Hãng hàng không Air Peace

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Peace

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

P4
P4 7170
07:00
Lagos (LOS)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
08:00
Benin City (BNI)
CN, 13 thá
1 852 786 ₫
P4
P4 7121
07:30
Abuja (ABV)
CN, 13 thá
27g 5ph
10:35
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá +1
21 386 172 ₫
P4
P4 7720
09:10
Douala (DLA)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:30
Libreville (LBV)
CN, 13 thá
6 034 996 ₫
P4
P4 7721
11:10
Libreville (LBV)
CN, 13 thá
23g 45ph
10:55
Casablanca (CMN)
T2, 14 thá +1
16 967 313 ₫
P4
P4 7721
11:10
Libreville (LBV)
CN, 13 thá
28g 50ph
16:00
Paris (PAR)
T2, 14 thá +1
18 405 432 ₫
P4
P4 7721
11:10
Libreville (LBV)
CN, 13 thá
59g 45ph
22:55
Sao Paulo (VCP)
T3, 15 thá +1
28 168 783 ₫
P4
P4 7771
12:10
Dakar (DKR)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
15:10
Abidjan (ABJ)
CN, 13 thá
8 547 907 ₫
P4
P4 7214
13:15
Lagos (LOS)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
14:15
Warri (QRW)
CN, 13 thá
2 053 284 ₫
P4
P4 7195
14:45
Port Harcourt (PHC)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:55
Abuja (ABV)
CN, 13 thá
1 954 554 ₫
P4
P4 7866
16:10
Abuja (ABV)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
17:10
Asaba (ABB)
CN, 13 thá
1 874 051 ₫
P4
P4 7424
16:40
Lagos (LOS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:10
Kano (KAN)
CN, 13 thá
2 433 015 ₫
P4
P4 7130
18:00
Lagos (LOS)
CN, 13 thá
19g 25ph
13:25
Luân Đôn (STN)
T2, 14 thá +1
14 025 457 ₫
P4
P4 7427
18:50
Kano (KAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:10
Lagos (LOS)
CN, 13 thá
2 345 829 ₫
P4
P4 7763
19:45
Accra (ACC)
CN, 13 thá
24g
19:45
Cairo (CAI)
T2, 14 thá +1
13 472 568 ₫
P4
P4 7129
19:45
Abuja (ABV)
CN, 13 thá
56g 5ph
03:50
Saint Petersburg (LED)
T4, 16 thá +1
19 469 287 ₫
P4
P4 7763
19:45
Accra (ACC)
CN, 13 thá
29g 55ph
01:40
Saint Petersburg (LED)
T3, 15 thá +1
25 217 206 ₫
P4
P4 7129
19:45
Abuja (ABV)
CN, 13 thá
31g 50ph
03:35
Mátxcơva (SVO)
T3, 15 thá +1
35 792 272 ₫
P4
P4 7131
05:30
Abuja (ABV)
T2, 14 thá
44g 35ph
02:05
Mátxcơva (MOW)
T4, 16 thá +1
18 327 663 ₫
P4
P4 7751
07:30
Accra (ACC)
T2, 14 thá
42g 20ph
01:50
Mátxcơva (MOW)
T4, 16 thá +1
22 164 773 ₫
P4
P4 7770
08:30
Abidjan (ABJ)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
11:30
Dakar (DKR)
T2, 14 thá
7 135 913 ₫
P4
P4 7770
08:30
Abidjan (ABJ)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
11:30
Dakar (DSS)
T2, 14 thá
7 135 913 ₫
P4
P4 7429
11:15
Yola (YOL)
T2, 14 thá
5g 45ph
17:00
Lagos (LOS)
T2, 14 thá
4 199 222 ₫
P4
P4 7539
12:15
Freetown (FNA)
T2, 14 thá
23g 15ph
11:30
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá +1
36 228 203 ₫
P4
P4 7428
12:40
Abuja (ABV)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:50
Yola (YOL)
T2, 14 thá
5 079 592 ₫
P4
P4 7771
15:10
Dakar (DKR)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
18:10
Abidjan (ABJ)
T2, 14 thá
9 742 694 ₫
P4
P4 7127
15:40
Abuja (ABV)
T2, 14 thá
36g 10ph
03:50
Saint Petersburg (LED)
T4, 16 thá +1
19 786 439 ₫
P4
P4 7539
15:45
Accra (ACC)
T2, 14 thá
29g 30ph
21:15
Toronto (YYZ)
T3, 15 thá +1
19 730 543 ₫
P4
P4 7539
15:45
Accra (ACC)
T2, 14 thá
29g 30ph
21:15
Toronto (YTO)
T3, 15 thá +1
19 730 543 ₫
P4
P4 7197
18:25
Port Harcourt (PHC)
T2, 14 thá
27g 15ph
21:40
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá +1
32 689 106 ₫
P4
P4 7427
19:05
Kano (KAN)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:45
Lagos (LOS)
T2, 14 thá
1 906 252 ₫
P4
P4 7427
19:05
Kano (KAN)
T2, 14 thá
28g 50ph
23:55
Muscat (MCT)
T3, 15 thá +1
17 405 067 ₫
P4
P4 7427
19:05
Kano (KAN)
T2, 14 thá
50g 25ph
21:30
Jeddah (JED)
T4, 16 thá +1
20 208 397 ₫
P4
P4 7763
19:45
Accra (ACC)
T2, 14 thá
27g 10ph
22:55
Toronto (YTZ)
T3, 15 thá +1
20 368 188 ₫
P4
P4 7750
05:45
Lagos (LOS)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:50
Accra (ACC)
T3, 15 thá
4 827 146 ₫
P4
P4 7231
08:00
Abuja (ABV)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
08:50
Ibadan (IBA)
T3, 15 thá
2 544 505 ₫
P4
P4 7171
08:30
Benin City (BNI)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
09:30
Abuja (ABV)
T3, 15 thá
1 923 871 ₫
P4
P4 7770
08:30
Abidjan (ABJ)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
11:30
Dakar (DKR)
T3, 15 thá
5 044 353 ₫
P4
P4 7770
08:30
Abidjan (ABJ)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
11:30
Dakar (DSS)
T3, 15 thá
5 044 353 ₫
P4
P4 7102
09:10
Abuja (ABV)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
10:05
Enugu (ENU)
T3, 15 thá
1 829 394 ₫
P4
P4 7537
11:25
Monrovia (MLW)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
13:25
Accra (ACC)
T3, 15 thá
11 326 022 ₫
P4
P4 7771
12:10
Dakar (DKR)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
15:10
Abidjan (ABJ)
T3, 15 thá
8 719 242 ₫
P4
P4 7424
13:25
Lagos (LOS)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:05
Kano (KAN)
T3, 15 thá
2 093 080 ₫
P4
P4 7425
15:45
Kano (KAN)
T3, 15 thá
29g 50ph
21:35
Medina (MED)
T4, 16 thá +1
18 356 522 ₫
P4
P4 7868
16:00
Lagos (LOS)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:10
Asaba (ABB)
T3, 15 thá
1 741 297 ₫
P4
P4 7129
19:45
Abuja (ABV)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:05
Lagos (LOS)
T3, 15 thá
1 694 210 ₫
P4
P4 7100
05:45
Lagos (LOS)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:55
Enugu (ENU)
T4, 16 thá
1 851 571 ₫
P4
P4 7750
05:45
Lagos (LOS)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:50
Accra (ACC)
T4, 16 thá
4 827 146 ₫
P4
P4 7751
07:30
Accra (ACC)
T4, 16 thá
21g 50ph
05:20
Luân Đôn (LON)
T5, 17 thá +1
14 142 111 ₫
P4
P4 7751
07:30
Accra (ACC)
T4, 16 thá
42g 20ph
01:50
Mátxcơva (MOW)
T6, 18 thá +1
15 713 591 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Peace

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
P47173 Benin City → Lagos T3 ₫1 617 352
P47102 Abuja → Enugu T3T7CN ₫1 666 565
P47129 Abuja → Lagos T3T4T5 ₫1 694 210
P47862 Abuja → Asaba T5CN ₫1 723 677
P47866 Abuja → Asaba T4CN ₫1 729 449
P47424 Lagos → Kano T3T4T5T6T7CN ₫1 734 917
P47868 Lagos → Asaba T3 ₫1 741 297
P47107 Enugu → Lagos T6 ₫1 821 496
P47104 Lagos → Enugu T2 ₫1 830 913
P47100 Lagos → Enugu T2T4T6 ₫1 851 571
P47170 Lagos → Benin City T6CN ₫1 852 786
P47190 Lagos → Port Harcourt T4 ₫1 864 633
P47103 Enugu → Lagos T5T6 ₫1 864 937
P47174 Lagos → Benin City T4T6 ₫1 867 671
P47120 Lagos → Abuja T2T7CN ₫1 870 709
P47195 Port Harcourt → Abuja T3T4CN ₫1 883 164
P47425 Kano → Abuja T7 ₫1 893 189
P47426 Abuja → Kano T2 ₫1 902 910
P47427 Kano → Lagos T2T4T5T7CN ₫1 906 252
P47123 Abuja → Lagos T5T6CN ₫1 908 075
P47154 Lagos → Owerri T3T4T5 ₫1 910 505
P47150 Lagos → Owerri T3T5T6 ₫1 917 492
P47171 Benin City → Abuja T3T5 ₫1 923 871
P47445 Abuja → Lagos T4 ₫1 974 604
P47128 Lagos → Abuja T5 ₫1 974 604
P47428 Abuja → Yola T2T5 ₫1 981 591
P47860 Lagos → Asaba T4T6CN ₫1 989 489
P47172 Abuja → Benin City T2T3T4CN ₫2 002 856
P47194 Lagos → Port Harcourt T2T5 ₫2 026 551
P47126 Lagos → Abuja T3T4T5T6 ₫2 050 246
P47214 Lagos → Warri CN ₫2 053 284
P47869 Asaba → Lagos T2 ₫2 099 459
P47231 Abuja → Ibadan T3T4 ₫2 338 538
P47152 Abuja → Owerri T2T7CN ₫2 641 412
P47162 Abuja → Owerri T2T3T4T5 ₫2 643 235
P47771 Banjul → Dakar T2T4T6 ₫2 730 421
P47771 Banjul → Dakar T2T4T6 ₫2 730 421
P47128 Lagos → Yola T4CN ₫3 649 371
P47429 Yola → Lagos T2T5 ₫3 813 719
P47863 Asaba → Lagos T4T7 ₫4 524 576
P47770 Abidjan → Dakar T2T3T4T5CN ₫4 729 327
P47770 Abidjan → Dakar T2T3T4T5CN ₫4 729 327
P47750 Lagos → Accra T2T3T4T5T7CN ₫4 827 146
P47740 Abidjan → Dakar T2T5 ₫4 967 191
P47740 Abidjan → Dakar T2T5 ₫4 967 191
P47762 Lagos → Accra T2T6 ₫5 058 934
P47868 Lagos → Yola T3 ₫5 453 551
P47720 Douala → Libreville T2T4T6CN ₫5 712 984
P47154 Lagos → Yola T7 ₫5 853 636
P47751 Accra → Luân Đôn T2T3T4T5T6T7CN ₫6 598 214

Điểm đến phổ biến của Air Peace

ACC
Ghana → Russia
MOW
từ
₫12 781 761
ABV
Nigeria → Russia
MOW
từ
₫14 192 843
LOS
Nigeria → Nigeria
KAN
từ
₫1 859 165
ACC
LED
từ
₫13 607 449
ACC
Ghana → Vương quốc Anh
LON
từ
₫7 153 533
ABV
Nigeria → Russia
LED
từ
₫16 647 731
DKR
Senegal → Bờ Biển Ngà
ABJ
từ
₫6 739 778
ABJ
Bờ Biển Ngà → Senegal
DKR
từ
₫4 729 327
ABJ
Bờ Biển Ngà → Senegal
DSS
từ
₫4 729 327
LOS
Nigeria → Nigeria
ENU
từ
₫1 830 913

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Peace thường khởi hành từ những sân bay sau: Accra, Abuja, Lagos, Abidjan, Kano.
Có, hãy xem các vé sau: Benin City - Lagos, P47173 - 5 324; Lagos - Kano, P47424 - 5 711; Lagos - Yola, P47130 - 12 029; Lagos - Yola, P47130 - 14 822; Abidjan - Dakar, P47740 - 16 688.