bay thẳng
23:28
Montego Bay (MBJ)
T2, 14 thá
6 223 950 ₫
P5
P5 7479
00:22
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
12g 49ph
13:11
Medellin (MDE)
T3, 15 thá
7 660 854 ₫
P5
P5 7286
02:15
Bogotá (BOG)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:50
Santa Marta (SMR)
T3, 15 thá
1 833 951 ₫
P5
P5 7278
03:35
Bogotá (BOG)
T3, 15 thá
1g 1ph
Bay thẳng
04:36
Medellin (MDE)
T3, 15 thá
902 850 ₫
P5
P5 7511
08:29
Cali (CLO)
T3, 15 thá
1g 1ph
Bay thẳng
09:30
Bogotá (BOG)
T3, 15 thá
1 121 879 ₫
P5
P5 7010
10:10
Bogotá (BOG)
T3, 15 thá
1g 58ph
Bay thẳng
12:08
Caracas (CCS)
T3, 15 thá
4 864 512 ₫
P5
P5 7268
10:15
Bogotá (BOG)
T3, 15 thá
15g 20ph
01:35
Lima (LIM)
T4, 16 thá +1
5 998 542 ₫
P5
P5 7257
11:59
Cali (CLO)
T3, 15 thá
1g 1ph
Bay thẳng
13:00
Bogotá (BOG)
T3, 15 thá
901 027 ₫
P5
P5 7011
13:15
Caracas (CCS)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:10
Bogotá (BOG)
T3, 15 thá
3 685 218 ₫
P5
P5 7469
14:20
Guatemala City (GUA)
T3, 15 thá
4g 55ph
19:15
Bogotá (BOG)
T3, 15 thá
4 640 318 ₫
P5
P5 7469
14:20
Guatemala City (GUA)
T3, 15 thá
11g
01:20
Cartagena (CTG)
T4, 16 thá +1
8 228 629 ₫
P5
P5 7213
16:00
San Andres (ADZ)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:25
Cartagena (CTG)
T3, 15 thá
1 772 283 ₫
P5
P5 7010
16:05
Bogotá (BOG)
T3, 15 thá
1g 57ph
Bay thẳng
18:02
Caracas (CCS)
T3, 15 thá
3 944 954 ₫
P5
P5 7283
17:21
Santa Marta (SMR)
T3, 15 thá
1g 29ph
Bay thẳng
18:50
Bogotá (BOG)
T3, 15 thá
1 710 007 ₫
P5
P5 7011
19:15
Caracas (CCS)
T3, 15 thá
1g 58ph
Bay thẳng
21:13
Bogotá (BOG)
T3, 15 thá
3 047 573 ₫
P5
P5 7261
23:29
Cali (CLO)
T3, 15 thá
1g 1ph
Bay thẳng
00:30
Bogotá (BOG)
T4, 16 thá +1
874 901 ₫
P5
P5 7286
00:45
Bogotá (BOG)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:20
Santa Marta (SMR)
T4, 16 thá
1 700 893 ₫
P5
P5 7267
01:51
Bucaramanga (BGA)
T4, 16 thá
1g 4ph
Bay thẳng
02:55
Bogotá (BOG)
T4, 16 thá
1 334 224 ₫
P5
P5 7219
02:18
Cartagena (CTG)
T4, 16 thá
12g 12ph
14:30
Medellin (EOH)
T4, 16 thá
2 479 798 ₫
P5
P5 7603
02:46
Cartagena (CTG)
T4, 16 thá
1g 14ph
Bay thẳng
04:00
Medellin (MDE)
T4, 16 thá
939 000 ₫
P5
P5 7603
02:46
Cartagena (CTG)
T4, 16 thá
35g 2ph
13:48
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 17 thá +1
9 138 769 ₫

Chuyến bay phổ biến của Aero Republica S.A.

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
P57264 Bogotá → Bucaramanga T4 ₫710 553
P57504 Bogotá → Medellin T2T4T7CN ₫764 931
P57212 Cartagena → San Andres T2T3T4T6T7 ₫770 703
P57213 San Andres → Cartagena T3T6 ₫853 029
P57520 Bogotá → Cartagena T7 ₫863 357
P57261 Cali → Bogotá T3 ₫874 901
P57609 Medellin → Bogotá T5 ₫897 989
P57257 Cali → Bogotá T3 ₫901 027
P57278 Bogotá → Medellin T3T5CN ₫902 850
P57250 Bogotá → Cali CN ₫918 343
P57606 Bogotá → Medellin CN ₫926 545
P57511 Cali → Bogotá T3T4T5T6 ₫929 886
P57603 Cartagena → Medellin T4 ₫939 000
P57604 Medellin → Cartagena T4T7CN ₫939 304
P57527 Cartagena → Medellin T2T7 ₫939 304
P57600 Medellin → Cartagena T4 ₫939 304
P57510 Bogotá → Cali T4T6T7 ₫947 202
P57616 Medellin → Cartagena T2T5CN ₫963 607
P57290 Bogotá → Medellin T5CN ₫1 121 879
P57270 Bogotá → Medellin CN ₫1 127 954
P57256 Bogotá → Cali T7 ₫1 132 511
P57618 Medellin → Cartagena T6CN ₫1 159 548
P57617 Cartagena → Medellin T2T3T5 ₫1 199 344
P57615 Santa Marta → Medellin T5 ₫1 241 266
P57263 Cali → Bogotá T4 ₫1 261 316
P57632 Medellin → Santa Marta T2 ₫1 283 492
P57612 Medellin → Santa Marta T2 ₫1 302 327
P57267 Bucaramanga → Bogotá T4 ₫1 334 224
P57234 Bogotá → Cartagena T5T7 ₫1 359 742
P57513 Cali → Bogotá T2CN ₫1 373 413
P57602 Medellin → Cartagena T4T5 ₫1 420 499
P57601 Cartagena → Medellin T4 ₫1 469 105
P57526 Medellin → Cartagena T2T7 ₫1 472 143
P57236 Bogotá → Cartagena T2T7 ₫1 482 472
P57291 Medellin → Bogotá T6 ₫1 492 193
P57614 Medellin → Santa Marta T5 ₫1 498 572
P57280 Bogotá → Santa Marta T4T6CN ₫1 511 635
P57249 Barranquilla → Bogotá CN ₫1 527 432
P57286 Bogotá → Santa Marta T3T4CN ₫1 539 583
P57262 Bogotá → Cartagena T7 ₫1 573 911
P57226 Bogotá → Cartagena T3T6 ₫1 583 024
P57512 Bogotá → Cali CN ₫1 602 467
P57229 Cartagena → Bogotá T3T5 ₫1 623 732
P57230 Bogotá → Cartagena T3T5 ₫1 626 466
P57518 Bogotá → Cartagena T2 ₫1 701 197
P57283 Santa Marta → Bogotá T3 ₫1 710 007
P57267 Bucaramanga → Cali T4 ₫1 739 474
P57216 Bogotá → Cartagena T3 ₫1 761 043
P57235 Cartagena → Bogotá T6T7 ₫1 775 320
P57231 Cartagena → Bogotá T4T7 ₫1 786 864

Điểm đến phổ biến của Aero Republica S.A.

BOG
Colombia → Venezuela
CCS
từ
₫3 043 016
CCS
Venezuela → Colombia
BOG
từ
₫2 856 796
BOG
Colombia → Jamaica
MBJ
từ
₫5 185 005
BOG
Colombia → Colombia
SMR
từ
₫1 511 635
MBJ
Jamaica → Colombia
MDE
từ
₫5 089 313
MDE
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫939 304
BOG
Colombia → Colombia
MDE
từ
₫764 931
SJO
Costa Rica → Colombia
BOG
từ
₫4 005 711
BOG
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫863 357
CTG
Colombia → Colombia
EOH
từ
₫2 479 798

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Aero Republica S.A. thường khởi hành từ những sân bay sau: Bogotá, Caracas, Cartagena, Medellin, Havana.
Có, hãy xem các vé sau: Cali - Bogotá, P57511 - 3 061; Bogotá - Santa Marta, P57286 - 5 068; Bogotá - Santa Marta, P57288 - 5 161; Havana - Bogotá, P57013 - 7 420; Havana - Bogotá, P57013 - 8 594.